Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64.296 73.197 78.802 77.951 90.634
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.294 17.435 9.509 9.546 10.824
1. Tiền 10.294 17.435 9.509 9.546 10.824
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40.000 40.000 50.000 52.000 52.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.000 40.000 50.000 52.000 52.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.270 11.634 14.656 12.881 21.944
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.974 11.153 13.454 9.985 10.496
2. Trả trước cho người bán 33 30 110 653 422
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.589 2.059 2.701 3.853 12.610
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.326 -1.608 -1.610 -1.610 -1.585
IV. Tổng hàng tồn kho 2.055 2.889 3.928 2.603 2.568
1. Hàng tồn kho 2.055 2.889 3.928 2.603 2.568
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 677 1.238 709 921 3.297
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 677 743 709 425 359
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 495 0 495 2.938
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 89.231 82.334 78.674 74.114 57.485
I. Các khoản phải thu dài hạn 11.328 11.328 11.328 11.328 527
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 11.328 11.328 11.328 11.328 527
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 73.195 66.346 62.097 55.426 49.085
1. Tài sản cố định hữu hình 70.945 64.096 59.846 53.176 46.033
- Nguyên giá 184.788 185.083 187.857 188.347 188.347
- Giá trị hao mòn lũy kế -113.843 -120.987 -128.010 -135.171 -142.314
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.250 2.250 2.250 2.250 3.052
- Nguyên giá 2.250 2.250 2.250 2.250 3.052
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 639 639 639 693 643
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 639 639 639 693 643
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.912 2.904 3.008 3.173 3.121
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.320 4.320 4.320 4.320 4.320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.408 -1.416 -1.312 -1.147 -1.199
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.157 1.117 1.601 3.494 4.110
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.157 1.117 1.601 3.494 4.110
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 153.528 155.531 157.476 152.065 148.119
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.022 7.075 7.784 5.243 4.897
I. Nợ ngắn hạn 5.425 5.364 6.353 3.743 3.667
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 227 176 1.287 64 200
4. Người mua trả tiền trước 2 56 1 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 571 582 621 217 202
6. Phải trả người lao động 2.921 2.671 2.740 1.584 2.135
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 205 273 205 360 270
11. Phải trả ngắn hạn khác 586 706 592 883 184
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 913 900 908 634 676
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 596 1.711 1.431 1.500 1.230
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 596 1.506 1.431 1.230 1.230
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 205 0 270 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 147.506 148.456 149.692 146.822 143.222
I. Vốn chủ sở hữu 147.506 148.456 149.692 146.822 143.222
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 138.000 138.000 138.000 138.000 138.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.920 5.150 5.415 5.729 5.884
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.586 5.307 6.277 3.093 -662
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.586 5.307 6.277 3.093 -662
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 153.528 155.531 157.476 152.065 148.119