単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 326,488 223,087 237,649 367,364 321,891
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,526 69,125 30,268 152,568 57,326
1. Tiền 5,226 8,625 12,268 8,268 29,326
2. Các khoản tương đương tiền 80,300 60,500 18,000 144,300 28,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 146,535 11,835 86,235 152,135 176,835
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 146,535 11,835 86,235 152,135 176,835
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,911 89,803 53,487 13,647 22,246
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18,266 14,332 9,581 8,778 15,306
2. Trả trước cho người bán 10,027 5,952 2,072 2,035 3,488
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 70,000 41,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,580 482 1,526 3,238 3,813
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -963 -963 -692 -403 -361
IV. Tổng hàng tồn kho 52,901 47,223 55,946 45,048 52,368
1. Hàng tồn kho 52,901 47,223 55,946 45,048 52,368
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,616 5,101 11,713 3,966 13,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,561 5,101 753 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 0 10,960 3,966 13,116
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 839,772 902,025 876,393 893,663 919,067
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 482,101 623,781 760,158 749,524 757,205
1. Tài sản cố định hữu hình 481,551 622,578 759,093 748,599 755,642
- Nguyên giá 1,450,912 1,698,150 1,927,757 1,984,009 2,053,147
- Giá trị hao mòn lũy kế -969,361 -1,075,572 -1,168,664 -1,235,411 -1,297,504
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 550 1,204 1,065 926 1,562
- Nguyên giá 2,464 3,158 3,158 3,158 4,008
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,914 -1,955 -2,094 -2,233 -2,446
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 309,304 220,055 38,256 42,394 52,559
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 309,304 220,055 38,256 42,394 52,559
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48,367 55,470 55,470 55,470 55,470
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 21,488 50,125 28,591 28,591 28,591
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26,878 5,344 26,878 26,878 26,878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 2,719 22,510 46,276 53,834
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 2,719 22,510 46,276 53,834
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,166,261 1,125,112 1,114,042 1,261,028 1,240,958
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 207,872 75,812 69,360 194,017 147,171
I. Nợ ngắn hạn 202,997 71,251 65,114 190,085 143,554
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,718 5,033 5,347 5,662 5,976
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 50,331 13,463 12,383 5,215 6,722
4. Người mua trả tiền trước 12,395 1,225 2,000 3,153 6,334
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,804 10,162 3,804 10,230 57,033
6. Phải trả người lao động 31,334 28,196 31,791 33,548 36,951
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,637 9,562 857 2,734 8,004
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 66,924 2,083 4,977 119,901 8,166
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,853 1,528 3,954 9,643 14,368
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,875 4,561 4,246 3,932 3,617
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,875 4,561 4,246 3,932 3,617
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 958,388 1,049,300 1,044,682 1,067,010 1,093,787
I. Vốn chủ sở hữu 958,388 1,049,300 1,044,682 1,067,010 1,093,787
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 900,000 900,000 900,000 1,000,076 1,000,076
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 53,047 53,047 116,668 54,801 91,381
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,342 96,253 28,014 12,134 2,329
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,165 5,342 4,504 9,629 333
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,177 90,912 23,510 2,505 1,996
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,166,261 1,125,112 1,114,042 1,261,028 1,240,958