単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 817,625 962,977 1,061,819 1,005,994 1,283,361
2. Điều chỉnh qua các khoản 577,825 118,537 539,434 572,132 -1,186,616
- Khấu hao tài sản cố định 60,889 59,765 58,200 58,267 57,660
- Các khoản dự phòng 3,533,226 3,233,750 3,770,094 3,773,603 2,311,975
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái 759 8,749 -306 822 1,994
- Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư -3,416,739 -3,616,356 -3,819,889 -4,016,234 -4,456,703
- Chi phí Lãi vay 399,689 432,628 531,335 755,673 898,458
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,395,449 1,081,514 1,601,253 1,578,126 96,746
- Tăng giảm các khoản phải thu -1,196,107 427,302 1,816,365 -2,015,296 973,384
Phải thu hoạt động BH gốc
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
Phải thu hoạt động khác
Phải thu/ trả đơn vị nội bộ
- Tăng giảm hàng tồn kho 8,581 -3,121 17,542 -16,104 -33,414
- Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp) 9,015,260 3,262,484 -10,378,574 -788,876 1,414,388
Phải trả hoạt động BH Gốc
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
Phải trả hoạt động khác
Phải trả CBCNV
- Tăng giảm chi phí trả trước 35,392 -137,038 -142,515 -364,348 35,448
- Tiền lãi vay đã trả -247,374 -462,728 -342,247 -558,200 -580,554
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -156,034 -135,264 -99,879 -292,800 -107,932
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 12,434 -6,186 -14,530
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 22,667 -24,638 -431,947 -240,465 -25,076
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8,890,268 4,002,325 -7,974,533 -2,697,964 1,772,989
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác -31,185 -29,121 -33,083 -43,833 -53,843
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác 176 229 355 120 865
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -49,214,253 -43,863,391 -55,191,023 -61,198,766 -56,769,812
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 43,668,568 39,064,192 36,052,825 46,862,885 48,946,256
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -108,807 -278,344 -154,785 154,785
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 102,562 29,640
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,819,580 2,767,503 1,657,013 3,724,240 4,100,860
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,757,114 -2,066,833 -17,792,257 -10,810,139 -3,591,249
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,272,742 23,634,553 41,550,408 44,171,141 31,873,392
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -12,347,803 -22,264,505 -16,086,798 -32,257,859 -28,811,164
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3 -1,500 -803,703
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,075,065 1,368,548 24,659,908 11,913,281 3,062,227
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,058,089 3,304,040 -1,106,883 -1,594,821 1,243,967
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 937,276 1,997,149 5,301,653 4,203,935 2,608,788
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,784 464 -153 -326 414
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,997,149 5,301,653 4,194,618 2,608,788 3,853,168