単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,730 20,304 22,119 21,546 20,309
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 32
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 19,730 20,304 22,119 21,546 20,277
4. Giá vốn hàng bán 6,842 8,087 7,729 7,813 7,833
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,888 12,217 14,390 13,733 12,444
6. Doanh thu hoạt động tài chính 542 730 200 521 693
7. Chi phí tài chính 25,314 -170 8,346 -480 544
-Trong đó: Chi phí lãi vay 45 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,907 -1 -537 -144 -65
9. Chi phí bán hàng 977 1,163 1,127 1,109 1,486
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,660 4,512 4,879 4,447 4,131
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -10,614 7,440 -299 9,035 6,913
12. Thu nhập khác 26,344 502 18 888 138
13. Chi phí khác 157 248 228 280 446
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 26,187 254 -210 608 -308
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,573 7,695 -509 9,642 6,604
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,233 1,064 938 1,545 1,862
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,102 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,130 1,064 938 1,545 1,862
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,443 6,630 -1,447 8,097 4,742
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,475 1,529 -1,924 1,693 1,346
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,918 5,102 477 6,404 3,396