|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-27.797.657
|
-34.700.124
|
-51.902.191
|
-40.059.535
|
-36.969.527
|
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
27.459.134
|
34.734.464
|
50.549.035
|
40.694.849
|
36.967.025
|
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
655
|
36.527
|
4.482
|
4.077
|
1.953
|
|
5. Tiền lãi đã thu
|
98.125
|
116.864
|
129.972
|
157.142
|
137.816
|
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
-19.845
|
-27.136
|
-27.635
|
-36.322
|
-52.554
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
-11.737
|
-18.235
|
-26.357
|
-23.402
|
-21.884
|
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
-64.998
|
-48.275
|
-58.042
|
-67.773
|
-75.581
|
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.393.177
|
1.356.699
|
2.640.428
|
1.619.394
|
617.511
|
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1.417.608
|
-1.304.508
|
-2.266.827
|
-1.792.122
|
-639.644
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-360.754
|
146.276
|
-957.135
|
496.308
|
-34.886
|
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-5.584
|
-822
|
-768
|
-1.439
|
-2.220
|
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1.394.687
|
-2.340.847
|
-2.028.933
|
-2.561.625
|
-4.866.007
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.584
|
-822
|
-768
|
-1.439
|
-2.220
|
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
3.Tiền vay gốc
|
1.607.092
|
2.322.343
|
2.855.239
|
2.482.000
|
4.841.246
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.394.687
|
-2.340.847
|
-2.028.933
|
-2.561.625
|
-4.866.007
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-3
|
|
-56.603
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
212.404
|
-18.508
|
826.305
|
-136.228
|
-24.761
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-153.933
|
126.946
|
-131.598
|
358.642
|
-61.867
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
167.854
|
13.921
|
140.867
|
9.269
|
367.911
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
167.854
|
13.921
|
140.867
|
9.269
|
367.911
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
167.854
|
|
|
0
|
4.841.246
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
13.921
|
140.867
|
9.269
|
367.911
|
306.044
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
13.921
|
140.867
|
9.269
|
367.911
|
306.044
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
13.921
|
|
|
367.911
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|