TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
124.251
|
164.901
|
172.413
|
181.650
|
158.941
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57.939
|
38.724
|
49.442
|
35.032
|
30.987
|
1. Tiền
|
8.433
|
5.193
|
13.910
|
4.500
|
4.455
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
49.506
|
33.532
|
35.532
|
30.532
|
26.532
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18.151
|
29.151
|
36.301
|
76.201
|
76.305
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18.151
|
29.151
|
36.301
|
76.201
|
76.305
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23.620
|
74.438
|
62.989
|
45.768
|
20.551
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.808
|
16.454
|
17.867
|
18.628
|
17.065
|
2. Trả trước cho người bán
|
566
|
55.842
|
43.037
|
24.752
|
2.048
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.246
|
2.143
|
2.084
|
2.389
|
1.439
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18.539
|
18.116
|
18.634
|
18.564
|
18.263
|
1. Hàng tồn kho
|
18.539
|
18.116
|
18.634
|
18.564
|
18.263
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.001
|
4.472
|
5.047
|
6.084
|
12.836
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
116
|
236
|
617
|
365
|
122
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.729
|
4.210
|
4.430
|
5.719
|
12.713
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
156
|
26
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
622.396
|
615.672
|
633.989
|
658.682
|
748.013
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
551.867
|
540.918
|
534.699
|
523.639
|
512.155
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
549.083
|
538.270
|
532.188
|
521.264
|
509.917
|
- Nguyên giá
|
935.392
|
936.322
|
942.084
|
942.916
|
943.282
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-386.310
|
-398.051
|
-409.896
|
-421.651
|
-433.365
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.784
|
2.648
|
2.511
|
2.375
|
2.238
|
- Nguyên giá
|
7.829
|
7.829
|
7.829
|
7.829
|
7.829
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.045
|
-5.181
|
-5.318
|
-5.454
|
-5.591
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
44.716
|
50.133
|
75.859
|
112.816
|
200.346
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
44.716
|
50.133
|
75.859
|
112.816
|
200.346
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
14.270
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.542
|
10.350
|
9.161
|
7.958
|
21.241
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.542
|
10.350
|
9.161
|
7.958
|
21.241
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
746.646
|
780.573
|
806.402
|
840.332
|
906.954
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
335.965
|
379.533
|
408.554
|
426.519
|
479.918
|
I. Nợ ngắn hạn
|
96.390
|
88.765
|
109.206
|
112.437
|
141.625
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27.699
|
28.289
|
28.289
|
25.507
|
25.503
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.457
|
10.376
|
8.949
|
5.934
|
39.977
|
4. Người mua trả tiền trước
|
307
|
286
|
396
|
389
|
254
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24.132
|
28.129
|
34.877
|
42.280
|
47.557
|
6. Phải trả người lao động
|
12.393
|
6.163
|
9.924
|
12.438
|
12.623
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.402
|
1.039
|
1.842
|
1.153
|
1.822
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.639
|
13.305
|
23.543
|
23.447
|
12.581
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.361
|
1.178
|
1.385
|
1.289
|
1.309
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
239.575
|
290.767
|
299.349
|
314.082
|
338.293
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
92.309
|
92.126
|
92.916
|
93.190
|
91.583
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
147.266
|
198.642
|
206.433
|
220.893
|
246.710
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
410.681
|
401.040
|
397.848
|
413.813
|
427.035
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
410.681
|
401.040
|
397.848
|
413.813
|
427.035
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
375.494
|
375.494
|
375.494
|
375.494
|
375.494
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
550
|
550
|
550
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35.187
|
25.546
|
21.804
|
37.769
|
50.991
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23.904
|
16.413
|
0
|
21.804
|
37.769
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.283
|
9.134
|
21.804
|
15.965
|
13.222
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
746.646
|
780.573
|
806.402
|
840.332
|
906.954
|