Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3.252.439 2.443.821 2.938.812
I. Tài sản tài chính 3.250.336 2.439.368 2.934.195
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.930 481 199
1.1. Tiền 2.930 481 199
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 126.594 166.578 291.794
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 2.216.820 1.219.900 1.599.250
4. Các khoản cho vay 860.008 1.018.821 1.008.795
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 4.732 4.732
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -7.482 -7.482 -8.283
7. Các khoản phải thu 51.466 33.848 37.595
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 51.466 33.848 37.595
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 51.466 33.848 37.595
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 0 6 0
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 0 2.484 111
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 2.102 4.453 4.618
1. Tạm ứng 12
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 3 10
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.783 4.183 4.388
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 316 260 218
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 53.133 65.192 67.744
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 43.204 38.865 50.105
1. Tài sản cố định hữu hình 7.285 8.900 7.628
- Nguyên giá 18.716 22.281 23.362
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.431 -13.382 -15.734
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 35.919 29.966 42.477
- Nguyên giá 72.543 72.543 94.313
- Giá trị hao mòn lũy kế -36.624 -42.578 -51.836
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12.099
V. Tài sản dài hạn khác 9.929 14.227 17.639
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 2.230 3.459 3.528
2. Chi phí trả trước dài hạn 2.830 3.399 4.938
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 4.869 7.369 9.172
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.305.572 2.509.012 3.006.556
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.996.578 1.158.700 1.645.034
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1.996.340 1.156.455 1.642.791
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1.970.589 1.134.510 1.625.357
1.1. Vay ngắn hạn 1.970.589 1.134.510 1.625.357
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 49 119 122
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1.765 2.045 1.241
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.461 3.671 4.545
11. Phải trả người lao động 2.584 2.254 2.488
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 0
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.329 7.414 5.164
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1 7 3
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7.562 6.435 3.872
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 237 2.245 2.243
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 237 2.245 2.243
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.308.995 1.350.312 1.361.522
I. Vốn chủ sở hữu 1.308.995 1.350.312 1.361.522
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.239.000 1.239.000 1.239.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.239.000 1.239.000 1.239.000
a. Cổ phiếu phổ thông 1.239.000 1.239.000 1.239.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 114 114
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 114 114 114
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 114
7. Lợi nhuận chưa phân phối 69.767 111.085 122.295
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 68.553 102.075 113.296
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1.214 9.009 8.999
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.305.572 2.509.012 3.006.556
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm