DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,34 | 26,57 | 38,67 | 36,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,71 | 11,99 | 20,17 | 21,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,60 | 1,91 | 1,58 | 1,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,16 | 1,21 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.552,76 | 5.808,34 | 5.156,98 | 4.615,68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,84 | 27,58 | -11,21 | -10,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,35 | 27,68 | 41,04 | 43,08 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,89 | 15,02 | 25,33 | 26,88 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,99 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,92 | 79,80 | 79,62 | 79,87 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,64 | 17,52 | 12,32 | 14,06 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 58,86 | 50,18 | 43,78 | 67,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,90 | 7,94 | 18,54 | 25,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 160,99 | 139,20 | 183,59 | 205,30 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.485,34 | 1.811,67 | 2.047,75 | 2.115,11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,84 | 5,49 | 4,75 | 5,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,60 | 3,97 | 4,00 | 4,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,27 | 0,20 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,16 | 0,21 | 0,18 |