Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 444.586 430.071 382.775 375.306 387.982
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 52.004 38.249 43.411 34.431 48.990
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -318.183 -277.728 -275.732 -265.222 -266.237
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -56.372 -61.571 -56.176 -66.450 -67.574
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -3.000 -14.021 -3.000 -3.000 -3.029
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -113.516 -115.489 -96.971 -107.830 -56.097
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5.519 -489 -5.693 -32.766 44.036
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền mua tài sản cố định -2.454 -1.565 -939 -4.954 -881
2. Tiền thu do bán tài sản cố định
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác 138.335 -253.000 -98.000 -225.486 120.486
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 276.026 33.000 75.168 195.000 250.114
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi đầu tư 12.812 16.707 19.110 16.980 11.306
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 424.719 -204.858 -4.660 -18.460 381.026
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp -65 -29 -216 -152 -2.592
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -65 -29 -216 -152 -2.592
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 430.173 -205.377 -10.569 -51.379 422.470
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 142.762 572.229 367.499 357.060 304.532
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -706 646 131 -1.150 711
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 572.229 367.499 357.060 304.532 727.712