Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 171.544 187.551 221.813 208.851 204.828
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 73.533 74.087 67.671 84.198 35.073
1. Tiền 53.511 23.965 40.479 39.425 17.751
2. Các khoản tương đương tiền 20.023 50.122 27.192 44.772 17.322
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37.100 59.150 102.500 85.350 141.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37.100 59.150 102.500 85.350 141.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8.870 7.854 8.713 9.330 7.880
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.534 1.660 2.005 1.703 1.962
2. Trả trước cho người bán 364 352 434 853 968
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 13.140 11.909 11.693 11.458 10.937
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.882 1.569 2.206 2.707 2.715
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.050 -7.636 -7.626 -7.391 -8.702
IV. Tổng hàng tồn kho 48.762 43.749 40.660 26.651 17.076
1. Hàng tồn kho 48.762 43.749 40.660 26.651 17.076
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.279 2.711 2.268 3.322 3.299
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.599 1.073 682 1.686 1.714
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.679 1.637 1.586 1.636 1.584
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 334.117 330.500 327.863 326.004 322.106
I. Các khoản phải thu dài hạn 115 115 115 115 115
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 115 115 115 115 115
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 247.253 245.466 243.638 241.849 239.949
1. Tài sản cố định hữu hình 138.962 137.174 135.346 133.558 131.658
- Nguyên giá 253.396 253.435 253.398 253.436 253.020
- Giá trị hao mòn lũy kế -114.434 -116.260 -118.052 -119.878 -121.363
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 108.291 108.291 108.291 108.291 108.291
- Nguyên giá 108.761 108.761 108.761 108.761 108.761
- Giá trị hao mòn lũy kế -470 -470 -470 -470 -470
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 901 1.051 1.051 1.051 1.171
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 901 1.051 1.051 1.051 1.171
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64.364 62.806 62.651 62.727 60.862
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20.995 20.204 19.494 18.802 18.136
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 74.598 74.598 74.598 74.598 74.598
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -31.229 -31.996 -31.440 -30.673 -31.872
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.483 21.063 20.408 20.262 20.009
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.483 21.063 20.408 20.262 20.009
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 505.661 518.051 549.675 534.855 526.934
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 115.997 113.928 131.363 141.935 111.143
I. Nợ ngắn hạn 43.414 43.498 60.571 70.402 40.245
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.710 17.114 21.538 22.743 19.349
4. Người mua trả tiền trước 8.112 7.085 7.310 2.772 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.051 6.755 15.913 18.381 9.428
6. Phải trả người lao động 8.366 7.679 12.044 14.938 8.056
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.056 1.093 1.122 425 1.802
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 85 2.377 1.613 849 90
11. Phải trả ngắn hạn khác 615 975 612 9.874 1.099
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 421 421 421 421 421
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 72.583 70.429 70.792 71.533 70.898
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 8.313 8.313 8.313 8.313 7.493
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 64.228 62.100 62.479 63.220 63.405
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 42 16 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 389.664 404.124 418.313 392.920 415.791
I. Vốn chủ sở hữu 389.664 404.124 418.313 392.920 415.791
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 135.000 135.000 135.000 135.000 135.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 86.632 86.632 86.632 86.632 86.632
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 62.135 62.135 62.135 62.135 62.135
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 100.966 115.384 129.528 104.130 126.952
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 54.040 100.899 100.899 60.399 60.399
- LNST chưa phân phối kỳ này 46.926 14.485 28.629 43.731 66.554
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4.931 4.973 5.018 5.023 5.071
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 505.661 518.051 549.675 534.855 526.934