|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.472.952
|
4.270.351
|
4.311.379
|
3.786.913
|
3.862.933
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.006.682
|
1.486.543
|
1.096.262
|
1.024.366
|
1.061.535
|
|
1. Tiền
|
227.661
|
250.543
|
398.129
|
389.233
|
334.262
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
779.020
|
1.236.000
|
698.133
|
635.133
|
727.273
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
404.532
|
433.032
|
456.260
|
370.588
|
352.422
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
404.532
|
433.032
|
456.260
|
370.588
|
352.422
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.729.547
|
984.047
|
1.483.732
|
1.152.828
|
1.462.727
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
459.137
|
389.721
|
378.986
|
474.433
|
666.520
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
85.120
|
122.031
|
132.814
|
355.192
|
491.170
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
120.140
|
115.440
|
162.840
|
51.080
|
51.300
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.109.077
|
400.895
|
852.962
|
315.994
|
305.245
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-43.927
|
-44.040
|
-43.871
|
-43.871
|
-51.508
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.214.886
|
1.237.929
|
1.124.305
|
1.103.851
|
850.020
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.214.886
|
1.237.929
|
1.124.305
|
1.103.851
|
850.020
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
117.306
|
128.800
|
150.821
|
135.280
|
136.227
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30.019
|
25.496
|
31.384
|
27.561
|
30.882
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
86.848
|
102.758
|
119.113
|
107.393
|
104.962
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
438
|
545
|
324
|
326
|
383
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.728.450
|
10.740.881
|
10.988.728
|
11.120.559
|
11.287.360
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.078.178
|
1.085.878
|
1.076.992
|
1.076.722
|
1.076.392
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
127.206
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
128.076
|
135.776
|
127.476
|
0
|
126.876
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
950.102
|
950.102
|
949.516
|
949.516
|
949.516
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.964.750
|
4.835.434
|
4.741.146
|
4.565.510
|
4.548.728
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.856.158
|
4.727.446
|
4.633.716
|
4.458.353
|
4.441.615
|
|
- Nguyên giá
|
10.331.718
|
10.357.997
|
10.396.908
|
10.425.181
|
10.556.485
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.475.560
|
-5.630.551
|
-5.763.192
|
-5.966.828
|
-6.114.870
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
108.592
|
107.988
|
107.430
|
107.156
|
107.113
|
|
- Nguyên giá
|
125.870
|
126.146
|
126.451
|
126.915
|
127.796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.278
|
-18.159
|
-19.021
|
-19.759
|
-20.683
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
982.744
|
1.336.508
|
1.591.241
|
1.921.593
|
1.993.303
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
982.744
|
1.336.508
|
1.591.241
|
1.921.593
|
1.993.303
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.277.532
|
3.062.785
|
3.140.968
|
3.166.464
|
3.282.070
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.662.668
|
2.447.220
|
2.525.403
|
2.555.899
|
2.665.175
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
604.864
|
605.565
|
605.565
|
605.565
|
611.895
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
5.000
|
5.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
425.247
|
420.276
|
438.381
|
390.271
|
386.868
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
190.645
|
192.621
|
207.520
|
213.984
|
216.291
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
8.069
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
234.602
|
227.656
|
222.792
|
176.287
|
170.576
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.201.402
|
15.011.231
|
15.300.107
|
14.907.472
|
15.150.293
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8.685.187
|
9.722.039
|
9.706.709
|
8.907.797
|
8.859.626
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.397.170
|
3.576.699
|
3.575.726
|
3.117.511
|
2.973.054
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.462.524
|
2.168.233
|
2.105.729
|
2.116.682
|
2.004.141
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
362.706
|
454.973
|
431.917
|
417.323
|
394.973
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
241.173
|
275.801
|
258.033
|
134.499
|
138.423
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61.603
|
48.666
|
85.311
|
86.122
|
96.473
|
|
6. Phải trả người lao động
|
54.038
|
30.411
|
59.587
|
63.589
|
78.540
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
61.570
|
77.703
|
69.536
|
83.507
|
63.506
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
48.449
|
346.109
|
396.520
|
55.927
|
56.089
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
105.109
|
174.803
|
169.092
|
159.862
|
140.909
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.288.017
|
6.145.340
|
6.130.983
|
5.790.285
|
5.886.571
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
790.678
|
783.332
|
783.404
|
784.808
|
785.778
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.480.061
|
5.342.013
|
5.320.811
|
4.973.508
|
5.066.103
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
16.555
|
19.272
|
26.045
|
31.246
|
33.968
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
723
|
723
|
723
|
723
|
723
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.516.215
|
5.289.192
|
5.593.397
|
5.999.676
|
6.290.667
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.516.215
|
5.289.192
|
5.593.397
|
5.999.676
|
6.290.667
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.199.286
|
2.199.286
|
2.199.286
|
2.199.286
|
2.199.286
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
621.342
|
621.342
|
621.342
|
621.342
|
621.342
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.347.685
|
1.538.911
|
1.543.166
|
1.522.414
|
1.522.414
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.073.155
|
640.002
|
933.498
|
1.258.635
|
1.537.918
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
431.119
|
492.436
|
483.351
|
544.117
|
595.968
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
642.036
|
147.566
|
450.148
|
714.518
|
941.950
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
97.817
|
97.817
|
97.817
|
97.817
|
97.817
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
176.929
|
191.833
|
198.287
|
300.181
|
311.889
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14.201.402
|
15.011.231
|
15.300.107
|
14.907.472
|
15.150.293
|