|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
73.026
|
82.560
|
88.679
|
53.233
|
69.168
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12.900
|
23.856
|
11.880
|
11.049
|
24.003
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24.693
|
23.881
|
23.539
|
23.763
|
24.003
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
42
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.793
|
0
|
-11.647
|
-12.757
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
-24
|
-11
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
85.926
|
106.416
|
100.560
|
64.282
|
93.171
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.386
|
-4.526
|
-9.991
|
8.618
|
-7.980
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
407
|
-2.463
|
5.048
|
-10.288
|
27
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-91.700
|
-7.605
|
19.959
|
41.771
|
-53.753
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.566
|
-7.968
|
-5.679
|
3.879
|
-659
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-24
|
-11
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10.000
|
0
|
-23.000
|
-5.000
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
287
|
257
|
406
|
552
|
457
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
81.044
|
-21.660
|
-3.716
|
-40.925
|
-11.549
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
59.012
|
62.427
|
83.576
|
62.890
|
19.713
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-24.450
|
-15.357
|
-28.444
|
-14.744
|
-14.013
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
-1.255
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-148.100
|
0
|
-145.300
|
-23.000
|
-101.700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
133.600
|
0
|
158.100
|
26.200
|
133.200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.267
|
512
|
12.150
|
13.482
|
1.174
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-31.683
|
-14.845
|
-3.494
|
683
|
18.661
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-92.024
|
-92.744
|
-5.068
|
-97.772
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-92.024
|
-92.744
|
-5.068
|
-97.772
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-64.695
|
-45.162
|
75.015
|
-34.199
|
38.375
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
152.568
|
87.873
|
42.711
|
117.725
|
57.326
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
87.873
|
42.711
|
117.725
|
83.526
|
95.701
|