|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.406.280
|
2.146.482
|
2.459.787
|
2.370.683
|
2.590.656
|
|
I. Tiền
|
727.712
|
121.829
|
109.023
|
126.384
|
95.235
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
117.852
|
101.829
|
89.023
|
111.384
|
70.235
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
609.860
|
20.000
|
20.000
|
15.000
|
25.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
884.089
|
1.339.599
|
1.584.676
|
1.454.774
|
1.613.549
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
4.186
|
|
1.588.667
|
1.458.667
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
883.392
|
1.343.667
|
|
|
1.618.405
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-3.490
|
-4.068
|
-3.991
|
-3.893
|
-4.856
|
|
III. Các khoản phải thu
|
411.257
|
339.138
|
378.196
|
375.246
|
407.163
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
301.685
|
227.266
|
288.801
|
269.804
|
292.520
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
132.616
|
134.715
|
112.524
|
127.835
|
137.187
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-23.044
|
-22.843
|
-23.128
|
-22.393
|
-22.544
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
389
|
416
|
492
|
379
|
443
|
|
1. Hàng tồn kho
|
389
|
416
|
492
|
379
|
443
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
382.833
|
345.500
|
387.399
|
413.899
|
474.266
|
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
55.076
|
60.926
|
58.479
|
54.998
|
59.398
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
327.757
|
284.574
|
328.920
|
358.902
|
414.868
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
169.819
|
375.533
|
159.569
|
293.591
|
183.062
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.502
|
12.551
|
12.185
|
12.414
|
12.356
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
12.502
|
12.551
|
12.185
|
12.414
|
12.356
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
108.725
|
106.399
|
105.085
|
102.695
|
100.394
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17.131
|
16.644
|
16.815
|
16.295
|
15.855
|
|
- Nguyên giá
|
46.523
|
46.523
|
47.216
|
47.216
|
45.816
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.393
|
-29.880
|
-30.401
|
-30.921
|
-29.961
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
91.594
|
89.755
|
88.270
|
86.400
|
84.539
|
|
- Nguyên giá
|
111.561
|
111.561
|
111.936
|
111.936
|
111.936
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.967
|
-21.806
|
-23.666
|
-25.536
|
-27.397
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.098
|
7.148
|
7.473
|
7.633
|
7.733
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
0
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
|
215.000
|
6.000
|
147.000
|
21.000
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1.503
|
216.503
|
7.503
|
148.503
|
22.503
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
41.494
|
34.435
|
28.826
|
23.849
|
41.578
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21.717
|
16.443
|
10.973
|
5.989
|
22.118
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
6.160
|
5.654
|
5.654
|
5.654
|
6.810
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
13.617
|
12.338
|
12.198
|
12.205
|
12.650
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.576.099
|
2.522.016
|
2.619.356
|
2.664.274
|
2.773.717
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.675.256
|
1.589.319
|
1.688.804
|
1.714.385
|
1.843.609
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
461.006
|
388.014
|
429.858
|
462.152
|
443.429
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
315.109
|
272.458
|
306.983
|
334.047
|
306.791
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.492
|
20.432
|
23.207
|
22.161
|
18.232
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.063
|
14.847
|
14.823
|
16.208
|
14.306
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
117.343
|
80.277
|
84.846
|
89.736
|
104.100
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.476
|
3.476
|
3.476
|
3.335
|
30
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
3.476
|
3.476
|
3.476
|
3.335
|
30
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
1.189.213
|
1.196.325
|
1.214.240
|
1.235.283
|
1.378.345
|
|
1. Dự phòng phí
|
607.889
|
629.768
|
620.569
|
597.246
|
663.547
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
465.104
|
447.045
|
471.378
|
513.249
|
586.376
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
116.220
|
119.512
|
122.292
|
124.788
|
128.422
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
21.561
|
1.504
|
41.230
|
13.615
|
21.805
|
|
1. Chi phí phải trả
|
21.561
|
1.504
|
41.230
|
13.615
|
21.805
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
900.843
|
932.696
|
930.552
|
949.889
|
930.108
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
900.843
|
932.696
|
930.552
|
949.889
|
928.605
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
37.485
|
37.454
|
37.454
|
37.454
|
39.035
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
17.751
|
17.751
|
17.751
|
17.751
|
17.751
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
246.028
|
277.913
|
275.768
|
295.105
|
272.241
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
|
|
|
|
1.503
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
1.503
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.576.099
|
2.522.016
|
2.619.356
|
2.664.274
|
2.773.717
|