Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62.592 180.689 160.392 161.285 37.758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 62.592 180.689 160.392 161.285 37.758
4. Giá vốn hàng bán 38.545 153.438 133.453 122.568 19.083
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24.047 27.251 26.939 38.718 18.675
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.953 2.430 1.978 2.083 2.273
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17.133 20.808 19.135 29.549 16.570
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.867 8.873 9.783 11.252 4.378
12. Thu nhập khác 25 25 292 963 30
13. Chi phí khác 266 934
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 25 25 26 29 30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.891 8.898 9.809 11.281 4.407
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.800 1.798 1.982 2.462 906
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.800 1.798 1.982 2.462 906
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.092 7.100 7.827 8.819 3.501
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.092 7.100 7.827 8.819 3.501