Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính -27,797,657 -34,700,124 -51,902,191 -40,059,535 -36,969,527
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính 27,459,134 34,734,464 50,549,035 40,694,849 36,967,025
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4. Cổ tức đã nhận 655 36,527 4,482 4,077 1,953
5. Tiền lãi đã thu 98,125 116,864 129,972 157,142 137,816
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK -19,845 -27,136 -27,635 -36,322 -52,554
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK -11,737 -18,235 -26,357 -23,402 -21,884
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK -64,998 -48,275 -58,042 -67,773 -75,581
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) 0
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,393,177 1,356,699 2,640,428 1,619,394 617,511
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,417,608 -1,304,508 -2,266,827 -1,792,122 -509,817
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -360,754 146,276 -957,135 496,308 -34,886
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -5,584 -822 -768 -1,439 -2,220
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 -129,827
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -1,394,687 -2,340,847 -2,028,933 -2,561,625 -4,866,007
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,584 -822 -768 -1,439 -2,220
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ 0
3.Tiền vay gốc 1,607,092 2,322,343 2,855,239 2,482,000 4,841,246
4.Tiền chi trả nợ gốc vay -1,394,687 -2,340,847 -2,028,933 -2,561,625 -4,866,007
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3 -56,603
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 212,404 -18,508 826,305 -136,228 -24,761
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -153,933 126,946 -131,598 358,642 -61,867
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 167,854 13,921 140,867 9,269 367,911
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 167,854 13,921 140,867 9,269 367,911
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 167,854 0 4,841,246
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 13,921 140,867 9,269 367,911 306,044
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 13,921 140,867 9,269 367,911 306,044
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 13,921 367,911
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0