Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -137 5.264 9.906 -9.435 -2.237
2. Điều chỉnh cho các khoản 1.319 1.544 2.293 16.571 2.668
- Khấu hao TSCĐ 1.429 1.353 1.405 1.666 1.715
- Các khoản dự phòng -739 -420 686 14.349 63
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -117 73 58 -11 59
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9 -7 -489 -672 -244
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 754 546 633 1.238 1.076
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.182 6.809 12.199 7.136 431
- Tăng, giảm các khoản phải thu 21.282 -9.169 -15.289 -24.250 7.573
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14.590 -21.908 -6.847 3.392 25.810
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 9.801 11.676 18.356 1.580 -13.524
- Tăng giảm chi phí trả trước 332 712 -454 1.160 -452
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -761 -556 -629 -1.202 -1.116
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -918 0 -1 0 -3.548
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -42 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16.287 -12.437 7.335 -12.184 15.173
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -640 -7.742 -11.205 -1.579
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 480 129 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15.556 -29.076
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 52.134
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9 7 9 542 244
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9 -632 -22.809 -39.609 50.799
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 123.744 149.846 140.253 174.619 58.662
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -146.367 -137.834 -126.088 -122.516 -128.205
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22.624 12.012 14.165 52.103 -69.542
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6.328 -1.056 -1.309 309 -3.570
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21.703 15.381 14.320 13.407 13.802
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 -5 -45 86 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15.381 14.320 13.407 13.802 10.233