Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106.446 172.169 121.458 132.225 517.433
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.684 1.105 472 587 481
1. Tiền 3.684 1.105 472 587 481
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 9.200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 9.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.793 80.429 33.499 47.484 459.426
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 78.499 9.543 8.765 45.398
2. Trả trước cho người bán 4.623 5.342 24.898 44.044 95.176
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.170 3.170 200 0 325.929
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -6.582 -1.142 -5.324 -7.077
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 81
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 81
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 94.969 90.634 87.487 84.154 48.245
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 83 166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 94.969 90.634 87.487 84.071 48.078
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.365.123 1.350.659 1.338.595 1.324.068 1.305.889
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.365.123 1.350.659 1.338.595 1.324.068 1.305.889
1. Tài sản cố định hữu hình 1.365.123 1.350.659 1.338.595 1.324.068 1.305.889
- Nguyên giá 1.381.315 1.375.426 1.375.426 1.375.426 1.375.486
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.192 -24.767 -36.831 -51.357 -69.597
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.471.568 1.522.828 1.460.053 1.456.294 1.823.322
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.072.251 1.204.617 1.221.328 1.300.634 1.419.268
I. Nợ ngắn hạn 82.227 240.793 358.755 630.210 753.644
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 42.416 75.838 141.307 317.348 317.348
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.984 72.171 21.125 10.430 30.618
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 936
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 182 123 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21.965 90.102 192.917 295.283 397.616
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 0 11 41 19
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.680 2.560 0 7.108 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 3.395 0 7.108
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 990.024 963.824 862.573 670.424 665.624
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 986.424 958.424 855.373 670.424 665.624
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.600 5.400 7.200 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 399.317 318.210 238.725 155.660 404.054
I. Vốn chủ sở hữu 399.317 318.210 238.725 155.660 404.054
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 592.468 592.468 592.468 592.468 592.468
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -193.151 -274.258 -353.743 -436.808 -188.414
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -96.718 -193.151 -274.258 -353.743 -436.808
- LNST chưa phân phối kỳ này -96.433 -81.107 -79.486 -83.065 248.394
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.471.568 1.522.828 1.460.053 1.456.294 1.823.322