|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,066,488
|
2,954,785
|
3,391,188
|
2,758,364
|
3,180,637
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,078,458
|
641,365
|
802,519
|
297,408
|
962,825
|
|
1. Tiền
|
58,458
|
42,365
|
70,519
|
55,408
|
62,825
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,020,000
|
599,000
|
732,000
|
242,000
|
900,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,396,000
|
1,656,000
|
1,930,000
|
1,760,000
|
1,547,647
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,396,000
|
1,656,000
|
1,930,000
|
1,760,000
|
1,547,647
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
204,046
|
194,589
|
205,860
|
129,177
|
142,973
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
131,604
|
123,348
|
103,929
|
63,689
|
69,147
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45,634
|
42,356
|
64,635
|
32,777
|
73,080
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26,808
|
28,885
|
37,296
|
32,859
|
894
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-149
|
-149
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
328,865
|
406,205
|
407,578
|
524,732
|
475,849
|
|
1. Hàng tồn kho
|
330,741
|
408,081
|
409,454
|
529,398
|
480,516
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,876
|
-1,876
|
-1,876
|
-4,667
|
-4,667
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
59,119
|
56,626
|
45,230
|
47,047
|
51,344
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,008
|
10,345
|
6,110
|
3,873
|
5,637
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
40,150
|
38,091
|
37,482
|
40,946
|
42,709
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,961
|
8,190
|
1,638
|
2,229
|
2,999
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
570,969
|
571,133
|
579,664
|
620,470
|
634,895
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
254,583
|
245,531
|
260,986
|
266,434
|
288,696
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
248,414
|
239,509
|
255,112
|
260,233
|
282,683
|
|
- Nguyên giá
|
2,193,958
|
2,206,581
|
2,245,059
|
2,250,135
|
2,296,873
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,945,544
|
-1,967,072
|
-1,989,948
|
-1,989,903
|
-2,014,191
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,169
|
6,022
|
5,874
|
6,201
|
6,013
|
|
- Nguyên giá
|
35,403
|
35,403
|
35,403
|
35,891
|
35,891
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,234
|
-29,382
|
-29,529
|
-29,690
|
-29,878
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,229
|
17,549
|
12,666
|
48,414
|
41,416
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,229
|
17,549
|
12,666
|
48,414
|
41,416
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
63,934
|
64,244
|
64,716
|
66,868
|
87,267
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
61,934
|
62,244
|
62,716
|
62,868
|
63,267
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
228,224
|
223,809
|
221,296
|
218,754
|
217,516
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
205,418
|
200,342
|
197,089
|
194,999
|
193,851
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11,428
|
11,351
|
11,121
|
10,377
|
9,112
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
11,378
|
12,116
|
13,085
|
13,378
|
14,553
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,637,457
|
3,525,918
|
3,970,852
|
3,378,834
|
3,815,532
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
648,847
|
728,288
|
822,641
|
501,376
|
634,118
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
631,104
|
710,783
|
805,177
|
483,662
|
616,409
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
54,900
|
54,900
|
54,900
|
54,900
|
54,900
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
190,077
|
173,902
|
174,173
|
111,185
|
131,086
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
109,868
|
55,529
|
84,466
|
4,931
|
100,941
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
102,627
|
213,996
|
261,785
|
86,054
|
114,030
|
|
6. Phải trả người lao động
|
60,261
|
94,728
|
94,076
|
123,103
|
68,714
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
111,439
|
115,800
|
133,810
|
98,193
|
144,574
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,932
|
1,929
|
1,966
|
5,295
|
2,164
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,743
|
17,505
|
17,465
|
17,714
|
17,709
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
17,743
|
17,505
|
17,465
|
17,714
|
17,709
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,988,609
|
2,797,630
|
3,148,211
|
2,877,458
|
3,181,414
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,988,609
|
2,797,630
|
3,148,211
|
2,877,458
|
3,181,414
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
818,609
|
818,609
|
818,609
|
818,609
|
818,609
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,157,257
|
1,157,257
|
1,157,257
|
1,157,257
|
1,157,257
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
44,984
|
44,984
|
44,984
|
44,984
|
44,984
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
966,167
|
775,187
|
1,125,768
|
855,015
|
1,158,971
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
679,256
|
158,376
|
158,376
|
158,376
|
855,015
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
286,911
|
616,811
|
967,392
|
696,639
|
303,956
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,637,457
|
3,525,918
|
3,970,852
|
3,378,834
|
3,815,532
|