Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.146.482 2.459.787 2.370.683 2.590.656 1.414.120
I. Tiền 121.829 109.023 126.384 95.235 80.850
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 101.829 89.023 111.384 70.235 70.850
2. Tiền gửi Ngân hàng 0 0
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 20.000 20.000 15.000 25.000 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.339.599 1.584.676 1.454.774 1.613.549 466.750
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 1.588.667 1.458.667
2. Đầu tư ngắn hạn khác 1.343.667 1.618.405 473.405
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -4.068 -3.991 -3.893 -4.856 -6.655
III. Các khoản phải thu 339.138 378.196 375.246 407.163 416.345
1. Phải thu của khách hàng 227.266 288.801 269.804 292.520 323.814
2. Trả trước cho người bán
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 134.715 112.524 127.835 137.187 117.424
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -22.843 -23.128 -22.393 -22.544 -24.893
IV. Hàng tồn kho 416 492 379 443 502
1. Hàng tồn kho 416 492 379 443 502
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 345.500 387.399 413.899 474.266 449.673
1. Tạm ứng 449.673
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 60.926 58.479 54.998 59.398
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác 284.574 328.920 358.902 414.868
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 375.533 159.569 293.591 183.062 1.416.921
I. Các khoản phải thu dài hạn 12.551 12.185 12.414 12.356 36.382
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 12.551 12.185 12.414 12.356 36.382
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 106.399 105.085 102.695 100.394 98.042
1. Tài sản cố định hữu hình 16.644 16.815 16.295 15.855 15.346
- Nguyên giá 46.523 47.216 47.216 45.816 45.816
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.880 -30.401 -30.921 -29.961 -30.470
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 89.755 88.270 86.400 84.539 82.696
- Nguyên giá 111.561 111.936 111.936 111.936 111.936
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.806 -23.666 -25.536 -27.397 -29.240
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.148 7.473 7.633 7.733 8.068
IV. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 215.000 6.000 147.000 21.000 1.239.000
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác 216.503 7.503 148.503 22.503 1.240.503
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.503 -1.503 -1.503 -1.503 -1.503
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 34.435 28.826 23.849 41.578 35.428
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.443 10.973 5.989 22.118 16.642
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 5.654 5.654 5.654 6.810 6.810
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 12.338 12.198 12.205 12.650 11.977
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.522.016 2.619.356 2.664.274 2.773.717 2.831.041
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 1.589.319 1.688.804 1.714.385 1.843.609 1.895.194
I. Nợ ngắn hạn 388.014 429.858 462.152 443.429 497.912
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 272.458 306.983 334.047 306.791 374.473
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20.432 23.207 22.161 18.232 14.586
6. Phải trả người lao động 14.847 14.823 16.208 14.306 17.272
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 80.277 84.846 89.736 104.100 91.582
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 3.476 3.476 3.335 30 30
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 3.476 3.476 3.335 30 30
III. Dự phòng nghiệp vụ 1.196.325 1.214.240 1.235.283 1.378.345 1.393.302
1. Dự phòng phí 629.768 620.569 597.246 663.547 690.224
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 447.045 471.378 513.249 586.376 571.413
4. Dự phòng dao động lớn 119.512 122.292 124.788 128.422 131.666
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 1.504 41.230 13.615 21.805 3.949
1. Chi phí phải trả 1.504 41.230 13.615 21.805 3.949
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 932.696 930.552 949.889 930.108 935.847
I. Vốn chủ sở hữu 932.696 930.552 949.889 928.605 934.414
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600.000 600.000 600.000 600.000 600.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -416 -416 -416 -416 -416
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ -5 -5 -5 -5 -5
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 37.454 37.454 37.454 39.035 39.035
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 17.751 17.751 17.751 17.751 17.751
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 277.913 275.768 295.105 272.241 278.050
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 1.503 1.433
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 1.503 1.433
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.522.016 2.619.356 2.664.274 2.773.717 2.831.041