|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
797,183
|
773,318
|
1,056,690
|
599,344
|
713,621
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,509
|
5,997
|
15,281
|
1,364
|
18,484
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
788,674
|
767,322
|
1,041,409
|
597,980
|
695,138
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
742,962
|
714,916
|
975,385
|
540,408
|
634,832
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,712
|
52,405
|
66,024
|
57,572
|
60,306
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,554
|
9,966
|
9,325
|
4,645
|
10,090
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,219
|
13,107
|
14,559
|
17,283
|
20,161
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,056
|
11,423
|
13,470
|
15,507
|
19,568
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-116
|
-121
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,945
|
30,810
|
36,371
|
30,268
|
28,678
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,425
|
10,874
|
10,380
|
3,880
|
10,368
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,560
|
7,458
|
14,040
|
10,786
|
11,189
|
|
12. Thu nhập khác
|
286
|
4,078
|
-3,774
|
19
|
124
|
|
13. Chi phí khác
|
51
|
135
|
172
|
158
|
2,019
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
235
|
3,943
|
-3,946
|
-139
|
-1,895
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,795
|
11,401
|
10,094
|
10,647
|
9,294
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,000
|
2,332
|
1,326
|
2,143
|
2,288
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,000
|
2,332
|
1,326
|
2,143
|
2,288
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,794
|
9,069
|
8,768
|
8,504
|
7,006
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,794
|
9,069
|
8,768
|
8,504
|
7,006
|