|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
155.451
|
152.481
|
149.008
|
151.458
|
166.253
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.654
|
24.130
|
42.148
|
51.761
|
33.238
|
|
1. Tiền
|
5.322
|
5.503
|
5.521
|
17.134
|
6.600
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.332
|
18.627
|
36.627
|
34.627
|
26.638
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45.151
|
45.151
|
45.151
|
45.151
|
69.643
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45.151
|
45.151
|
45.151
|
45.151
|
69.643
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
75.391
|
49.119
|
39.345
|
32.165
|
42.540
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.739
|
23.469
|
18.688
|
21.768
|
34.575
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
40.918
|
25.202
|
19.869
|
9.785
|
7.567
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.232
|
946
|
1.286
|
1.111
|
896
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-498
|
-498
|
-498
|
-498
|
-498
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.527
|
19.766
|
20.705
|
20.172
|
19.788
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20.527
|
19.766
|
20.705
|
20.172
|
19.788
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
729
|
14.315
|
1.660
|
2.208
|
1.044
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
707
|
472
|
184
|
362
|
716
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22
|
13.842
|
1.320
|
1.821
|
328
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
156
|
26
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
744.640
|
768.914
|
779.842
|
803.625
|
802.846
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
666.921
|
652.654
|
665.603
|
655.507
|
720.698
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
664.956
|
650.826
|
663.911
|
653.952
|
719.269
|
|
- Nguyên giá
|
1.123.283
|
1.123.147
|
1.150.402
|
1.152.395
|
1.229.328
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-458.327
|
-472.321
|
-486.491
|
-498.444
|
-510.059
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.965
|
1.828
|
1.692
|
1.555
|
1.428
|
|
- Nguyên giá
|
7.829
|
7.829
|
7.829
|
7.829
|
7.829
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.864
|
-6.001
|
-6.137
|
-6.274
|
-6.400
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
43.716
|
82.858
|
79.056
|
111.332
|
42.779
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.716
|
82.858
|
79.056
|
111.332
|
42.779
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19.733
|
19.131
|
20.913
|
22.516
|
25.099
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19.733
|
19.131
|
20.913
|
22.516
|
25.099
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
900.091
|
921.395
|
928.851
|
955.083
|
969.099
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
501.906
|
515.625
|
515.917
|
554.926
|
558.257
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
142.356
|
129.215
|
142.733
|
176.463
|
182.004
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
25.359
|
24.469
|
25.992
|
33.155
|
32.087
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27.215
|
8.361
|
9.296
|
15.662
|
13.968
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
743
|
727
|
662
|
669
|
660
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57.021
|
61.779
|
68.091
|
73.945
|
83.189
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.476
|
12.550
|
14.316
|
8.574
|
12.649
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.418
|
1.488
|
3.086
|
2.363
|
2.703
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.203
|
18.316
|
20.106
|
41.428
|
34.885
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.921
|
1.525
|
1.183
|
666
|
1.863
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
359.550
|
386.410
|
373.185
|
378.463
|
376.254
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100.068
|
98.578
|
92.869
|
91.598
|
91.668
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
259.481
|
287.832
|
280.315
|
286.865
|
284.585
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
398.185
|
405.769
|
412.934
|
400.158
|
410.841
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
398.185
|
405.769
|
412.934
|
400.158
|
410.841
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
375.494
|
375.494
|
375.494
|
375.494
|
375.494
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.050
|
3.050
|
3.050
|
3.050
|
5.050
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19.641
|
27.225
|
34.390
|
21.614
|
30.298
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
19.641
|
27.225
|
11.860
|
9.754
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19.641
|
7.584
|
7.164
|
9.754
|
20.544
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
900.091
|
921.395
|
928.851
|
955.083
|
969.099
|