|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
18.060
|
16.888
|
18.264
|
22.524
|
19.674
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.069
|
-1.651
|
-12.072
|
-955
|
-1.196
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-619
|
-606
|
-400
|
-724
|
-732
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
145.019
|
4.773
|
0
|
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-26.111
|
-145.778
|
-31.797
|
-62
|
-35.094
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9.739
|
13.872
|
-21.232
|
20.783
|
-17.348
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
9.200
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
9.200
|
0
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-2.650
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
1.350
|
-1.101
|
-1.215
|
-1.400
|
-1.408
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.300
|
-1.101
|
-1.215
|
-1.400
|
-1.408
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11.039
|
12.771
|
-13.247
|
19.383
|
-18.755
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.932
|
5.893
|
18.664
|
5.417
|
24.800
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.893
|
18.664
|
5.417
|
24.800
|
6.045
|