Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.008.034 2.215.147 2.593.900 2.596.113 2.758.364
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 172.939 358.572 821.414 504.173 297.408
1. Tiền 40.439 46.972 35.914 44.673 55.408
2. Các khoản tương đương tiền 132.500 311.600 785.500 459.500 242.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 815.000 965.000 1.190.000 1.410.000 1.760.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 815.000 965.000 1.190.000 1.410.000 1.760.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 369.689 278.727 174.028 177.753 129.177
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 237.207 274.800 132.519 128.698 63.689
2. Trả trước cho người bán 165.693 43.256 20.581 22.389 32.777
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5.000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21.142 19.694 28.831 26.665 32.859
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -59.353 -59.023 -7.903 0 -149
IV. Tổng hàng tồn kho 618.889 576.848 364.226 463.584 524.732
1. Hàng tồn kho 621.534 577.484 364.666 465.460 529.398
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.646 -635 -440 -1.876 -4.667
V. Tài sản ngắn hạn khác 31.518 35.999 44.232 40.604 47.047
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.951 723 659 796 3.873
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29.567 35.277 43.573 39.808 40.946
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 2.229
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 829.987 829.645 661.101 604.382 620.470
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 20.000 20.000 20.000 20.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 381.994 367.746 285.790 265.199 266.434
1. Tài sản cố định hữu hình 372.660 360.549 279.883 258.883 260.233
- Nguyên giá 1.881.826 2.035.657 2.105.226 2.181.798 2.250.135
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.509.165 -1.675.108 -1.825.344 -1.922.915 -1.989.903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.334 7.197 5.907 6.316 6.201
- Nguyên giá 39.045 38.620 38.620 35.403 35.891
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.711 -31.423 -32.713 -29.087 -29.690
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20.423 25.071 12.422 19.554 48.414
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20.423 25.071 12.422 19.554 48.414
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 111.681 66.416 64.285 63.787 66.868
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 69.681 64.416 62.285 61.787 62.868
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.000 4.000 4.000 4.000 4.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.000 -2.000 -2.000 -2.000 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 315.888 350.412 278.604 235.841 218.754
1. Chi phí trả trước dài hạn 280.628 306.881 246.005 211.919 194.999
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6.016 5.897 11.488 11.927 10.377
3. Tài sản dài hạn khác 29.243 37.633 21.111 11.995 13.378
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.838.021 3.044.792 3.255.001 3.200.495 3.378.834
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 544.546 423.473 565.272 498.796 501.376
I. Nợ ngắn hạn 522.695 403.473 546.150 481.000 483.662
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 57.274 55.160 55.170 54.900 54.900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 199.607 91.380 154.431 172.295 111.185
4. Người mua trả tiền trước 13.429 3.397 52.431 7.577 4.931
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20.705 65.241 82.241 71.828 86.054
6. Phải trả người lao động 73.716 84.007 111.959 91.547 123.103
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 39.487 101.471 81.829 77.584 98.193
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 107.529 2.817 8.088 5.268 5.295
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.947 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21.852 20.000 19.122 17.797 17.714
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 21.852 20.000 19.122 17.797 17.714
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.293.475 2.621.319 2.689.729 2.701.699 2.877.458
I. Vốn chủ sở hữu 2.293.475 2.621.319 2.689.729 2.701.699 2.877.458
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 818.609 818.609 818.609 818.609 818.609
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.593 1.593 1.593 1.593 1.593
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.157.257 1.157.257 1.157.257 1.157.257 1.157.257
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 44.984 44.984 44.984 44.984 44.984
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 271.032 598.876 667.287 679.256 855.015
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 158.982 158.376 158.376 158.376 158.376
- LNST chưa phân phối kỳ này 112.051 440.500 508.910 520.880 696.639
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.838.021 3.044.792 3.255.001 3.200.495 3.378.834