Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 172.213 198.176 155.426 213.643 171.679
2. Điều chỉnh cho các khoản 255.508 209.270 257.738 154.049 283.128
- Khấu hao TSCĐ 132.277 155.571 162.034 158.325 160.291
- Các khoản dự phòng 419 -5.157 567
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 33.060 71.200 -7.549 50.916
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -39.145 -27.833 -35.782 -67.161 -40.008
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 128.897 81.532 65.445 70.434 111.362
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 427.721 407.446 413.164 367.692 454.807
- Tăng, giảm các khoản phải thu -92.230 93.430 76.315 -176.458 -81.629
- Tăng, giảm hàng tồn kho 147.250 -157.395 -128.084 -101.421 95.234
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 97.302 -13.623 -35.275 76.481 -2.402
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.659 2.213 -16.843 13.116 -23.885
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -87.565 -91.302 -88.857 -84.951 -67.034
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14.683 -24.640 -12.903 -13.386 -18.378
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7.930 -88.858 -13.918 -10.669 252
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 467.206 127.271 193.600 70.405 356.966
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -522.932 -97.833 -141.512 -110.702 -292.217
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 158 1.187 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -69.907 -10.000 -918 -287.316 -146.201
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50.000 20.000 30.000 17.500 3.300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -21.290 -11.068 -10.223 -69.163 -803.783
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 28.210 19.629 18.657 69.654 16.479
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -535.919 -79.114 -102.808 -380.027 -1.222.421
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 560
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.408.234 499.347 1.312.418 680.453 2.792.564
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -926.246 -706.042 -1.280.893 -492.426 -1.408.431
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -9.600 -49 1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 482.548 -206.695 21.925 187.977 1.384.133
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 413.834 -158.538 112.717 -121.645 518.678
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 241.598 655.359 496.821 609.649 488.004
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -82 112 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 655.351 496.821 609.649 488.004 1.006.682