|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.370.683
|
2.590.656
|
1.414.120
|
2.562.600
|
2.606.557
|
|
I. Tiền
|
126.384
|
95.235
|
80.850
|
76.604
|
70.832
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
111.384
|
70.235
|
70.850
|
76.604
|
70.832
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
25.000
|
10.000
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.454.774
|
1.613.549
|
466.750
|
1.638.271
|
1.728.785
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
1.458.667
|
|
|
|
19.175
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
|
1.618.405
|
473.405
|
1.646.405
|
1.722.569
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-3.893
|
-4.856
|
-6.655
|
-8.134
|
-12.959
|
|
III. Các khoản phải thu
|
375.246
|
407.163
|
416.345
|
450.397
|
423.174
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
269.804
|
292.520
|
323.814
|
362.833
|
345.300
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
127.835
|
137.187
|
117.424
|
111.779
|
101.874
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-22.393
|
-22.544
|
-24.893
|
-24.214
|
-24.000
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
379
|
443
|
502
|
481
|
422
|
|
1. Hàng tồn kho
|
379
|
443
|
502
|
481
|
422
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
0
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
413.899
|
474.266
|
449.673
|
396.847
|
383.345
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
449.673
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
54.998
|
59.398
|
|
58.030
|
51.941
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
358.902
|
414.868
|
|
338.817
|
331.404
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
293.591
|
183.062
|
1.416.921
|
270.554
|
187.295
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.414
|
12.356
|
36.382
|
12.339
|
12.262
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
12.414
|
12.356
|
36.382
|
12.339
|
12.262
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
102.695
|
100.394
|
98.042
|
95.741
|
93.395
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16.295
|
15.855
|
15.346
|
14.878
|
14.378
|
|
- Nguyên giá
|
47.216
|
45.816
|
45.816
|
45.685
|
45.651
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.921
|
-29.961
|
-30.470
|
-30.807
|
-31.274
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
86.400
|
84.539
|
82.696
|
80.863
|
79.018
|
|
- Nguyên giá
|
111.936
|
111.936
|
111.936
|
111.947
|
111.947
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.536
|
-27.397
|
-29.240
|
-31.084
|
-32.930
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.633
|
7.733
|
8.068
|
8.068
|
8.623
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
147.000
|
21.000
|
1.239.000
|
125.000
|
48.092
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
148.503
|
22.503
|
1.240.503
|
126.503
|
49.595
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
23.849
|
41.578
|
35.428
|
29.406
|
24.923
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.989
|
22.118
|
16.642
|
10.977
|
6.478
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
5.654
|
6.810
|
6.810
|
6.810
|
6.810
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
12.205
|
12.650
|
11.977
|
11.619
|
11.636
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.664.274
|
2.773.717
|
2.831.041
|
2.833.154
|
2.793.852
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1.714.385
|
1.843.609
|
1.895.194
|
1.879.941
|
1.824.894
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
462.152
|
443.429
|
497.912
|
537.065
|
523.498
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
334.047
|
306.791
|
374.473
|
406.829
|
388.168
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22.161
|
18.232
|
14.586
|
17.813
|
20.239
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16.208
|
14.306
|
17.272
|
15.240
|
18.943
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
89.736
|
104.100
|
91.582
|
97.183
|
96.148
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.335
|
30
|
30
|
1.460
|
1.447
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
3.335
|
30
|
30
|
1.460
|
1.447
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
1.235.283
|
1.378.345
|
1.393.302
|
1.301.744
|
1.287.636
|
|
1. Dự phòng phí
|
597.246
|
663.547
|
690.224
|
666.749
|
635.003
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
513.249
|
586.376
|
571.413
|
500.452
|
515.377
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
124.788
|
128.422
|
131.666
|
134.543
|
137.256
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
13.615
|
21.805
|
3.949
|
39.673
|
12.313
|
|
1. Chi phí phải trả
|
13.615
|
21.805
|
3.949
|
39.673
|
12.313
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
949.889
|
930.108
|
935.847
|
953.213
|
968.958
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
949.889
|
928.605
|
934.414
|
953.213
|
968.958
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
37.454
|
39.035
|
39.035
|
39.035
|
39.035
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
17.751
|
17.751
|
17.751
|
17.751
|
17.751
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
295.105
|
272.241
|
278.050
|
296.849
|
312.594
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
|
1.503
|
1.433
|
|
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
1.503
|
1.433
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.664.274
|
2.773.717
|
2.831.041
|
2.833.154
|
2.793.852
|