Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,396,590 6,748,192 6,479,776 6,404,093 5,827,998
I. Tài sản tài chính 5,389,032 6,742,919 6,473,913 6,397,338 5,821,343
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 140,867 9,269 367,911 306,044 30,322
1.1. Tiền 140,867 9,269 367,911 306,044 30,322
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 431,946 563,777 596,931 476,861 569,483
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1,140,049 992,090 787,098 636,607 631,883
4. Các khoản cho vay 3,552,928 5,019,694 4,557,146 4,809,417 4,406,489
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 148,454 167,750 168,839 164,088 163,233
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -56,915 -57,944 -57,137 -53,606 -57,979
7. Các khoản phải thu 52,619 71,821 73,118 56,721 84,219
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 30,000 30,000 30,041 18,000 34,647
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 22,619 41,821 43,077 38,721 49,572
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 22,619 41,821 43,077 38,721 49,572
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 9,110 10,017 11,032 10,834 10,467
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 20,728 17,198 16,727 29,124 21,979
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -50,753 -50,753 -47,753 -38,753 -38,753
II.Tài sản ngắn hạn khác 7,558 5,273 5,863 6,756 6,655
1. Tạm ứng 281 281 271 1,630 238
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 402 396 136 136 104
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,781 4,502 5,362 4,893 6,217
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 94 94 94 96 96
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 562,677 572,103 552,344 594,384 596,151
I. Tài sản tài chính dài hạn 485,018 498,815 482,785 528,256 533,922
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 485,018 498,815 482,785 528,256 533,922
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 302,597 528,256
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 24,327 23,127 22,034 23,628 22,807
1. Tài sản cố định hữu hình 17,045 15,679 14,352 15,236 14,005
- Nguyên giá 59,062 59,166 58,858 61,078 61,215
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,017 -43,487 -44,506 -45,842 -47,210
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 7,282 7,448 7,682 8,393 8,802
- Nguyên giá 27,536 28,199 28,952 30,259 31,196
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,253 -20,751 -21,270 -21,866 -22,394
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 625
V. Tài sản dài hạn khác 53,332 50,161 46,900 42,500 39,422
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 2,261 2,266 2,408 2,408 2,408
2. Chi phí trả trước dài hạn 31,071 27,895 23,633 20,093 17,014
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,860 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,959,268 7,320,295 7,032,120 6,998,478 6,424,149
C. NỢ PHẢI TRẢ 3,378,537 4,630,635 4,375,013 4,326,136 3,722,188
I. Nợ phải trả ngắn hạn 3,340,583 4,581,679 4,329,494 4,286,734 3,680,907
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 3,191,149 4,318,852 4,070,369 4,050,793 3,449,126
1.1. Vay ngắn hạn 3,191,149 4,318,852 4,070,369 4,050,793 3,449,126
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 5,238 7,379 7,313 8,722 5,368
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2,147 5,578 1,754 22,520 2,422
9. Người mua trả tiền trước 4,301 4,626 4,185 4,045 4,005
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,201 31,205 22,879 24,515 16,507
11. Phải trả người lao động 68,088 148,268 117,471 92,061 124,330
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 1,424 1,598 1,293 1,305 1,428
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 32,791 43,584 39,451 37,631 42,105
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2,977 2,990 3,026 3,295 3,393
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 45,000 29,253 9,751
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,266 17,598 16,753 12,594 22,472
II. Nợ phải trả dài hạn 37,955 48,956 45,520 39,402 41,281
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 37,955 48,956 45,520 39,402 41,281
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,580,730 2,689,660 2,657,106 2,672,342 2,701,961
I. Vốn chủ sở hữu 2,580,730 2,689,660 2,657,106 2,672,342 2,701,961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,332,096 1,332,096 1,332,096 1,332,096 1,332,096
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 722,339 722,339 722,339 722,339 722,339
a. Cổ phiếu phổ thông 722,339 722,339 722,339 722,339 722,339
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 610,253 610,253 610,253 610,253 610,253
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -497 -497 -497 -497 -497
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 108,905 136,665 130,462 125,070 124,567
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 59,379 59,379 59,379 59,379 59,379
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 59,379 59,379 59,379 59,379 59,379
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 173,326 173,326 173,326 173,326 234,648
7. Lợi nhuận chưa phân phối 847,645 928,815 902,465 923,092 891,892
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 813,637 878,010 861,435 922,720 886,467
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 34,008 50,804 41,030 372 5,425
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,959,268 7,320,295 7,032,120 6,998,478 6,424,149
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm