|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,070,619
|
1,408,307
|
1,333,356
|
1,554,116
|
1,306,013
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,822
|
25,206
|
25,226
|
21,827
|
19,955
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,052,797
|
1,383,100
|
1,308,130
|
1,532,290
|
1,286,058
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
600,842
|
792,930
|
697,312
|
798,123
|
681,649
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
451,954
|
590,170
|
610,817
|
734,167
|
604,409
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,549
|
21,143
|
25,423
|
26,565
|
29,071
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30,015
|
39,773
|
37,948
|
79,853
|
73,748
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-197
|
146
|
311
|
472
|
152
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
122,390
|
182,269
|
149,569
|
204,432
|
174,325
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,213
|
31,987
|
37,387
|
37,228
|
59,488
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
288,688
|
357,430
|
411,647
|
439,691
|
326,071
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,012
|
1,172
|
664
|
717
|
2,214
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
13
|
522
|
153
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,011
|
1,172
|
651
|
195
|
2,061
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
290,700
|
358,602
|
412,298
|
439,887
|
328,133
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
60,027
|
71,193
|
82,320
|
89,076
|
66,045
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-283
|
498
|
77
|
230
|
744
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
59,744
|
71,691
|
82,397
|
89,306
|
66,789
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
230,955
|
286,911
|
329,900
|
350,581
|
261,343
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
230,955
|
286,911
|
329,900
|
350,581
|
261,343
|