Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,992,077 1,802,709 1,885,648 1,949,074 1,933,714
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,660 87,322 30,871 50,493 21,918
1. Tiền 32,660 87,322 30,871 50,493 21,918
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,126 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 10,126 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,154,742 1,039,279 1,101,535 1,024,822 1,012,315
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,035,864 933,652 1,011,711 957,037 981,809
2. Trả trước cho người bán 50,685 11,932 36,161 21,803 18,251
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 69,616 95,678 66,679 70,943 48,008
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,422 -1,984 -13,017 -24,962 -35,753
IV. Tổng hàng tồn kho 774,744 661,466 738,348 860,260 885,384
1. Hàng tồn kho 776,780 665,381 746,897 864,657 890,907
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,036 -3,915 -8,549 -4,397 -5,522
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,805 14,642 14,894 13,498 14,097
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,121 2,920 461 1,887 1,091
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,416 11,693 14,433 11,603 13,006
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 268 29 0 8 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 244,748 233,592 224,078 211,935 200,960
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1,662 1,662 1,662 650
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 1,662 1,662 1,662 650
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 206,289 193,273 185,006 174,771 164,381
1. Tài sản cố định hữu hình 118,256 108,120 101,339 93,217 85,707
- Nguyên giá 209,790 202,455 197,893 198,988 200,229
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,534 -94,335 -96,554 -105,771 -114,521
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 88,034 85,153 83,667 81,554 78,674
- Nguyên giá 97,765 97,325 98,258 98,386 98,336
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,731 -12,172 -14,592 -16,832 -19,662
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,841 1,480 1,733 270 315
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,841 1,480 1,733 270 315
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34,063 34,148 34,472 34,520 33,857
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,590 4,676 4,999 5,047 4,384
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 29,472 29,472 29,472 29,472 29,472
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,555 3,029 1,206 712 1,757
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,555 3,029 1,206 712 1,757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,236,825 2,036,302 2,109,726 2,161,009 2,134,674
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,025,380 1,825,252 1,904,685 1,957,396 1,917,466
I. Nợ ngắn hạn 1,969,498 1,774,998 1,840,760 1,898,148 1,888,268
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 802,524 789,283 681,119 762,726 851,919
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,090,950 895,731 1,102,931 1,075,394 996,224
4. Người mua trả tiền trước 35,797 47,594 35,451 27,945 14,815
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,703 1,576 1,574 1,515 1,924
6. Phải trả người lao động 6,682 2,823 6,412 6,629 9,110
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,145 1,433 1,526 2,094 3,597
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 50 50 50
11. Phải trả ngắn hạn khác 27,696 34,028 10,326 21,795 8,980
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 2,531 1,373 0 1,649
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 55,882 50,254 63,925 59,248 29,199
1. Phải trả người bán dài hạn 12,000 12,000 30,000 30,000 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 43,882 38,254 33,627 29,000 29,000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 298 248 199
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 211,445 211,049 205,040 203,613 217,208
I. Vốn chủ sở hữu 211,445 211,049 205,040 203,613 217,208
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182,700 182,700 182,700 182,700 182,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 214 214 214 214 0
5. Cổ phiếu quỹ -586 -586 -586 -586 -586
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 3,872 -2,143 -7,884 -8,844 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,071 9,071 9,071 9,071 9,071
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,734 20,746 20,851 20,565 26,023
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,833 9,234 7,173 13,568 11,460
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,901 11,512 13,678 6,997 14,563
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,440 1,048 674 493 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,236,825 2,036,302 2,109,726 2,161,009 2,134,674