|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.364
|
8.213
|
-137
|
5.264
|
9.906
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.335
|
1.605
|
1.319
|
1.544
|
2.293
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.500
|
1.490
|
1.429
|
1.353
|
1.405
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-254
|
-494
|
-739
|
-420
|
686
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
83
|
-119
|
-117
|
73
|
58
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-21
|
-9
|
-7
|
-489
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.010
|
750
|
754
|
546
|
633
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.700
|
9.819
|
1.182
|
6.809
|
12.199
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-21.047
|
12.340
|
21.282
|
-9.169
|
-15.289
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31.669
|
-1.442
|
-14.590
|
-21.908
|
-6.847
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
16.492
|
-4.785
|
9.801
|
11.676
|
18.356
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
175
|
589
|
332
|
712
|
-454
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.015
|
-748
|
-761
|
-556
|
-629
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-362
|
|
-918
|
0
|
-1
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-230
|
-14
|
-42
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30.381
|
15.759
|
16.287
|
-12.437
|
7.335
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-380
|
-618
|
|
-640
|
-7.742
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
480
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-7.502
|
|
|
-15.556
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
21
|
9
|
7
|
9
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-377
|
-8.098
|
9
|
-632
|
-22.809
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
139.909
|
109.871
|
123.744
|
149.846
|
140.253
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-171.401
|
-108.714
|
-146.367
|
-137.834
|
-126.088
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-31.492
|
1.157
|
-22.624
|
12.012
|
14.165
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.488
|
8.818
|
-6.328
|
-1.056
|
-1.309
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.731
|
13.254
|
21.703
|
15.381
|
14.320
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
11
|
71
|
6
|
-5
|
-45
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.254
|
22.143
|
15.381
|
14.320
|
13.407
|