|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146,855
|
160,402
|
179,640
|
223,179
|
114,364
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,212
|
3,191
|
9,901
|
30,857
|
5,162
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
143,643
|
157,211
|
169,739
|
192,322
|
109,202
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
109,107
|
120,149
|
126,411
|
168,619
|
94,463
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,537
|
37,062
|
43,328
|
23,703
|
14,739
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
889
|
977
|
593
|
1,192
|
1,984
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,260
|
1,122
|
1,163
|
1,741
|
2,315
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
754
|
546
|
633
|
1,238
|
1,076
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,789
|
24,806
|
26,553
|
23,424
|
11,366
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,842
|
7,050
|
7,167
|
9,467
|
5,152
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
534
|
5,061
|
9,039
|
-9,737
|
-2,110
|
|
12. Thu nhập khác
|
18
|
258
|
870
|
303
|
190
|
|
13. Chi phí khác
|
689
|
56
|
2
|
1
|
317
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-671
|
203
|
867
|
302
|
-127
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-137
|
5,264
|
9,906
|
-9,435
|
-2,237
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
258
|
1,097
|
2,262
|
38
|
1,847
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
258
|
1,097
|
2,262
|
38
|
1,847
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-395
|
4,167
|
7,644
|
-9,473
|
-4,084
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-395
|
4,167
|
7,644
|
-9,473
|
-4,416
|