|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,396,590
|
6,748,192
|
6,479,776
|
6,404,093
|
5,827,998
|
|
I. Tài sản tài chính
|
5,389,032
|
6,742,919
|
6,473,913
|
6,397,338
|
5,821,343
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
140,867
|
9,269
|
367,911
|
306,044
|
30,322
|
|
1.1. Tiền
|
140,867
|
9,269
|
367,911
|
306,044
|
30,322
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
431,946
|
563,777
|
596,931
|
476,861
|
569,483
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,140,049
|
992,090
|
787,098
|
636,607
|
631,883
|
|
4. Các khoản cho vay
|
3,552,928
|
5,019,694
|
4,557,146
|
4,809,417
|
4,406,489
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
148,454
|
167,750
|
168,839
|
164,088
|
163,233
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-56,915
|
-57,944
|
-57,137
|
-53,606
|
-57,979
|
|
7. Các khoản phải thu
|
52,619
|
71,821
|
73,118
|
56,721
|
84,219
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
30,000
|
30,000
|
30,041
|
18,000
|
34,647
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
22,619
|
41,821
|
43,077
|
38,721
|
49,572
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
22,619
|
41,821
|
43,077
|
38,721
|
49,572
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
9,110
|
10,017
|
11,032
|
10,834
|
10,467
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
20,728
|
17,198
|
16,727
|
29,124
|
21,979
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-50,753
|
-50,753
|
-47,753
|
-38,753
|
-38,753
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
7,558
|
5,273
|
5,863
|
6,756
|
6,655
|
|
1. Tạm ứng
|
281
|
281
|
271
|
1,630
|
238
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
402
|
396
|
136
|
136
|
104
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,781
|
4,502
|
5,362
|
4,893
|
6,217
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
94
|
94
|
94
|
96
|
96
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
562,677
|
572,103
|
552,344
|
594,384
|
596,151
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
485,018
|
498,815
|
482,785
|
528,256
|
533,922
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
485,018
|
498,815
|
482,785
|
528,256
|
533,922
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
302,597
|
528,256
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,327
|
23,127
|
22,034
|
23,628
|
22,807
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17,045
|
15,679
|
14,352
|
15,236
|
14,005
|
|
- Nguyên giá
|
59,062
|
59,166
|
58,858
|
61,078
|
61,215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,017
|
-43,487
|
-44,506
|
-45,842
|
-47,210
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,282
|
7,448
|
7,682
|
8,393
|
8,802
|
|
- Nguyên giá
|
27,536
|
28,199
|
28,952
|
30,259
|
31,196
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,253
|
-20,751
|
-21,270
|
-21,866
|
-22,394
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
625
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
53,332
|
50,161
|
46,900
|
42,500
|
39,422
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
2,261
|
2,266
|
2,408
|
2,408
|
2,408
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
31,071
|
27,895
|
23,633
|
20,093
|
17,014
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,860
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,959,268
|
7,320,295
|
7,032,120
|
6,998,478
|
6,424,149
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,378,537
|
4,630,635
|
4,375,013
|
4,326,136
|
3,722,188
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
3,340,583
|
4,581,679
|
4,329,494
|
4,286,734
|
3,680,907
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
3,191,149
|
4,318,852
|
4,070,369
|
4,050,793
|
3,449,126
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
3,191,149
|
4,318,852
|
4,070,369
|
4,050,793
|
3,449,126
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
5,238
|
7,379
|
7,313
|
8,722
|
5,368
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,147
|
5,578
|
1,754
|
22,520
|
2,422
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
4,301
|
4,626
|
4,185
|
4,045
|
4,005
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,201
|
31,205
|
22,879
|
24,515
|
16,507
|
|
11. Phải trả người lao động
|
68,088
|
148,268
|
117,471
|
92,061
|
124,330
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1,424
|
1,598
|
1,293
|
1,305
|
1,428
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32,791
|
43,584
|
39,451
|
37,631
|
42,105
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
2,977
|
2,990
|
3,026
|
3,295
|
3,393
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
45,000
|
29,253
|
9,751
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,266
|
17,598
|
16,753
|
12,594
|
22,472
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
37,955
|
48,956
|
45,520
|
39,402
|
41,281
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
37,955
|
48,956
|
45,520
|
39,402
|
41,281
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,580,730
|
2,689,660
|
2,657,106
|
2,672,342
|
2,701,961
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,580,730
|
2,689,660
|
2,657,106
|
2,672,342
|
2,701,961
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,332,096
|
1,332,096
|
1,332,096
|
1,332,096
|
1,332,096
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
610,253
|
610,253
|
610,253
|
610,253
|
610,253
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
108,905
|
136,665
|
130,462
|
125,070
|
124,567
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
173,326
|
173,326
|
173,326
|
173,326
|
234,648
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
847,645
|
928,815
|
902,465
|
923,092
|
891,892
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
813,637
|
878,010
|
861,435
|
922,720
|
886,467
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
34,008
|
50,804
|
41,030
|
372
|
5,425
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,959,268
|
7,320,295
|
7,032,120
|
6,998,478
|
6,424,149
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|