|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,213,238
|
2,710,583
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,213,238
|
2,710,583
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,126,238
|
2,611,271
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
87,000
|
99,312
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26,245
|
24,884
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,062
|
21,806
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,034
|
21,770
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,273
|
52,623
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
54,910
|
49,767
|
|
12. Thu nhập khác
|
123
|
4,884
|
|
13. Chi phí khác
|
410
|
-72
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-286
|
4,956
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
54,623
|
54,723
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,441
|
11,313
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,441
|
11,313
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
43,183
|
43,410
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
43,183
|
43,410
|