Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.920.380 2.103.112 2.315.616 1.969.450 2.406.280
I. Tiền 250.950 676.701 643.387 572.229 727.712
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 250.950 384.381 274.752 87.229 117.852
2. Tiền gửi Ngân hàng 0 0 0
3. Tiền đang chuyển 0 0
4. Các khoản tương đương tiền 0 292.320 368.635 485.000 609.860
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 878.811 743.939 803.767 758.025 884.089
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 882.729 747.886 816.120 762.431 4.186
2. Đầu tư ngắn hạn khác 0 883.392
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -3.918 -3.947 -12.353 -4.407 -3.490
III. Các khoản phải thu 348.674 298.544 426.328 393.522 411.257
1. Phải thu của khách hàng 286.119 246.978 310.600 283.886 301.685
2. Trả trước cho người bán 0
3. Phải thu nội bộ 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Các khoản phải thu khác 91.528 94.535 157.750 144.117 132.616
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -28.973 -42.969 -42.022 -34.482 -23.044
IV. Hàng tồn kho 518 655 478 416 389
1. Hàng tồn kho 518 655 478 416 389
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 441.427 383.275 441.656 245.257 382.833
1. Tạm ứng 0 84.231 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 89.526 83.377 50.477 55.076
3. Tài sản thiếu chờ xử lý 0
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0
7. Tài sản ngắn hạn khác 351.901 299.044 358.280 194.780 327.757
VI. Chi sự nghiệp 0
1. Chi sự nghiệp năm trước 0
2. Chi sự nghiệp năm nay 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 352.325 187.462 207.073 359.550 169.819
I. Các khoản phải thu dài hạn 16.833 13.068 12.740 23.977 12.502
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 16.833 13.068 12.740 23.977 12.502
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 93.710 94.146 95.945 93.829 108.725
1. Tài sản cố định hữu hình 20.903 21.732 19.480 17.815 17.131
- Nguyên giá 43.843 45.773 46.065 45.072 46.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.940 -24.041 -26.586 -27.257 -29.393
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 72.808 72.414 76.466 76.015 91.594
- Nguyên giá 81.426 81.426 86.186 86.195 111.561
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.619 -9.012 -9.720 -10.180 -19.967
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.206 13.228 15.948 21.382 7.098
IV. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 195.010 34.000 46.000 182.000
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 0
2. Đầu tư vào công ty con 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0
4. Đầu tư dài hạn khác 196.513 35.503 47.503 183.503 1.503
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.503 -1.503 -1.503 -1.503 -1.503
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 43.565 33.020 36.439 38.361 41.494
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.187 21.480 23.128 22.571 21.717
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 17.160 6.083 5.288 6.160 6.160
3. Ký quỹ bảo hiểm 0 8.023
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 4.217 5.456 9.630 13.617
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.272.705 2.290.574 2.522.689 2.328.999 2.576.099
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 1.582.497 1.558.272 1.774.397 1.492.094 1.675.256
I. Nợ ngắn hạn 462.466 449.046 562.386 486.819 461.006
1. Vay và nợ ngắn hạn 0
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả 0
3. Phải trả người bán 293.684 303.803 347.845 344.422 315.109
4. Người mua trả tiền trước 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.665 11.854 25.909 25.751 21.492
6. Phải trả người lao động 6.500 7.560 6.141 16.542 7.063
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 137.618 125.830 182.491 100.103 117.343
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 3.876 3.726 3.626 3.617 3.476
1. Vay dài hạn 0
2. Nợ dài hạn 0
3. Phát hành trái phiếu 0
4. Phải trả dài hạn khác 3.876 3.726 3.626 3.617 3.476
III. Dự phòng nghiệp vụ 1.092.090 1.059.400 1.174.363 981.267 1.189.213
1. Dự phòng phí 691.449 642.828 663.531 575.989 607.889
2. Dự phòng toán học 0
3. Dự phòng bồi thường 327.260 334.083 417.764 301.083 465.104
4. Dự phòng dao động lớn 73.381 82.489 93.068 104.196 116.220
5. Dự phòng chia lãi 0
6. Dự phòng bảo đảm cân đối 0
IV. Nợ khác 24.064 46.100 34.022 20.391 21.561
1. Chi phí phải trả 24.064 46.100 34.022 20.391 21.561
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 690.208 732.302 748.292 836.905 900.843
I. Vốn chủ sở hữu 690.208 732.302 748.292 836.905 900.843
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600.000 600.000 600.000 600.000 600.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -416 -416 -416 -416 -416
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0
4. Cổ phiếu quỹ -5 -5 -5 -5 -5
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 20.435 25.386 29.795 34.225 37.485
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6.781 9.778 13.578 17.751 17.751
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63.413 97.560 105.340 185.350 246.028
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 0
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư 0
4. Quỹ quản lý của cấp trên 0
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 0
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 0
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.272.705 2.290.574 2.522.689 2.328.999 2.576.099