|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
223,615
|
107,753
|
140,549
|
185,912
|
197,915
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
82,273
|
33,302
|
30,423
|
52,623
|
80,964
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
94,366
|
25,398
|
66,004
|
44,114
|
72,369
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
46,976
|
49,053
|
44,122
|
89,175
|
44,582
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
31,106
|
50,642
|
68,220
|
52,741
|
74,367
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
361,765
|
325,812
|
330,267
|
410,734
|
433,054
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
1,263
|
4,815
|
11,057
|
8,838
|
6,283
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
467,670
|
320,154
|
307,765
|
318,592
|
374,328
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
28,327
|
23,476
|
2
|
|
42
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
12,696
|
8,975
|
2,203
|
3,474
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
4,593
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
9,233
|
9,502
|
7,196
|
6,857
|
8,319
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
2,646
|
4,137
|
3,234
|
3,409
|
2,338
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
1,138,320
|
855,266
|
870,494
|
990,556
|
1,101,240
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
94,956
|
159,431
|
81,424
|
136,547
|
90,491
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
60,653
|
56,776
|
58,368
|
85,929
|
42,686
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
34,304
|
102,655
|
23,055
|
50,618
|
47,805
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-20,620
|
9,903
|
4,989
|
30,634
|
-28,458
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
4,015
|
3,553
|
3,158
|
3,470
|
4,308
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
374,212
|
263,685
|
298,255
|
263,491
|
367,576
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
765
|
18
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
18,380
|
14,796
|
10,350
|
9,080
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
9,204
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
21,876
|
17,931
|
17,451
|
19,573
|
22,789
|
|
2.12. Chi phí khác
|
15,942
|
13,973
|
16,210
|
15,056
|
18,317
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
509,526
|
483,289
|
431,838
|
477,851
|
484,226
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
4
|
3
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
8,792
|
66,278
|
64,989
|
2,208
|
1,916
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
1,489
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
8,792
|
66,278
|
64,989
|
2,212
|
3,408
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
8,995
|
0
|
|
1
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
108,585
|
134,708
|
123,351
|
134,927
|
169,714
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
108,585
|
143,703
|
123,351
|
134,927
|
169,715
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
177,413
|
115,303
|
144,885
|
138,945
|
184,927
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
351,589
|
179,249
|
235,410
|
241,045
|
265,781
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
80
|
2,300
|
421
|
639
|
16
|
|
8.2. Chi phí khác
|
641
|
545
|
606
|
754
|
737
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-561
|
1,755
|
-185
|
-115
|
-721
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
351,028
|
181,004
|
235,225
|
240,930
|
265,060
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
290,965
|
258,261
|
192,276
|
247,433
|
240,496
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
60,063
|
-77,257
|
42,949
|
-6,504
|
24,564
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
68,084
|
34,116
|
39,501
|
40,976
|
40,543
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
58,764
|
44,570
|
34,639
|
41,009
|
36,090
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
9,320
|
-10,454
|
4,862
|
-33
|
4,453
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
282,944
|
146,888
|
195,723
|
199,954
|
224,517
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
282,944
|
146,888
|
195,723
|
199,954
|
224,517
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
50,195
|
-38,861
|
23,135
|
21,046
|
204,406
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
50,195
|
-38,861
|
23,135
|
21,046
|
27,044
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
50,195
|
-38,861
|
23,135
|
21,046
|
27,044
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
50,195
|
-38,861
|
23,135
|
21,046
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|