Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 40.507 47.348
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.496 1.372
1. Tiền 1.496 1.372
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 36.692 41.172
1. Chứng khoán kinh doanh 2.005 4.257
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -66 -142
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.753 37.057
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.155 4.759
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.727 2.785
2. Trả trước cho người bán 81 49
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.760 1.760
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.026 6.323
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.439 -6.158
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 163 44
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22 44
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 141 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 48.373 44.107
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 918
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 918
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0
- Nguyên giá 189 189
- Giá trị hao mòn lũy kế -189 -189
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 58 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -58 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 0 58
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -58
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48.095 43.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 57.847 52.752
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.000 1.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10.752 -10.752
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 273 189
1. Chi phí trả trước dài hạn 273 189
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 88.880 91.454
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.017 6.519
I. Nợ ngắn hạn 6.017 5.028
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 459 13
4. Người mua trả tiền trước 80 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 974 759
6. Phải trả người lao động 99 184
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 339 396
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 278 43
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.515 3.366
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 273 266
14. Quỹ bình ổn giá 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
II. Nợ dài hạn 0 1.490
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 1.490
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 82.863 84.936
I. Vốn chủ sở hữu 82.863 84.936
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.291 80.291
2. Thặng dư vốn cổ phần 374 374
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11.141 -11.141
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 582 582
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12 12
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.371 14.818
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.056 3.415
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.315 11.402
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -626 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 88.880 91.454