DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,57 | 38,67 | 36,67 | 42,70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,99 | 20,17 | 21,47 | 22,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,91 | 1,58 | 1,44 | 1,63 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,16 | 1,21 | 1,18 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.808,34 | 5.156,98 | 4.615,68 | 5.509,58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,58 | -11,21 | -10,50 | 19,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,68 | 41,04 | 43,08 | 46,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,02 | 25,33 | 26,88 | 27,93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,80 | 79,62 | 79,87 | 79,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,52 | 12,32 | 14,06 | 8,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 50,18 | 43,78 | 64,67 | 67,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,94 | 18,54 | 23,94 | 14,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 139,20 | 183,59 | 205,30 | 182,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.811,67 | 2.047,75 | 2.115,11 | 2.274,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,49 | 4,75 | 5,40 | 5,70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,97 | 4,00 | 4,35 | 4,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,20 | 0,19 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,16 | 0,21 | 0,18 | 0,17 |