Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 724,355 765,514 849,350 995,695 1,172,792
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 724,355 765,514 849,350 995,695 1,172,792
4. Giá vốn hàng bán 706,865 747,427 831,229 941,545 1,144,440
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,490 18,087 18,120 54,150 28,352
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,785 2,700 3,400 3,274 4,804
7. Chi phí tài chính 6,093 5,311 5,659 7,242 10,902
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,093 5,311 5,659 7,242 10,902
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -65 -3
9. Chi phí bán hàng 5,464 5,429 5,892 9,504 7,430
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,911 4,624 5,535 23,252 7,129
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,807 5,422 4,433 17,360 7,692
12. Thu nhập khác 67 0 0 65 91
13. Chi phí khác 128 134 289 158 844
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -60 -133 -289 -93 -753
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,747 5,289 4,145 17,267 6,939
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 831 1,110 749 4,001 1,977
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 831 1,110 749 4,001 1,977
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,916 4,179 3,396 13,266 4,962
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 716 64
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,916 4,179 3,396 12,550 4,898