単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,333,356 1,554,116 1,306,013 1,484,524 1,337,036
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25,226 21,827 19,955 27,213 17,476
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,308,130 1,532,290 1,286,058 1,457,311 1,319,560
4. Giá vốn hàng bán 697,312 798,123 681,649 769,243 702,873
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 610,817 734,167 604,409 688,068 616,687
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,423 26,565 29,071 24,895 28,145
7. Chi phí tài chính 37,948 79,853 73,748 52,705 38,487
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3 3 3 4 92
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 311 472 152 399 174
9. Chi phí bán hàng 149,569 204,432 174,325 244,204 110,064
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,387 37,228 59,488 37,736 38,730
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 411,647 439,691 326,071 378,718 457,725
12. Thu nhập khác 664 717 2,214 1,127 1,217
13. Chi phí khác 13 522 153 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 651 195 2,061 1,127 1,217
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 412,298 439,887 328,133 379,845 458,943
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 82,320 89,076 66,045 74,625 92,271
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 77 230 744 1,265 -518
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 82,397 89,306 66,789 75,889 91,754
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 329,900 350,581 261,343 303,956 367,189
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 329,900 350,581 261,343 303,956 367,189