Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính -162.638.518 -113.345.724 -120.260.664 -140.971.876 -154.459.507
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính 160.914.945 115.104.289 118.639.504 141.481.801 153.437.482
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4. Cổ tức đã nhận 12.830 12.018 37.335 70.519 45.741
5. Tiền lãi đã thu 411.165 423.916 397.004 484.507 502.104
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK -81.051 -97.276 -76.729 -87.687 -110.938
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK -90.266 -61.675 -65.751 -70.977 -79.731
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK -220.051 -233.039 -199.483 -208.927 -239.088
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) 0 0
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 31.933.517 7.578.279 13.395.268 7.431.347 7.009.699
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -31.876.646 -7.548.155 -13.477.152 -7.543.827 -6.781.066
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.634.075 1.832.631 -1.610.668 584.880 -675.304
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -3.890 -3.648 -7.770 -6.962 -8.613
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 251 0
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -11.831.172 -13.239.434 -15.279.189 -10.767.600 -8.326.093
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3.890 -3.648 -7.519 -6.962 -8.613
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ 0 0
3.Tiền vay gốc 13.503.607 11.550.161 16.820.909 10.412.120 9.266.673
4.Tiền chi trả nợ gốc vay -11.831.172 -13.239.434 -15.279.189 -10.767.600 -8.326.093
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -56.787 -56.741 -71.009 -56.637 -56.606
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1.615.647 -1.746.014 1.470.711 -412.117 883.974
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -22.318 82.969 -147.477 165.802 200.057
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 88.878 66.560 149.529 2.053 167.854
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 88.878 66.560 149.529 2.053 167.854
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 66.560 149.529 2.053 167.854
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 66.560 149.529 2.053 167.854 367.911
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 66.560 149.529 2.053 167.854 367.911
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 66.560 149.529 2.053 167.854 367.911
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0