Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.718.621 2.786.194 2.705.826 4.473.574 3.794.456
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 476.005 275.262 655.359 1.006.668 1.061.535
1. Tiền 159.130 203.162 187.351 227.648 334.262
2. Các khoản tương đương tiền 316.874 72.100 468.008 779.020 727.273
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 599.672 871.911 264.714 404.532 352.422
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 599.672 871.911 264.714 404.532 352.422
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 910.550 912.083 780.692 1.711.966 1.391.639
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 532.889 467.337 513.100 459.163 666.520
2. Trả trước cho người bán 117.539 79.629 49.029 85.120 420.090
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 14.400 120.140 51.300
6. Phải thu ngắn hạn khác 302.732 407.154 248.189 1.091.564 305.245
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42.610 -42.037 -44.026 -44.022 -51.517
IV. Tổng hàng tồn kho 697.709 713.824 923.220 1.233.110 852.685
1. Hàng tồn kho 697.709 713.824 923.220 1.233.110 852.685
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 34.686 13.114 81.841 117.298 136.174
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.884 9.372 16.661 30.019 30.829
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25.503 3.443 62.748 86.840 104.962
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 299 299 2.432 438 383
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6.355.233 7.201.098 9.415.894 9.725.952 11.353.800
I. Các khoản phải thu dài hạn 955.647 952.062 952.023 1.078.178 1.076.392
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 128.076 126.876
5. Phải thu dài hạn khác 955.647 952.062 952.023 950.102 949.516
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.252.993 3.616.648 4.537.573 4.959.558 4.729.509
1. Tài sản cố định hữu hình 3.146.980 3.512.155 4.432.315 4.850.755 4.622.396
- Nguyên giá 6.882.749 7.724.903 9.306.055 10.322.010 10.737.843
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.735.768 -4.212.748 -4.873.740 -5.471.255 -6.115.446
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 106.013 104.493 105.258 108.803 107.113
- Nguyên giá 117.358 117.373 120.283 126.094 127.796
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.345 -12.880 -15.025 -17.291 -20.683
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.104.164 999.951 1.395.493 985.281 1.877.417
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.104.164 999.951 1.395.493 985.281 1.877.417
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 981.391 1.446.730 2.089.234 2.277.680 3.281.660
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 410.221 847.725 1.480.808 1.662.816 2.664.765
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 563.253 589.005 598.426 604.864 611.895
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.083 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 5.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 60.462 185.706 179.183 425.254 218.245
1. Chi phí trả trước dài hạn 56.947 182.693 178.604 190.652 218.245
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.515 3.014 579 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 575 0 262.388 234.602 170.576
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9.073.854 9.987.292 12.121.720 14.199.525 15.148.256
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.148.518 5.449.454 7.157.963 8.686.797 8.858.978
I. Nợ ngắn hạn 2.007.847 1.989.020 2.384.770 3.397.923 2.972.406
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.210.246 1.326.162 1.433.433 2.462.524 2.004.141
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 197.756 183.656 452.746 362.564 396.944
4. Người mua trả tiền trước 101.848 122.463 119.633 241.173 138.423
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 49.910 75.934 59.199 59.750 96.005
6. Phải trả người lao động 73.176 101.727 69.415 54.038 78.652
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 46.594 76.091 89.930 65.127 63.896
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 264.360 22.545 43.177 47.656 53.436
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17.529 5.434 5.434 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46.430 75.011 111.803 105.091 140.909
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.140.670 3.460.433 4.773.193 5.288.874 5.886.571
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 763.128 763.248 764.122 790.678 785.778
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.370.660 2.691.765 3.997.485 4.479.994 5.066.103
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6.883 5.420 11.586 17.480 33.968
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 723 723
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.925.336 4.537.838 4.963.757 5.512.728 6.289.278
I. Vốn chủ sở hữu 3.925.336 4.537.838 4.963.757 5.512.728 6.289.278
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.929.200 1.929.200 1.929.200 2.199.286 2.199.286
2. Thặng dư vốn cổ phần 621.342 621.342 621.342 621.342 621.342
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 624.539 888.750 1.135.139 1.347.685 1.522.414
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 605.632 956.656 1.018.524 1.070.065 1.537.007
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 88.580 213.814 344.063 431.136 595.968
- LNST chưa phân phối kỳ này 517.052 742.842 674.461 638.929 941.039
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 97.817 97.817 97.817 97.817 97.817
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 46.805 44.072 161.735 176.533 311.412
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9.073.854 9.987.292 12.121.720 14.199.525 15.148.256