Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73.197 78.802 77.951 90.634 95.309
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.435 9.509 9.546 10.824 16.339
1. Tiền 17.435 9.509 9.546 10.824 16.339
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40.000 50.000 52.000 52.000 50.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.000 50.000 52.000 52.000 50.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.634 14.656 12.881 21.944 24.985
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.153 13.454 9.985 10.496 14.029
2. Trả trước cho người bán 30 110 653 422 308
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.059 2.701 3.853 12.610 12.231
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.608 -1.610 -1.610 -1.585 -1.585
IV. Tổng hàng tồn kho 2.889 3.928 2.603 2.568 1.666
1. Hàng tồn kho 2.889 3.928 2.603 2.568 1.666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.238 709 921 3.297 2.319
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 743 709 425 359 625
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 495 0 495 2.938 1.694
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82.334 78.674 74.114 57.485 53.309
I. Các khoản phải thu dài hạn 11.328 11.328 11.328 527 527
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 11.328 11.328 11.328 527 527
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66.346 62.097 55.426 49.085 45.159
1. Tài sản cố định hữu hình 64.096 59.846 53.176 46.033 42.107
- Nguyên giá 185.083 187.857 188.347 188.347 191.531
- Giá trị hao mòn lũy kế -120.987 -128.010 -135.171 -142.314 -149.424
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.250 2.250 2.250 3.052 3.052
- Nguyên giá 2.250 2.250 2.250 3.052 3.052
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 639 639 693 643 680
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 639 639 693 643 680
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.904 3.008 3.173 3.121 2.850
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.320 4.320 4.320 4.320 4.320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.416 -1.312 -1.147 -1.199 -1.470
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.117 1.601 3.494 4.110 4.093
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.117 1.601 3.494 4.110 4.093
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 155.531 157.476 152.065 148.119 148.618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.075 7.784 5.243 4.897 4.524
I. Nợ ngắn hạn 5.364 6.353 3.743 3.667 3.024
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 176 1.287 64 200 446
4. Người mua trả tiền trước 56 1 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 582 621 217 202 335
6. Phải trả người lao động 2.671 2.740 1.584 2.135 1.701
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 40
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 273 205 360 270 360
11. Phải trả ngắn hạn khác 706 592 883 184 40
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 900 908 634 676 102
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.711 1.431 1.500 1.230 1.500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.506 1.431 1.230 1.230 1.230
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 205 0 270 0 270
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 148.456 149.692 146.822 143.222 144.093
I. Vốn chủ sở hữu 148.456 149.692 146.822 143.222 144.093
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 138.000 138.000 138.000 138.000 138.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.150 5.415 5.729 5.884 5.884
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.307 6.277 3.093 -662 210
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 -662
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.307 6.277 3.093 -662 871
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 155.531 157.476 152.065 148.119 148.618