Đơn vị: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.943.143 1.918.121 2.308.123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 126.652 311.760 154.634
1. Tiền 126.652 311.760 154.634
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 311.893 53.000 220.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 311.893 53.000 220.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 950.473 1.004.994 1.293.970
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 901.585 914.796 971.616
2. Trả trước cho người bán 38.729 77.565 308.812
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 8.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.159 14.092 5.542
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1.460 0
IV. Tổng hàng tồn kho 552.912 547.868 638.508
1. Hàng tồn kho 552.912 547.868 638.508
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.213 499 1.011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 453 448 933
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 760 52 52
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 27
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 112.764 193.515 215.929
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 81.240 78.318 75.161
1. Tài sản cố định hữu hình 72.796 69.953 65.838
- Nguyên giá 99.473 104.422 108.058
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.677 -34.469 -42.220
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.445 8.365 9.323
- Nguyên giá 8.616 8.616 9.691
- Giá trị hao mòn lũy kế -171 -251 -368
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 364 281 39.286
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 364 281 39.286
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30.000 96.500 94.240
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 66.500 69.240
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 25.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.000 30.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.160 18.417 7.242
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.160 18.417 7.242
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.055.907 2.111.636 2.524.052
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.585.748 1.536.676 1.923.045
I. Nợ ngắn hạn 1.478.764 1.453.044 1.882.909
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 678.743 343.869 729.152
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 504.258 641.418 553.474
4. Người mua trả tiền trước 276.570 422.612 543.041
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.678 3.900 6.319
6. Phải trả người lao động 4.404 5.555 8.937
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.617 19.111 15.327
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.257 12.472 21.283
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.238 4.106 5.375
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 106.984 83.632 40.137
1. Phải trả người bán dài hạn 75.681 50.760 33.111
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 31.303 26.251 3.112
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 6.621 3.913
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 470.159 574.960 601.007
I. Vốn chủ sở hữu 470.159 574.960 601.007
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350.000 402.500 402.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 18.042 18.042
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.158 2.737 3.583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 118.001 151.681 176.882
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 103.038 122.491 146.570
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.963 29.190 30.312
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.055.907 2.111.636 2.524.052