Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3.076.984 2.919.470 3.177.566 6.189.165 6.180.137
I. Tài sản tài chính 3.072.991 2.915.796 3.171.638 6.183.674 6.175.993
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 228 161 95 195 16.906
1.1. Tiền 228 161 95 195 16.906
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 218.406 102.559 227.455 246.683 30.866
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1.601.750 1.451.100 1.313.700 2.513.785 2.832.772
4. Các khoản cho vay 1.200.761 1.316.182 1.576.359 3.328.177 3.187.841
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 4.732 4.732 4.732 4.732 4.732
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -8.283 -8.283 -8.283 -8.283 -8.283
7. Các khoản phải thu 55.394 47.887 33.829 98.145 110.514
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 55.394 47.887 33.829 98.145 110.514
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 55.394 47.887 33.829 98.145 110.514
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 3 7 2 3 0
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 0 1.450 23.748 237 644
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 3.993 3.674 5.928 5.491 4.144
1. Tạm ứng 3 0
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.795 3.477 5.765 5.385 4.047
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 198 198 160 106 97
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 66.407 64.471 65.499 75.202 86.295
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 46.994 43.949 42.432 40.997 37.442
1. Tài sản cố định hữu hình 7.045 6.521 6.055 5.287 4.782
- Nguyên giá 23.362 23.398 23.475 23.805 23.840
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.317 -16.877 -17.421 -18.517 -19.058
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 39.949 37.428 36.378 35.710 32.660
- Nguyên giá 94.313 94.313 95.909 101.006 101.006
- Giá trị hao mòn lũy kế -54.364 -56.884 -59.531 -65.297 -68.346
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.596 4.588 10.903 10.903
V. Tài sản dài hạn khác 19.413 18.926 18.479 23.302 37.949
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 3.560 3.561 3.561 4.149 4.149
2. Chi phí trả trước dài hạn 4.729 4.241 3.795 5.529 5.173
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 11.124 11.124 11.124 13.624 13.624
5. Tài sản dài hạn khác 0 15.003
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.143.391 2.983.942 3.243.065 6.264.367 6.266.432
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.779.621 1.615.514 1.867.387 3.557.462 3.535.932
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1.778.052 1.613.827 1.866.976 3.557.004 3.535.768
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1.764.959 1.599.303 1.848.107 3.516.019 3.498.723
1.1. Vay ngắn hạn 1.764.959 1.599.303 1.848.107 3.516.019 3.498.723
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 114 204 214 324 214
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1.101 2.697 1.600 5.272 3.897
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.979 3.040 5.601 15.428 9.509
11. Phải trả người lao động 972 931 1.255 1.161 970
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 38
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.729 4.541 5.526 16.426 16.811
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 21 12 17 9 13
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.177 3.061 4.657 2.365 5.630
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 1.569 1.686 411 458 165
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.569 1.686 411 458 165
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.363.771 1.368.428 1.375.678 2.706.904 2.730.499
I. Vốn chủ sở hữu 1.363.771 1.368.428 1.375.678 2.706.904 2.730.499
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.239.000 1.239.000 1.239.000 2.550.000 2.550.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.239.000 1.239.000 1.239.000 2.550.000 2.550.000
a. Cổ phiếu phổ thông 1.239.000 1.239.000 1.239.000 2.550.000 2.550.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 114 114 114 114 114
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 114 114 114 114 114
7. Lợi nhuận chưa phân phối 124.543 129.201 136.450 156.677 180.272
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 118.241 122.427 134.777 154.816 179.585
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 6.302 6.774 1.673 1.861 687
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.143.391 2.983.942 3.243.065 6.264.367 6.266.432
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm