Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 75.479 70.961 72.571 49.712 63.963
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.125 17.921 21.303 7.483 18.906
1. Tiền 1.125 10.421 6.303 7.483 7.406
2. Các khoản tương đương tiền 22.000 7.500 15.000 0 11.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.101 10.614 11.773 10.288 16.491
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.019 7.872 13.408 8.757 18.211
2. Trả trước cho người bán 4.641 4.661 145 3.348 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.780 1.306 1.360 1.223 1.254
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.338 -3.225 -3.140 -3.039 -2.974
IV. Tổng hàng tồn kho 35.064 40.556 38.742 31.100 27.338
1. Hàng tồn kho 38.640 44.248 43.948 36.342 32.629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.576 -3.692 -5.206 -5.242 -5.291
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.189 1.869 753 840 1.228
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.085 1.869 753 650 1.228
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 103 0 0 190 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92.414 81.143 83.676 76.906 75.012
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74.821 66.179 66.550 59.557 59.809
1. Tài sản cố định hữu hình 74.821 66.179 66.550 59.497 59.773
- Nguyên giá 260.393 259.983 253.719 255.804 262.983
- Giá trị hao mòn lũy kế -185.572 -193.804 -187.168 -196.308 -203.210
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 61 35
- Nguyên giá 0 0 0 77 77
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -16 -42
III. Bất động sản đầu tư 1.038 885 745 606 516
- Nguyên giá 8.331 8.331 8.331 8.331 8.331
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.294 -7.447 -7.586 -7.725 -7.815
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 161 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 161 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8.531 8.531 8.531 8.531 8.531
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.531 8.531 8.531 8.531 8.531
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.025 5.549 7.850 8.051 6.156
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.459 4.455 6.200 6.379 4.595
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 566 1.094 1.650 1.672 1.561
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 167.893 152.104 156.247 126.618 138.974
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 98.989 83.607 88.639 58.247 69.561
I. Nợ ngắn hạn 95.866 80.451 84.588 53.456 64.326
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26.860 31.500 29.800 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.460 3.319 5.935 8.146 10.652
4. Người mua trả tiền trước 2.196 2.091 1.497 928 523
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36.021 24.816 28.114 25.242 35.326
6. Phải trả người lao động 4.135 2.459 2.448 1.853 1.940
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.063 476 682 847 285
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.661 12.967 13.026 12.999 11.838
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.471 2.823 3.086 3.441 3.762
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.123 3.156 4.051 4.792 5.236
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.123 3.156 4.051 4.792 5.236
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68.904 68.497 67.608 68.371 69.413
I. Vốn chủ sở hữu 68.904 68.497 67.608 68.371 69.413
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.108 19.108 19.108 19.108 19.108
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.796 19.389 18.500 19.263 20.305
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.438 16.733 18.391 17.831 18.502
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.358 2.655 108 1.432 1.803
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 167.893 152.104 156.247 126.618 138.974