Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 92.382 90.928 95.309 96.886 101.845
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.387 11.059 16.339 18.759 23.108
1. Tiền 11.387 11.059 16.339 18.759 23.108
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25.783 25.544 24.985 24.617 26.612
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.594 15.317 14.029 13.493 17.047
2. Trả trước cho người bán 206 200 308 401 46
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.567 11.612 12.231 12.308 11.103
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.585 -1.585 -1.585 -1.585 -1.585
IV. Tổng hàng tồn kho 2.063 2.075 1.666 1.525 1.542
1. Hàng tồn kho 2.063 2.075 1.666 1.525 1.542
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.149 2.250 2.319 1.985 582
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 423 424 625 600 17
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.726 1.825 1.694 1.386 565
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54.590 55.756 53.309 50.710 48.792
I. Các khoản phải thu dài hạn 527 527 527 579 579
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 527 527 527 579 579
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45.580 46.973 45.159 43.448 42.368
1. Tài sản cố định hữu hình 42.528 43.921 42.107 40.396 39.316
- Nguyên giá 188.347 191.531 191.531 191.531 192.015
- Giá trị hao mòn lũy kế -145.818 -147.610 -149.424 -151.135 -152.699
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.052 3.052 3.052 3.052 3.052
- Nguyên giá 3.052 3.052 3.052 3.052 3.052
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 670 639 680 41 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 670 639 680 41 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.121 3.121 2.850 2.850 2.850
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.320 4.320 4.320 4.320 4.320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.199 -1.199 -1.470 -1.470 -1.470
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.693 4.496 4.093 3.793 2.996
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.693 4.496 4.093 3.793 2.996
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 146.973 146.683 148.618 147.596 150.637
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.757 3.639 4.524 3.350 4.066
I. Nợ ngắn hạn 2.527 2.409 3.024 1.850 2.566
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 425 518 446 228 195
4. Người mua trả tiền trước 1 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 254 324 335 300 941
6. Phải trả người lao động 1.187 1.332 1.701 921 1.110
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 40 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 90 0 360 270 180
11. Phải trả ngắn hạn khác 279 32 40 33 42
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 291 203 102 99 99
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.230 1.230 1.500 1.500 1.500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.230 1.230 1.230 1.230 1.230
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 270 270 270
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 143.215 143.044 144.093 144.246 146.571
I. Vốn chủ sở hữu 143.215 143.044 144.093 144.246 146.571
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 138.000 138.000 138.000 138.000 138.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.884 5.884 5.884 5.884 5.884
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -668 -839 210 363 2.687
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -662 -662 -662 113 113
- LNST chưa phân phối kỳ này -7 -178 871 249 2.574
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 146.973 146.683 148.618 147.596 150.637