|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86,016
|
107,590
|
254,105
|
116,331
|
124,918
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
86,016
|
107,590
|
254,105
|
116,331
|
124,918
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
70,366
|
70,086
|
188,199
|
89,303
|
99,531
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,650
|
37,504
|
65,906
|
27,028
|
25,388
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,881
|
47,504
|
11,531
|
830
|
8,211
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
73
|
1,675
|
|
101
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,091
|
1,309
|
1,165
|
1,114
|
1,403
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,788
|
6,928
|
24,961
|
6,909
|
7,913
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,652
|
76,699
|
49,635
|
19,836
|
24,181
|
|
12. Thu nhập khác
|
40,482
|
4,670
|
14,118
|
593
|
80,373
|
|
13. Chi phí khác
|
-704
|
159
|
4,799
|
36
|
1,054
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
41,186
|
4,511
|
9,320
|
556
|
79,319
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
50,839
|
81,210
|
58,955
|
20,392
|
103,500
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,581
|
3,980
|
6,471
|
2,343
|
19,124
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,581
|
3,980
|
6,471
|
2,343
|
19,124
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
41,258
|
77,229
|
52,484
|
18,049
|
84,376
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
41,258
|
77,229
|
52,484
|
18,049
|
84,376
|