|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
180,689
|
160,392
|
161,285
|
37,758
|
106,670
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
180,689
|
160,392
|
161,285
|
37,758
|
106,670
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
153,438
|
133,453
|
122,568
|
19,083
|
76,772
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,251
|
26,939
|
38,718
|
18,675
|
29,898
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,430
|
1,978
|
2,083
|
2,273
|
1,971
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,808
|
19,135
|
29,549
|
16,570
|
18,900
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,873
|
9,783
|
11,252
|
4,378
|
12,970
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
292
|
963
|
30
|
28
|
|
13. Chi phí khác
|
|
266
|
934
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
25
|
26
|
29
|
30
|
28
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,898
|
9,809
|
11,281
|
4,407
|
12,997
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,798
|
1,982
|
2,462
|
906
|
2,640
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,798
|
1,982
|
2,462
|
906
|
2,640
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,100
|
7,827
|
8,819
|
3,501
|
10,357
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,100
|
7,827
|
8,819
|
3,501
|
10,357
|