|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
724,355
|
765,514
|
849,350
|
995,695
|
1,172,792
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
724,355
|
765,514
|
849,350
|
995,695
|
1,172,792
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
706,865
|
747,427
|
831,229
|
941,545
|
1,144,440
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,490
|
18,087
|
18,120
|
54,150
|
28,352
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,785
|
2,700
|
3,400
|
3,274
|
4,804
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,093
|
5,311
|
5,659
|
7,242
|
10,902
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,093
|
5,311
|
5,659
|
7,242
|
10,902
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
-65
|
-3
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,464
|
5,429
|
5,892
|
9,504
|
7,430
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,911
|
4,624
|
5,535
|
23,252
|
7,129
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,807
|
5,422
|
4,433
|
17,360
|
7,692
|
|
12. Thu nhập khác
|
67
|
0
|
0
|
65
|
91
|
|
13. Chi phí khác
|
128
|
134
|
289
|
158
|
844
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-60
|
-133
|
-289
|
-93
|
-753
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,747
|
5,289
|
4,145
|
17,267
|
6,939
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
831
|
1,110
|
749
|
4,001
|
1,977
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
831
|
1,110
|
749
|
4,001
|
1,977
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,916
|
4,179
|
3,396
|
13,266
|
4,962
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
716
|
64
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,916
|
4,179
|
3,396
|
12,550
|
4,898
|