TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,128,869
|
2,008,034
|
2,215,147
|
2,593,900
|
2,596,113
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
195,738
|
172,939
|
358,572
|
821,414
|
504,173
|
1. Tiền
|
75,738
|
40,439
|
46,972
|
35,914
|
44,673
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
120,000
|
132,500
|
311,600
|
785,500
|
459,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,210,000
|
815,000
|
965,000
|
1,190,000
|
1,410,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,210,000
|
815,000
|
965,000
|
1,190,000
|
1,410,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
322,588
|
369,689
|
278,727
|
174,028
|
177,753
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
256,067
|
237,207
|
274,800
|
132,519
|
128,698
|
2. Trả trước cho người bán
|
70,107
|
165,693
|
43,256
|
20,581
|
22,389
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10,000
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53,716
|
21,142
|
19,694
|
28,831
|
26,665
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67,303
|
-59,353
|
-59,023
|
-7,903
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
396,480
|
618,889
|
576,848
|
364,226
|
463,584
|
1. Hàng tồn kho
|
397,946
|
621,534
|
577,484
|
364,666
|
465,460
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,467
|
-2,646
|
-635
|
-440
|
-1,876
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,064
|
31,518
|
35,999
|
44,232
|
40,604
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,064
|
1,951
|
723
|
659
|
796
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
29,567
|
35,277
|
43,573
|
39,808
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
893,876
|
829,987
|
829,645
|
661,101
|
604,382
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
497,829
|
381,994
|
367,746
|
285,790
|
265,199
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
486,576
|
372,660
|
360,549
|
279,883
|
258,883
|
- Nguyên giá
|
1,809,856
|
1,881,826
|
2,035,657
|
2,105,226
|
2,181,798
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,323,279
|
-1,509,165
|
-1,675,108
|
-1,825,344
|
-1,922,915
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,252
|
9,334
|
7,197
|
5,907
|
6,316
|
- Nguyên giá
|
35,914
|
39,045
|
38,620
|
38,620
|
35,403
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,661
|
-29,711
|
-31,423
|
-32,713
|
-29,087
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14,554
|
20,423
|
25,071
|
12,422
|
19,554
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14,554
|
20,423
|
25,071
|
12,422
|
19,554
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70,026
|
111,681
|
66,416
|
64,285
|
63,787
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
68,026
|
69,681
|
64,416
|
62,285
|
61,787
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
40,000
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
311,467
|
315,888
|
350,412
|
278,604
|
235,841
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
281,131
|
280,628
|
306,881
|
246,005
|
211,919
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11,697
|
6,016
|
5,897
|
11,488
|
11,927
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
18,640
|
29,243
|
37,633
|
21,111
|
11,995
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,022,746
|
2,838,021
|
3,044,792
|
3,255,001
|
3,200,495
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
551,221
|
544,546
|
423,473
|
565,272
|
498,796
|
I. Nợ ngắn hạn
|
527,728
|
522,695
|
403,473
|
546,150
|
481,000
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
55,310
|
57,274
|
55,160
|
55,170
|
54,900
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
150,289
|
199,607
|
91,380
|
154,431
|
172,295
|
4. Người mua trả tiền trước
|
26,730
|
13,429
|
3,397
|
52,431
|
7,577
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
38,266
|
20,705
|
65,241
|
82,241
|
71,828
|
6. Phải trả người lao động
|
45,517
|
73,716
|
84,007
|
111,959
|
91,547
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
192,507
|
39,487
|
101,471
|
81,829
|
77,584
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,164
|
107,529
|
2,817
|
8,088
|
5,268
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,946
|
10,947
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
23,493
|
21,852
|
20,000
|
19,122
|
17,797
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
23,493
|
21,852
|
20,000
|
19,122
|
17,797
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,471,525
|
2,293,475
|
2,621,319
|
2,689,729
|
2,701,699
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,471,525
|
2,293,475
|
2,621,319
|
2,689,729
|
2,701,699
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
818,609
|
818,609
|
818,609
|
818,609
|
818,609
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,157,257
|
1,157,257
|
1,157,257
|
1,157,257
|
1,157,257
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
44,984
|
44,984
|
44,984
|
44,984
|
44,984
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
449,082
|
271,032
|
598,876
|
667,287
|
679,256
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,982
|
158,982
|
158,376
|
158,376
|
158,376
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
445,101
|
112,051
|
440,500
|
508,910
|
520,880
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,022,746
|
2,838,021
|
3,044,792
|
3,255,001
|
3,200,495
|