Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.472.952 4.270.351 4.311.379 3.786.913 3.862.933
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.006.682 1.486.543 1.096.262 1.024.366 1.061.535
1. Tiền 227.661 250.543 398.129 389.233 334.262
2. Các khoản tương đương tiền 779.020 1.236.000 698.133 635.133 727.273
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 404.532 433.032 456.260 370.588 352.422
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 404.532 433.032 456.260 370.588 352.422
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.729.547 984.047 1.483.732 1.152.828 1.462.727
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 459.137 389.721 378.986 474.433 666.520
2. Trả trước cho người bán 85.120 122.031 132.814 355.192 491.170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 120.140 115.440 162.840 51.080 51.300
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.109.077 400.895 852.962 315.994 305.245
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43.927 -44.040 -43.871 -43.871 -51.508
IV. Tổng hàng tồn kho 1.214.886 1.237.929 1.124.305 1.103.851 850.020
1. Hàng tồn kho 1.214.886 1.237.929 1.124.305 1.103.851 850.020
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 117.306 128.800 150.821 135.280 136.227
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30.019 25.496 31.384 27.561 30.882
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 86.848 102.758 119.113 107.393 104.962
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 438 545 324 326 383
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.728.450 10.740.881 10.988.728 11.120.559 11.287.360
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.078.178 1.085.878 1.076.992 1.076.722 1.076.392
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 127.206 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 128.076 135.776 127.476 0 126.876
5. Phải thu dài hạn khác 950.102 950.102 949.516 949.516 949.516
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.964.750 4.835.434 4.741.146 4.565.510 4.548.728
1. Tài sản cố định hữu hình 4.856.158 4.727.446 4.633.716 4.458.353 4.441.615
- Nguyên giá 10.331.718 10.357.997 10.396.908 10.425.181 10.556.485
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.475.560 -5.630.551 -5.763.192 -5.966.828 -6.114.870
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 108.592 107.988 107.430 107.156 107.113
- Nguyên giá 125.870 126.146 126.451 126.915 127.796
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.278 -18.159 -19.021 -19.759 -20.683
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 982.744 1.336.508 1.591.241 1.921.593 1.993.303
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 982.744 1.336.508 1.591.241 1.921.593 1.993.303
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.277.532 3.062.785 3.140.968 3.166.464 3.282.070
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.662.668 2.447.220 2.525.403 2.555.899 2.665.175
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 604.864 605.565 605.565 605.565 611.895
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 10.000 10.000 5.000 5.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 425.247 420.276 438.381 390.271 386.868
1. Chi phí trả trước dài hạn 190.645 192.621 207.520 213.984 216.291
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 8.069 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 234.602 227.656 222.792 176.287 170.576
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.201.402 15.011.231 15.300.107 14.907.472 15.150.293
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8.685.187 9.722.039 9.706.709 8.907.797 8.859.626
I. Nợ ngắn hạn 3.397.170 3.576.699 3.575.726 3.117.511 2.973.054
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.462.524 2.168.233 2.105.729 2.116.682 2.004.141
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 362.706 454.973 431.917 417.323 394.973
4. Người mua trả tiền trước 241.173 275.801 258.033 134.499 138.423
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61.603 48.666 85.311 86.122 96.473
6. Phải trả người lao động 54.038 30.411 59.587 63.589 78.540
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 61.570 77.703 69.536 83.507 63.506
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 48.449 346.109 396.520 55.927 56.089
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 105.109 174.803 169.092 159.862 140.909
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.288.017 6.145.340 6.130.983 5.790.285 5.886.571
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 790.678 783.332 783.404 784.808 785.778
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.480.061 5.342.013 5.320.811 4.973.508 5.066.103
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16.555 19.272 26.045 31.246 33.968
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 723 723 723 723 723
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.516.215 5.289.192 5.593.397 5.999.676 6.290.667
I. Vốn chủ sở hữu 5.516.215 5.289.192 5.593.397 5.999.676 6.290.667
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.199.286 2.199.286 2.199.286 2.199.286 2.199.286
2. Thặng dư vốn cổ phần 621.342 621.342 621.342 621.342 621.342
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.347.685 1.538.911 1.543.166 1.522.414 1.522.414
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.073.155 640.002 933.498 1.258.635 1.537.918
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 431.119 492.436 483.351 544.117 595.968
- LNST chưa phân phối kỳ này 642.036 147.566 450.148 714.518 941.950
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 97.817 97.817 97.817 97.817 97.817
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 176.929 191.833 198.287 300.181 311.889
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.201.402 15.011.231 15.300.107 14.907.472 15.150.293