Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21.670 25.766 28.207 36.286 32.849
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21.670 25.766 28.207 36.286 32.849
4. Giá vốn hàng bán 17.688 19.691 19.901 25.206 23.934
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.982 6.074 8.306 11.080 8.915
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.318 1.812 3.443 2.207 1.682
7. Chi phí tài chính -1.092 -423 -1.864 569 -1.170
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.527 395 -2.741
9. Chi phí bán hàng 3.422 4.533 4.051 3.926 3.748
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.366 4.922 4.159 4.625 6.207
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.131 -1.146 5.798 4.166 -930
12. Thu nhập khác 150 10 20 3 41
13. Chi phí khác 15 1.706 301
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 135 10 -1.686 3 -260
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.266 -1.136 4.112 4.169 -1.190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 188 44 110 863 948
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -170 -34 -334 10 -167
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18 10 -224 873 781
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.247 -1.146 4.336 3.296 -1.970
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.247 -1.146 4.336 3.296 -1.970