|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62.592
|
180.689
|
160.392
|
161.285
|
37.758
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
62.592
|
180.689
|
160.392
|
161.285
|
37.758
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
38.545
|
153.438
|
133.453
|
122.568
|
19.083
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24.047
|
27.251
|
26.939
|
38.718
|
18.675
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.953
|
2.430
|
1.978
|
2.083
|
2.273
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.133
|
20.808
|
19.135
|
29.549
|
16.570
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.867
|
8.873
|
9.783
|
11.252
|
4.378
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
25
|
292
|
963
|
30
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
266
|
934
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
25
|
25
|
26
|
29
|
30
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.891
|
8.898
|
9.809
|
11.281
|
4.407
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.800
|
1.798
|
1.982
|
2.462
|
906
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.800
|
1.798
|
1.982
|
2.462
|
906
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.092
|
7.100
|
7.827
|
8.819
|
3.501
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.092
|
7.100
|
7.827
|
8.819
|
3.501
|