|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
268.108
|
872.523
|
1.307.183
|
1.240.533
|
1.538.919
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
122.338
|
116.365
|
1.865
|
25.583
|
-10.547
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
190.936
|
170.147
|
172.341
|
111.113
|
92.525
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-8.412
|
-4.192
|
-52.194
|
-7.792
|
940
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
21
|
-149
|
-46
|
61
|
-65
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-60.247
|
-49.469
|
-118.274
|
-77.820
|
-103.961
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
40
|
28
|
39
|
21
|
14
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
390.446
|
988.888
|
1.309.048
|
1.266.116
|
1.528.372
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-102.225
|
82.793
|
159.031
|
5.581
|
54.220
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-234.192
|
41.831
|
229.340
|
-91.678
|
-65.321
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
8.772
|
-55.823
|
25.204
|
-56.659
|
-3.461
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.615
|
-25.025
|
60.940
|
33.949
|
13.843
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-44
|
-28
|
-6.968
|
-21
|
-14
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-55.241
|
-131.004
|
-147.342
|
-258.517
|
-302.495
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5.224
|
-13.091
|
-6.637
|
-9.559
|
-9.332
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.907
|
888.542
|
1.622.616
|
889.212
|
1.215.811
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-80.971
|
-160.547
|
-77.745
|
-97.655
|
-122.731
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
180
|
3.390
|
622
|
1.502
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-973.600
|
-1.715.000
|
-1.130.000
|
-1.288.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
360.000
|
817.000
|
1.490.000
|
910.000
|
938.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
78.524
|
51.163
|
105.517
|
80.058
|
92.330
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
357.553
|
-265.803
|
-193.838
|
-236.975
|
-378.899
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.154
|
1.320
|
20
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-190
|
-3.434
|
-10
|
-270
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-387.202
|
-466.607
|
-965.959
|
-969.234
|
-1.043.727
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-385.238
|
-468.722
|
-965.949
|
-969.504
|
-1.043.727
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-22.778
|
154.017
|
462.829
|
-317.267
|
-206.815
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
195.738
|
172.939
|
358.572
|
821.414
|
504.173
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-21
|
16
|
14
|
25
|
50
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
172.939
|
326.972
|
821.414
|
504.173
|
297.408
|