|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.408.307
|
1.333.356
|
1.554.116
|
1.306.013
|
1.484.524
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25.206
|
25.226
|
21.827
|
19.955
|
27.213
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.383.100
|
1.308.130
|
1.532.290
|
1.286.058
|
1.457.311
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
792.930
|
697.312
|
798.123
|
681.649
|
769.243
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
590.170
|
610.817
|
734.167
|
604.409
|
688.068
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21.143
|
25.423
|
26.565
|
29.071
|
24.895
|
|
7. Chi phí tài chính
|
39.773
|
37.948
|
79.853
|
73.748
|
52.705
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3
|
3
|
3
|
3
|
4
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
146
|
311
|
472
|
152
|
399
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
182.269
|
149.569
|
204.432
|
174.325
|
244.204
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.987
|
37.387
|
37.228
|
59.488
|
37.736
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
357.430
|
411.647
|
439.691
|
326.071
|
378.718
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.172
|
664
|
717
|
2.214
|
1.127
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
13
|
522
|
153
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.172
|
651
|
195
|
2.061
|
1.127
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
358.602
|
412.298
|
439.887
|
328.133
|
379.845
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
71.193
|
82.320
|
89.076
|
66.045
|
74.625
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
498
|
77
|
230
|
744
|
1.265
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
71.691
|
82.397
|
89.306
|
66.789
|
75.889
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
286.911
|
329.900
|
350.581
|
261.343
|
303.956
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
286.911
|
329.900
|
350.581
|
261.343
|
303.956
|