1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21.670
|
25.766
|
28.207
|
36.286
|
32.849
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21.670
|
25.766
|
28.207
|
36.286
|
32.849
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17.688
|
19.691
|
19.901
|
25.206
|
23.934
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.982
|
6.074
|
8.306
|
11.080
|
8.915
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.318
|
1.812
|
3.443
|
2.207
|
1.682
|
7. Chi phí tài chính
|
-1.092
|
-423
|
-1.864
|
569
|
-1.170
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.527
|
|
395
|
|
-2.741
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.422
|
4.533
|
4.051
|
3.926
|
3.748
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.366
|
4.922
|
4.159
|
4.625
|
6.207
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.131
|
-1.146
|
5.798
|
4.166
|
-930
|
12. Thu nhập khác
|
150
|
10
|
20
|
3
|
41
|
13. Chi phí khác
|
15
|
|
1.706
|
|
301
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
135
|
10
|
-1.686
|
3
|
-260
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.266
|
-1.136
|
4.112
|
4.169
|
-1.190
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
188
|
44
|
110
|
863
|
948
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-170
|
-34
|
-334
|
10
|
-167
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18
|
10
|
-224
|
873
|
781
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.247
|
-1.146
|
4.336
|
3.296
|
-1.970
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.247
|
-1.146
|
4.336
|
3.296
|
-1.970
|