Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,177,566 5,808,259 6,189,165 6,180,137 6,523,442
I. Tài sản tài chính 3,171,638 5,803,467 6,183,674 6,175,993 6,518,533
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 95 1,699,513 195 16,906 43,438
1.1. Tiền 95 1,311,413 195 16,906 43,438
1.2. Các khoản tương đương tiền 388,100
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 227,455 42,250 246,683 30,866 30,692
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1,313,700 1,787,065 2,513,785 2,832,772 3,169,478
4. Các khoản cho vay 1,576,359 2,221,235 3,328,177 3,187,841 3,153,162
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 4,732 4,732 4,732 4,732 4,732
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -8,283 -8,283 -8,283 -8,283 -8,283
7. Các khoản phải thu 33,829 56,924 98,145 110,514 122,663
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 33,829 56,924 98,145 110,514 122,663
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 33,829 56,924 98,145 110,514 122,663
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 2 4 3 0 63
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 23,748 25 237 644 2,587
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 5,928 4,793 5,491 4,144 4,909
1. Tạm ứng 3 0 6
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,765 4,667 5,385 4,047 4,807
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 160 125 106 97 96
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 65,499 74,266 75,202 86,295 86,723
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 42,432 44,592 40,997 37,442 48,848
1. Tài sản cố định hữu hình 6,055 5,833 5,287 4,782 5,435
- Nguyên giá 23,475 23,805 23,805 23,840 25,045
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,421 -17,971 -18,517 -19,058 -19,611
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 36,378 38,759 35,710 32,660 43,413
- Nguyên giá 95,909 101,006 101,006 101,006 114,837
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,531 -62,247 -65,297 -68,346 -71,424
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,588 10,903 10,903 10,903
V. Tài sản dài hạn khác 18,479 18,771 23,302 37,949 37,875
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 3,561 4,112 4,149 4,149 4,295
2. Chi phí trả trước dài hạn 3,795 3,535 5,529 5,173 4,945
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 11,124 11,124 13,624 13,624 13,624
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 15,003 15,011
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,243,065 5,882,526 6,264,367 6,266,432 6,610,165
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,867,387 3,192,844 3,557,462 3,535,932 3,854,306
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1,866,976 3,192,402 3,557,004 3,535,768 3,854,176
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1,848,107 3,160,433 3,516,019 3,498,723 3,809,448
1.1. Vay ngắn hạn 1,848,107 3,160,433 3,516,019 3,498,723 3,809,448
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 214 321 324 214 332
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1,600 3,656 5,272 3,897 5,529
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,601 5,065 15,428 9,509 10,597
11. Phải trả người lao động 1,255 2,868 1,161 970 1,029
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 2
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,526 13,489 16,426 16,811 18,264
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 17 8 9 13 9
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,657 6,562 2,365 5,630 8,965
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 411 442 458 165 130
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 411 442 458 165 130
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,375,678 2,689,682 2,706,904 2,730,499 2,755,860
I. Vốn chủ sở hữu 1,375,678 2,689,682 2,706,904 2,730,499 2,755,860
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,239,000 2,550,000 2,550,000 2,550,000 2,550,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,239,000 2,550,000 2,550,000 2,550,000 2,550,000
a. Cổ phiếu phổ thông 1,239,000 2,550,000 2,550,000 2,550,000 2,550,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 114 114 114 114 114
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 114 114 114 114 114
7. Lợi nhuận chưa phân phối 136,450 139,455 156,677 180,272 205,632
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 134,777 137,660 154,816 179,585 205,085
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1,673 1,795 1,861 687 548
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,243,065 5,882,526 6,264,367 6,266,432 6,610,165
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm