|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
90,749
|
88,404
|
92,382
|
90,928
|
95,309
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,824
|
6,619
|
11,387
|
11,059
|
16,339
|
|
1. Tiền
|
10,824
|
6,619
|
11,387
|
11,059
|
16,339
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
52,000
|
52,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
52,000
|
52,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,059
|
24,539
|
25,783
|
25,544
|
24,985
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10,496
|
13,184
|
15,594
|
15,317
|
14,029
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
430
|
181
|
206
|
200
|
308
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,718
|
12,759
|
11,567
|
11,612
|
12,231
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,585
|
-1,585
|
-1,585
|
-1,585
|
-1,585
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,568
|
2,178
|
2,063
|
2,075
|
1,666
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,568
|
2,178
|
2,063
|
2,075
|
1,666
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,297
|
3,069
|
3,149
|
2,250
|
2,319
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
359
|
474
|
423
|
424
|
625
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12,938
|
2,595
|
2,726
|
1,825
|
1,694
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
57,485
|
56,783
|
54,590
|
55,756
|
53,309
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
527
|
172
|
527
|
527
|
527
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
527
|
172
|
527
|
527
|
527
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
49,085
|
47,328
|
45,580
|
46,973
|
45,159
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46,033
|
44,277
|
42,528
|
43,921
|
42,107
|
|
- Nguyên giá
|
188,347
|
188,347
|
188,347
|
191,531
|
191,531
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142,314
|
-144,070
|
-145,818
|
-147,610
|
-149,424
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
|
- Nguyên giá
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
643
|
639
|
670
|
639
|
680
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
643
|
639
|
670
|
639
|
680
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,121
|
3,121
|
3,121
|
3,121
|
2,850
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,199
|
-1,199
|
-1,199
|
-1,199
|
-1,470
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,110
|
5,523
|
4,693
|
4,496
|
4,093
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,110
|
5,523
|
4,693
|
4,496
|
4,093
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
148,234
|
145,187
|
146,973
|
146,683
|
148,618
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,012
|
3,682
|
3,757
|
3,639
|
4,524
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,782
|
2,452
|
2,527
|
2,409
|
3,024
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
207
|
534
|
425
|
518
|
446
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
202
|
173
|
254
|
324
|
335
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,135
|
1,045
|
1,187
|
1,332
|
1,701
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
40
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
270
|
180
|
90
|
0
|
360
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
292
|
226
|
279
|
32
|
40
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
676
|
295
|
291
|
203
|
102
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
1,500
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
270
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
143,222
|
141,505
|
143,215
|
143,044
|
144,093
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
143,222
|
141,505
|
143,215
|
143,044
|
144,093
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,884
|
5,884
|
5,884
|
5,884
|
5,884
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-662
|
-2,379
|
-668
|
-839
|
210
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
-662
|
-662
|
-662
|
-662
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-662
|
-1,717
|
-7
|
-178
|
871
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
148,234
|
145,187
|
146,973
|
146,683
|
148,618
|