TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.920.380
|
2.103.112
|
2.315.616
|
1.969.450
|
2.406.280
|
I. Tiền
|
250.950
|
676.701
|
643.387
|
572.229
|
727.712
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
250.950
|
384.381
|
274.752
|
87.229
|
117.852
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
292.320
|
368.635
|
485.000
|
609.860
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
878.811
|
743.939
|
803.767
|
758.025
|
884.089
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
882.729
|
747.886
|
816.120
|
762.431
|
4.186
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
883.392
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-3.918
|
-3.947
|
-12.353
|
-4.407
|
-3.490
|
III. Các khoản phải thu
|
348.674
|
298.544
|
426.328
|
393.522
|
411.257
|
1. Phải thu của khách hàng
|
286.119
|
246.978
|
310.600
|
283.886
|
301.685
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
91.528
|
94.535
|
157.750
|
144.117
|
132.616
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-28.973
|
-42.969
|
-42.022
|
-34.482
|
-23.044
|
IV. Hàng tồn kho
|
518
|
655
|
478
|
416
|
389
|
1. Hàng tồn kho
|
518
|
655
|
478
|
416
|
389
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
0
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
441.427
|
383.275
|
441.656
|
245.257
|
382.833
|
1. Tạm ứng
|
0
|
84.231
|
|
|
0
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
89.526
|
|
83.377
|
50.477
|
55.076
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
351.901
|
299.044
|
358.280
|
194.780
|
327.757
|
VI. Chi sự nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
0
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
0
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
352.325
|
187.462
|
207.073
|
359.550
|
169.819
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16.833
|
13.068
|
12.740
|
23.977
|
12.502
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
16.833
|
13.068
|
12.740
|
23.977
|
12.502
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
93.710
|
94.146
|
95.945
|
93.829
|
108.725
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20.903
|
21.732
|
19.480
|
17.815
|
17.131
|
- Nguyên giá
|
43.843
|
45.773
|
46.065
|
45.072
|
46.523
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.940
|
-24.041
|
-26.586
|
-27.257
|
-29.393
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
72.808
|
72.414
|
76.466
|
76.015
|
91.594
|
- Nguyên giá
|
81.426
|
81.426
|
86.186
|
86.195
|
111.561
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.619
|
-9.012
|
-9.720
|
-10.180
|
-19.967
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.206
|
13.228
|
15.948
|
21.382
|
7.098
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
195.010
|
34.000
|
46.000
|
182.000
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
196.513
|
35.503
|
47.503
|
183.503
|
1.503
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
43.565
|
33.020
|
36.439
|
38.361
|
41.494
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.187
|
21.480
|
23.128
|
22.571
|
21.717
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
17.160
|
6.083
|
5.288
|
6.160
|
6.160
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
0
|
|
8.023
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
4.217
|
5.456
|
|
9.630
|
13.617
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.272.705
|
2.290.574
|
2.522.689
|
2.328.999
|
2.576.099
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.582.497
|
1.558.272
|
1.774.397
|
1.492.094
|
1.675.256
|
I. Nợ ngắn hạn
|
462.466
|
449.046
|
562.386
|
486.819
|
461.006
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
293.684
|
303.803
|
347.845
|
344.422
|
315.109
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24.665
|
11.854
|
25.909
|
25.751
|
21.492
|
6. Phải trả người lao động
|
6.500
|
7.560
|
6.141
|
16.542
|
7.063
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
137.618
|
125.830
|
182.491
|
100.103
|
117.343
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.876
|
3.726
|
3.626
|
3.617
|
3.476
|
1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
3.876
|
3.726
|
3.626
|
3.617
|
3.476
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
1.092.090
|
1.059.400
|
1.174.363
|
981.267
|
1.189.213
|
1. Dự phòng phí
|
691.449
|
642.828
|
663.531
|
575.989
|
607.889
|
2. Dự phòng toán học
|
0
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
327.260
|
334.083
|
417.764
|
301.083
|
465.104
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
73.381
|
82.489
|
93.068
|
104.196
|
116.220
|
5. Dự phòng chia lãi
|
0
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
0
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
24.064
|
46.100
|
34.022
|
20.391
|
21.561
|
1. Chi phí phải trả
|
24.064
|
46.100
|
34.022
|
20.391
|
21.561
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
690.208
|
732.302
|
748.292
|
836.905
|
900.843
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
690.208
|
732.302
|
748.292
|
836.905
|
900.843
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
20.435
|
25.386
|
29.795
|
34.225
|
37.485
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.781
|
9.778
|
13.578
|
17.751
|
17.751
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
63.413
|
97.560
|
105.340
|
185.350
|
246.028
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
|
|
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
0
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
0
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
0
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.272.705
|
2.290.574
|
2.522.689
|
2.328.999
|
2.576.099
|