|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19,730
|
20,304
|
22,119
|
21,546
|
20,309
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
32
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19,730
|
20,304
|
22,119
|
21,546
|
20,277
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,842
|
8,087
|
7,729
|
7,813
|
7,833
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,888
|
12,217
|
14,390
|
13,733
|
12,444
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
542
|
730
|
200
|
521
|
693
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,314
|
-170
|
8,346
|
-480
|
544
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
45
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,907
|
-1
|
-537
|
-144
|
-65
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
977
|
1,163
|
1,127
|
1,109
|
1,486
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,660
|
4,512
|
4,879
|
4,447
|
4,131
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-10,614
|
7,440
|
-299
|
9,035
|
6,913
|
|
12. Thu nhập khác
|
26,344
|
502
|
18
|
888
|
138
|
|
13. Chi phí khác
|
157
|
248
|
228
|
280
|
446
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
26,187
|
254
|
-210
|
608
|
-308
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,573
|
7,695
|
-509
|
9,642
|
6,604
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,233
|
1,064
|
938
|
1,545
|
1,862
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,102
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,130
|
1,064
|
938
|
1,545
|
1,862
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,443
|
6,630
|
-1,447
|
8,097
|
4,742
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,475
|
1,529
|
-1,924
|
1,693
|
1,346
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,918
|
5,102
|
477
|
6,404
|
3,396
|