Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 40.507 0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.496 0
1. Tiền 1.496 0
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 36.692 0
1. Chứng khoán kinh doanh 2.005 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -66 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.753 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.155 0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.727 0
2. Trả trước cho người bán 81 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.760 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.026 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.439 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 163 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 141 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 48.373 0
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0
- Nguyên giá 189 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -189 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 58 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -58 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48.095 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 57.847 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10.752 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 273 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 273 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 88.880 0
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.017 0
I. Nợ ngắn hạn 6.017 0
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 459 0
4. Người mua trả tiền trước 80 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 974 0
6. Phải trả người lao động 99 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 339 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 278 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.515 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 273 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 82.863 0
I. Vốn chủ sở hữu 82.863 0
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.291 0
2. Thặng dư vốn cổ phần 374 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11.141 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 582 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.371 0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.056 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.315 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -626 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 88.880 0