|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,177,566
|
5,808,259
|
6,189,165
|
6,180,137
|
6,523,442
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3,171,638
|
5,803,467
|
6,183,674
|
6,175,993
|
6,518,533
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
95
|
1,699,513
|
195
|
16,906
|
43,438
|
|
1.1. Tiền
|
95
|
1,311,413
|
195
|
16,906
|
43,438
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
388,100
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
227,455
|
42,250
|
246,683
|
30,866
|
30,692
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,313,700
|
1,787,065
|
2,513,785
|
2,832,772
|
3,169,478
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,576,359
|
2,221,235
|
3,328,177
|
3,187,841
|
3,153,162
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-8,283
|
-8,283
|
-8,283
|
-8,283
|
-8,283
|
|
7. Các khoản phải thu
|
33,829
|
56,924
|
98,145
|
110,514
|
122,663
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
33,829
|
56,924
|
98,145
|
110,514
|
122,663
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
33,829
|
56,924
|
98,145
|
110,514
|
122,663
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
2
|
4
|
3
|
0
|
63
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
23,748
|
25
|
237
|
644
|
2,587
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
5,928
|
4,793
|
5,491
|
4,144
|
4,909
|
|
1. Tạm ứng
|
3
|
|
0
|
|
6
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,765
|
4,667
|
5,385
|
4,047
|
4,807
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
160
|
125
|
106
|
97
|
96
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
65,499
|
74,266
|
75,202
|
86,295
|
86,723
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
42,432
|
44,592
|
40,997
|
37,442
|
48,848
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,055
|
5,833
|
5,287
|
4,782
|
5,435
|
|
- Nguyên giá
|
23,475
|
23,805
|
23,805
|
23,840
|
25,045
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,421
|
-17,971
|
-18,517
|
-19,058
|
-19,611
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36,378
|
38,759
|
35,710
|
32,660
|
43,413
|
|
- Nguyên giá
|
95,909
|
101,006
|
101,006
|
101,006
|
114,837
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59,531
|
-62,247
|
-65,297
|
-68,346
|
-71,424
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,588
|
10,903
|
10,903
|
10,903
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
18,479
|
18,771
|
23,302
|
37,949
|
37,875
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
3,561
|
4,112
|
4,149
|
4,149
|
4,295
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,795
|
3,535
|
5,529
|
5,173
|
4,945
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
11,124
|
11,124
|
13,624
|
13,624
|
13,624
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
15,003
|
15,011
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,243,065
|
5,882,526
|
6,264,367
|
6,266,432
|
6,610,165
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,867,387
|
3,192,844
|
3,557,462
|
3,535,932
|
3,854,306
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,866,976
|
3,192,402
|
3,557,004
|
3,535,768
|
3,854,176
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,848,107
|
3,160,433
|
3,516,019
|
3,498,723
|
3,809,448
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,848,107
|
3,160,433
|
3,516,019
|
3,498,723
|
3,809,448
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
214
|
321
|
324
|
214
|
332
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,600
|
3,656
|
5,272
|
3,897
|
5,529
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,601
|
5,065
|
15,428
|
9,509
|
10,597
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1,255
|
2,868
|
1,161
|
970
|
1,029
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
2
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,526
|
13,489
|
16,426
|
16,811
|
18,264
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
17
|
8
|
9
|
13
|
9
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4,657
|
6,562
|
2,365
|
5,630
|
8,965
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
411
|
442
|
458
|
165
|
130
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
411
|
442
|
458
|
165
|
130
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,375,678
|
2,689,682
|
2,706,904
|
2,730,499
|
2,755,860
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,375,678
|
2,689,682
|
2,706,904
|
2,730,499
|
2,755,860
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,239,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,239,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,239,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
114
|
114
|
114
|
114
|
114
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
114
|
114
|
114
|
114
|
114
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
136,450
|
139,455
|
156,677
|
180,272
|
205,632
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
134,777
|
137,660
|
154,816
|
179,585
|
205,085
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
1,673
|
1,795
|
1,861
|
687
|
548
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,243,065
|
5,882,526
|
6,264,367
|
6,266,432
|
6,610,165
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|