1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
306.880
|
106.979
|
132.907
|
62.592
|
180.689
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
306.880
|
106.979
|
132.907
|
62.592
|
180.689
|
4. Giá vốn hàng bán
|
270.521
|
79.706
|
100.876
|
38.545
|
153.438
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36.358
|
27.273
|
32.031
|
24.047
|
27.251
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.328
|
1.691
|
1.557
|
1.953
|
2.430
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.633
|
18.755
|
23.832
|
17.133
|
20.808
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.054
|
10.210
|
9.755
|
8.867
|
8.873
|
12. Thu nhập khác
|
1.095
|
30
|
1.016
|
25
|
25
|
13. Chi phí khác
|
1.070
|
|
910
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
25
|
30
|
106
|
25
|
25
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.079
|
10.239
|
9.860
|
8.891
|
8.898
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.037
|
2.069
|
2.024
|
1.800
|
1.798
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.037
|
2.069
|
2.024
|
1.800
|
1.798
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.041
|
8.170
|
7.836
|
7.092
|
7.100
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.041
|
8.170
|
7.836
|
7.092
|
7.100
|