Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 180,689 160,392 161,285 37,758 106,670
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 180,689 160,392 161,285 37,758 106,670
4. Giá vốn hàng bán 153,438 133,453 122,568 19,083 76,772
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,251 26,939 38,718 18,675 29,898
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,430 1,978 2,083 2,273 1,971
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,808 19,135 29,549 16,570 18,900
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,873 9,783 11,252 4,378 12,970
12. Thu nhập khác 25 292 963 30 28
13. Chi phí khác 266 934
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 25 26 29 30 28
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,898 9,809 11,281 4,407 12,997
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,798 1,982 2,462 906 2,640
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,798 1,982 2,462 906 2,640
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,100 7,827 8,819 3,501 10,357
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,100 7,827 8,819 3,501 10,357