|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
84.630
|
75.679
|
60.019
|
69.071
|
67.469
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
21.373
|
31.967
|
45.832
|
52.647
|
93.074
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15.731
|
15.735
|
15.302
|
17.353
|
21.863
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
1.454
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
-396
|
0
|
-231
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.782
|
-1.528
|
-2.288
|
-4.465
|
5.860
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.424
|
17.760
|
33.215
|
38.305
|
65.582
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
106.003
|
107.646
|
105.851
|
121.718
|
160.543
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19.373
|
-145.180
|
-72.003
|
-213.852
|
-66.758
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-147.627
|
-201.250
|
-32.256
|
6.732
|
80.728
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-52.406
|
69.410
|
43.529
|
30.428
|
40.324
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-14.389
|
5.142
|
-42.065
|
-5.229
|
7.231
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.424
|
-17.760
|
-33.215
|
-38.305
|
-65.582
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.683
|
-19.692
|
0
|
-13.377
|
-15.083
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
993
|
1.053
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-484
|
-1.055
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-143.899
|
-201.683
|
-30.159
|
-111.375
|
141.401
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-114.920
|
-11.180
|
-26.760
|
-194.735
|
-1.729
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
13.000
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-23.000
|
-20.128
|
-21.232
|
-72.647
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
50.100
|
0
|
18.862
|
10.324
|
34.797
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-80.014
|
-43.600
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25.500
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.782
|
1.528
|
1.692
|
2.310
|
2.530
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-62.038
|
-32.652
|
-13.334
|
-283.346
|
-55.150
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
159.999
|
0
|
0
|
0
|
14.700
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
368.818
|
863.513
|
1.237.292
|
1.860.189
|
1.315.886
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-274.467
|
-674.939
|
-1.112.551
|
-1.457.828
|
-1.471.444
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
-204
|
-170
|
-197
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3.758
|
0
|
-515
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
250.592
|
188.370
|
124.056
|
402.164
|
-140.858
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
44.655
|
-45.965
|
80.564
|
7.442
|
-54.607
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.718
|
55.373
|
9.407
|
69.972
|
77.510
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
26
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55.373
|
9.407
|
89.971
|
77.440
|
22.903
|