Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 26.895 15.906 66.869 91.832 23.309
a. Lãi bán các tài sản tài chính 4.320 5.269 15.078 50.647 9.969
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 10.088 9.118 22.614 32.293 8.344
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 12.487 1.519 29.177 8.891 4.996
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 13.852 18.208 20.315 19.459 16.385
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 124.459 89.047 93.998 126.393 123.616
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 8.838 1.019 1.264 4.000
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 61.895 53.304 82.220 134.048 104.756
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 10 22 11
1.8. Doanh thu tư vấn 894 271 2.188 526 1.609
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 1.898 1.394 2.115 2.312 2.498
1.11. Thu nhập hoạt động khác 812 451 497 1.645 -255
Cộng doanh thu hoạt động 239.543 178.580 269.231 377.502 275.927
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 26.215 10.559 43.850 12.453 23.628
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 18.140 1.290 36.754 1.017 3.624
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 8.074 9.269 7.096 11.436 20.004
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 3.404 -2.323 -23.357 1.030 -3.807
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 1.427 460 611 1.245 1.992
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 85.502 45.884 73.868 141.140 96.470
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn 3.303 1.443 1.683 2.289 3.790
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 6.443 3.238 4.102 6.530 8.922
2.12. Chi phí khác -4.671 2.043 6.644 5.363 4.267
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 49 19 -19
Cộng chi phí hoạt động 121.624 61.303 107.400 170.050 135.262
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 1 2 1 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 1.584 170 299 307 1.139
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 1.489
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 1.584 170 301 308 2.628
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 1
4.2. Chi phí lãi vay 32.901 33.752 36.879 45.842 53.212
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính 32.901 33.752 36.879 45.842 53.212
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 48.442 32.512 49.529 61.352 51.808
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 38.161 51.184 75.723 100.566 38.273
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 1 0 0 0 16
8.2. Chi phí khác 261 180 180 24 353
Cộng kết quả hoạt động khác -260 -180 -180 -24 -337
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 37.901 51.004 75.544 100.542 37.936
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 35.887 51.155 60.026 79.685 49.596
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 2.014 -150 15.517 20.857 -11.660
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 4.302 9.887 4.406 19.372 6.526
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.014 8.694 3.322 15.311 8.411
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 288 1.193 1.084 4.061 -1.885
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 33.598 41.117 71.138 81.170 31.410
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 33.598 41.117 71.138 81.170 31.410
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 978 4.510 27.760 -6.204
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 978 4.510 27.760 -6.204
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 978 4.510 27.760 -6.204
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 978 4.510 27.760 -6.204
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)