|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
26.895
|
15.906
|
66.869
|
91.832
|
23.309
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
4.320
|
5.269
|
15.078
|
50.647
|
9.969
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
10.088
|
9.118
|
22.614
|
32.293
|
8.344
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
12.487
|
1.519
|
29.177
|
8.891
|
4.996
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
13.852
|
18.208
|
20.315
|
19.459
|
16.385
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
124.459
|
89.047
|
93.998
|
126.393
|
123.616
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
8.838
|
|
1.019
|
1.264
|
4.000
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
61.895
|
53.304
|
82.220
|
134.048
|
104.756
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
10
|
22
|
11
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
894
|
271
|
2.188
|
526
|
1.609
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1.898
|
1.394
|
2.115
|
2.312
|
2.498
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
812
|
451
|
497
|
1.645
|
-255
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
239.543
|
178.580
|
269.231
|
377.502
|
275.927
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
26.215
|
10.559
|
43.850
|
12.453
|
23.628
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
18.140
|
1.290
|
36.754
|
1.017
|
3.624
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
8.074
|
9.269
|
7.096
|
11.436
|
20.004
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
3.404
|
-2.323
|
-23.357
|
1.030
|
-3.807
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
1.427
|
460
|
611
|
1.245
|
1.992
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
85.502
|
45.884
|
73.868
|
141.140
|
96.470
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
3.303
|
1.443
|
1.683
|
2.289
|
3.790
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
6.443
|
3.238
|
4.102
|
6.530
|
8.922
|
|
2.12. Chi phí khác
|
-4.671
|
2.043
|
6.644
|
5.363
|
4.267
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
49
|
19
|
-19
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
121.624
|
61.303
|
107.400
|
170.050
|
135.262
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
1
|
|
2
|
1
|
0
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1.584
|
170
|
299
|
307
|
1.139
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
1.489
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1.584
|
170
|
301
|
308
|
2.628
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
1
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
32.901
|
33.752
|
36.879
|
45.842
|
53.212
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
32.901
|
33.752
|
36.879
|
45.842
|
53.212
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
48.442
|
32.512
|
49.529
|
61.352
|
51.808
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
38.161
|
51.184
|
75.723
|
100.566
|
38.273
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
1
|
0
|
0
|
0
|
16
|
|
8.2. Chi phí khác
|
261
|
180
|
180
|
24
|
353
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-260
|
-180
|
-180
|
-24
|
-337
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
37.901
|
51.004
|
75.544
|
100.542
|
37.936
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
35.887
|
51.155
|
60.026
|
79.685
|
49.596
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
2.014
|
-150
|
15.517
|
20.857
|
-11.660
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
4.302
|
9.887
|
4.406
|
19.372
|
6.526
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.014
|
8.694
|
3.322
|
15.311
|
8.411
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
288
|
1.193
|
1.084
|
4.061
|
-1.885
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
33.598
|
41.117
|
71.138
|
81.170
|
31.410
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
33.598
|
41.117
|
71.138
|
81.170
|
31.410
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
978
|
4.510
|
27.760
|
-6.204
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
978
|
4.510
|
27.760
|
-6.204
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
978
|
4.510
|
27.760
|
-6.204
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
978
|
4.510
|
27.760
|
-6.204
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|