DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.74 | 8.64 | 12.01 | 8.47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.92 | 13.94 | 17.87 | 11.81 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.34 | 0.32 | 0.32 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.82 | 1.82 | 2.12 | 2.25 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 209.11 | 254.54 | 286.98 | 296.12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.91 | 21.72 | 12.75 | 3.18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.34 | 26.24 | 31.09 | 24.82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.89 | 21.18 | 25.43 | 18.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.35 | 75.32 | 83.87 | 73.72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.78 | 87.35 | 83.79 | 85.26 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 40.23 | 33.87 | 26.14 | 48.50 |
| Thời gian tồn kho | Date | 37.55 | 36.04 | 33.71 | 44.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 68.39 | 20.33 | 73.78 | 20.09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 165.78 | 178.17 | 202.15 | 183.67 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 14.59 | 27.86 | 17.32 | 6.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.18 | 1.29 | 1.12 | 1.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.82 | 1.03 | 0.90 | 0.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.87 | 0.83 | 0.82 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.82 | 0.82 | 1.12 | 1.25 |