I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
444.586
|
430.071
|
382.775
|
375.306
|
387.982
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
52.004
|
38.249
|
43.411
|
34.431
|
48.990
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-318.183
|
-277.728
|
-275.732
|
-265.222
|
-266.237
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-56.372
|
-61.571
|
-56.176
|
-66.450
|
-67.574
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-3.000
|
-14.021
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.029
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-113.516
|
-115.489
|
-96.971
|
-107.830
|
-56.097
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.519
|
-489
|
-5.693
|
-32.766
|
44.036
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền mua tài sản cố định
|
-2.454
|
-1.565
|
-939
|
-4.954
|
-881
|
2. Tiền thu do bán tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
138.335
|
-253.000
|
-98.000
|
-225.486
|
120.486
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
276.026
|
33.000
|
75.168
|
195.000
|
250.114
|
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi đầu tư
|
12.812
|
16.707
|
19.110
|
16.980
|
11.306
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
424.719
|
-204.858
|
-4.660
|
-18.460
|
381.026
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-65
|
-29
|
-216
|
-152
|
-2.592
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-65
|
-29
|
-216
|
-152
|
-2.592
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
430.173
|
-205.377
|
-10.569
|
-51.379
|
422.470
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
142.762
|
572.229
|
367.499
|
357.060
|
304.532
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-706
|
646
|
131
|
-1.150
|
711
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
572.229
|
367.499
|
357.060
|
304.532
|
727.712
|