|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,253,143
|
2,938,812
|
3,076,984
|
2,919,470
|
3,177,566
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3,246,737
|
2,934,195
|
3,072,991
|
2,915,796
|
3,171,638
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
261
|
199
|
228
|
161
|
95
|
|
1.1. Tiền
|
261
|
199
|
228
|
161
|
95
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
296,606
|
291,794
|
218,406
|
102,559
|
227,455
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,889,250
|
1,599,250
|
1,601,750
|
1,451,100
|
1,313,700
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,024,429
|
1,008,795
|
1,200,761
|
1,316,182
|
1,576,359
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-7,482
|
-8,283
|
-8,283
|
-8,283
|
-8,283
|
|
7. Các khoản phải thu
|
38,838
|
37,595
|
55,394
|
47,887
|
33,829
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
38,838
|
37,595
|
55,394
|
47,887
|
33,829
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
38,838
|
37,595
|
55,394
|
47,887
|
33,829
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
4
|
0
|
3
|
7
|
2
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
99
|
111
|
0
|
1,450
|
23,748
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
6,406
|
4,618
|
3,993
|
3,674
|
5,928
|
|
1. Tạm ứng
|
|
12
|
|
|
3
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,106
|
4,388
|
3,795
|
3,477
|
5,765
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
300
|
218
|
198
|
198
|
160
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
71,282
|
67,744
|
66,407
|
64,471
|
65,499
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
53,255
|
50,105
|
46,994
|
43,949
|
42,432
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,241
|
7,628
|
7,045
|
6,521
|
6,055
|
|
- Nguyên giá
|
23,362
|
23,362
|
23,362
|
23,398
|
23,475
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,121
|
-15,734
|
-16,317
|
-16,877
|
-17,421
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
45,014
|
42,477
|
39,949
|
37,428
|
36,378
|
|
- Nguyên giá
|
94,313
|
94,313
|
94,313
|
94,313
|
95,909
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,299
|
-51,836
|
-54,364
|
-56,884
|
-59,531
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
1,596
|
4,588
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
18,027
|
17,639
|
19,413
|
18,926
|
18,479
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
3,374
|
3,528
|
3,560
|
3,561
|
3,561
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,481
|
4,938
|
4,729
|
4,241
|
3,795
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
9,172
|
9,172
|
11,124
|
11,124
|
11,124
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,324,425
|
3,006,556
|
3,143,391
|
2,983,942
|
3,243,065
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,962,585
|
1,645,034
|
1,779,621
|
1,615,514
|
1,867,387
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,957,990
|
1,642,791
|
1,778,052
|
1,613,827
|
1,866,976
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,941,821
|
1,625,357
|
1,764,959
|
1,599,303
|
1,848,107
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,941,821
|
1,625,357
|
1,764,959
|
1,599,303
|
1,848,107
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
107
|
122
|
114
|
204
|
214
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,446
|
1,241
|
1,101
|
2,697
|
1,600
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,525
|
4,545
|
4,979
|
3,040
|
5,601
|
|
11. Phải trả người lao động
|
847
|
2,488
|
972
|
931
|
1,255
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
38
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,727
|
5,164
|
4,729
|
4,541
|
5,526
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
28
|
3
|
21
|
12
|
17
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,489
|
3,872
|
1,177
|
3,061
|
4,657
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
4,596
|
2,243
|
1,569
|
1,686
|
411
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,596
|
2,243
|
1,569
|
1,686
|
411
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,361,840
|
1,361,522
|
1,363,771
|
1,368,428
|
1,375,678
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,361,840
|
1,361,522
|
1,363,771
|
1,368,428
|
1,375,678
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
114
|
114
|
114
|
114
|
114
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
114
|
114
|
114
|
114
|
114
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
122,613
|
122,295
|
124,543
|
129,201
|
136,450
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
104,202
|
113,296
|
118,241
|
122,427
|
134,777
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
18,411
|
8,999
|
6,302
|
6,774
|
1,673
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,324,425
|
3,006,556
|
3,143,391
|
2,983,942
|
3,243,065
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|