|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.697
|
5.795
|
11.401
|
5.424
|
10.647
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.846
|
22.299
|
16.060
|
17.826
|
18.900
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.602
|
3.503
|
3.375
|
3.380
|
3.407
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.972
|
7.596
|
1.281
|
-3.168
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2.410
|
435
|
-919
|
214
|
-5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-79
|
-292
|
899
|
3.813
|
-9
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.705
|
11.056
|
11.423
|
13.470
|
15.507
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
117
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.542
|
28.093
|
27.461
|
23.250
|
29.547
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-35.662
|
-37.982
|
121.960
|
-307.898
|
24.887
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-10.446
|
-64.673
|
53.485
|
-9.565
|
-30.391
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
26.879
|
-4.022
|
-168.150
|
404.784
|
-46.699
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.014
|
1.224
|
27
|
660
|
-167
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.173
|
-11.163
|
-8.678
|
-11.466
|
-13.583
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.990
|
-1.179
|
-1.149
|
-2.332
|
-348
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
128
|
-128
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.333
|
-869
|
-788
|
118
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14.069
|
-90.698
|
24.168
|
97.553
|
-36.754
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-318
|
0
|
-807
|
-345
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
182
|
226
|
292
|
-230
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
-300
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
6.603
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
-5.640
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11
|
2
|
10
|
8
|
9
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
193
|
-89
|
302
|
-367
|
-337
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
556.790
|
816.956
|
751.319
|
761.079
|
700.899
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-556.199
|
-711.504
|
-758.195
|
-848.492
|
-670.045
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-16.372
|
-52
|
-7.199
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
591
|
105.452
|
-23.248
|
-87.465
|
23.654
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.285
|
14.664
|
1.222
|
9.722
|
-13.437
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.918
|
8.658
|
21.170
|
21.307
|
30.940
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
25
|
16
|
-5
|
-89
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.658
|
22.260
|
21.307
|
30.940
|
17.503
|