|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
142,470
|
188,515
|
288,191
|
262,901
|
231,230
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42,868
|
153,563
|
81,209
|
73,764
|
70,912
|
|
1. Tiền
|
23,868
|
26,363
|
14,209
|
8,764
|
5,912
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19,000
|
127,200
|
67,000
|
65,000
|
65,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,205
|
17,568
|
53,847
|
50,833
|
35,061
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,327
|
16,288
|
49,419
|
44,290
|
28,083
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
309
|
245
|
3,121
|
4,772
|
4,331
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
575
|
1,041
|
1,313
|
1,884
|
2,784
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6
|
-6
|
-6
|
-112
|
-136
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
90,785
|
17,146
|
150,211
|
136,978
|
103,272
|
|
1. Hàng tồn kho
|
90,785
|
17,146
|
150,211
|
136,978
|
103,272
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
613
|
238
|
2,924
|
1,327
|
1,984
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
613
|
145
|
448
|
789
|
850
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
93
|
2,476
|
538
|
1,134
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
49,815
|
44,505
|
33,590
|
25,079
|
60,956
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
45,606
|
38,022
|
29,377
|
20,660
|
53,939
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45,606
|
38,022
|
29,377
|
20,660
|
53,939
|
|
- Nguyên giá
|
175,744
|
177,076
|
184,232
|
186,139
|
214,498
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-130,138
|
-139,054
|
-154,855
|
-165,480
|
-160,559
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
171
|
171
|
171
|
171
|
171
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-171
|
-171
|
-171
|
-171
|
-171
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,802
|
3,412
|
4,182
|
3,715
|
6,944
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,802
|
3,412
|
4,182
|
3,715
|
6,944
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,407
|
3,072
|
31
|
704
|
73
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,407
|
3,072
|
31
|
704
|
73
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
192,286
|
233,021
|
321,781
|
287,980
|
292,186
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
87,235
|
38,826
|
48,737
|
94,461
|
96,378
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
87,209
|
38,799
|
47,366
|
94,434
|
96,351
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16,078
|
6,827
|
17,810
|
22,475
|
30,233
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,482
|
685
|
87
|
3,164
|
1,713
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,896
|
12,364
|
508
|
386
|
2,826
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,690
|
4,786
|
10,532
|
7,150
|
7,346
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,877
|
688
|
4,286
|
2,559
|
1,068
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31,838
|
6,148
|
330
|
51,658
|
47,817
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,621
|
5,983
|
5,967
|
2,183
|
2,789
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,727
|
1,319
|
7,845
|
4,859
|
2,558
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27
|
27
|
1,371
|
27
|
27
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
25
|
25
|
1,370
|
25
|
25
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
105,050
|
194,194
|
273,044
|
193,519
|
195,809
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
105,050
|
194,194
|
273,044
|
193,519
|
195,809
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
52,360
|
78,540
|
100,529
|
152,700
|
152,700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
323
|
323
|
323
|
323
|
323
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,188
|
9,188
|
41,003
|
31,003
|
31,003
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43,179
|
106,144
|
131,189
|
9,494
|
11,783
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26,273
|
93
|
117,436
|
3,986
|
2,504
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16,906
|
106,050
|
13,753
|
5,508
|
9,279
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
192,286
|
233,021
|
321,781
|
287,980
|
292,186
|