|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,252,439
|
2,443,821
|
2,938,812
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3,250,336
|
2,439,368
|
2,934,195
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,930
|
481
|
199
|
|
1.1. Tiền
|
2,930
|
481
|
199
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
126,594
|
166,578
|
291,794
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
2,216,820
|
1,219,900
|
1,599,250
|
|
4. Các khoản cho vay
|
860,008
|
1,018,821
|
1,008,795
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
4,732
|
4,732
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-7,482
|
-7,482
|
-8,283
|
|
7. Các khoản phải thu
|
51,466
|
33,848
|
37,595
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
51,466
|
33,848
|
37,595
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
51,466
|
33,848
|
37,595
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
0
|
6
|
0
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
0
|
2,484
|
111
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
2,102
|
4,453
|
4,618
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
12
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
3
|
10
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,783
|
4,183
|
4,388
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
316
|
260
|
218
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
53,133
|
65,192
|
67,744
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
43,204
|
38,865
|
50,105
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,285
|
8,900
|
7,628
|
|
- Nguyên giá
|
18,716
|
22,281
|
23,362
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,431
|
-13,382
|
-15,734
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35,919
|
29,966
|
42,477
|
|
- Nguyên giá
|
72,543
|
72,543
|
94,313
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,624
|
-42,578
|
-51,836
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
12,099
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
9,929
|
14,227
|
17,639
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
2,230
|
3,459
|
3,528
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,830
|
3,399
|
4,938
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
4,869
|
7,369
|
9,172
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,305,572
|
2,509,012
|
3,006,556
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,996,578
|
1,158,700
|
1,645,034
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,996,340
|
1,156,455
|
1,642,791
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,970,589
|
1,134,510
|
1,625,357
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,970,589
|
1,134,510
|
1,625,357
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
49
|
119
|
122
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,765
|
2,045
|
1,241
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,461
|
3,671
|
4,545
|
|
11. Phải trả người lao động
|
2,584
|
2,254
|
2,488
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,329
|
7,414
|
5,164
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1
|
7
|
3
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7,562
|
6,435
|
3,872
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
237
|
2,245
|
2,243
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
237
|
2,245
|
2,243
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,308,995
|
1,350,312
|
1,361,522
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,308,995
|
1,350,312
|
1,361,522
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,239,000
|
1,239,000
|
1,239,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
114
|
114
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
114
|
114
|
114
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
114
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
69,767
|
111,085
|
122,295
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
68,553
|
102,075
|
113,296
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
1,214
|
9,009
|
8,999
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,305,572
|
2,509,012
|
3,006,556
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|