|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
44.861
|
53.941
|
42.110
|
45.998
|
47.148
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
44.861
|
53.941
|
42.110
|
45.998
|
47.148
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29.573
|
35.296
|
29.194
|
27.996
|
31.410
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.288
|
18.645
|
12.915
|
18.002
|
15.739
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.018
|
1.766
|
2.238
|
5.006
|
1.895
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.547
|
-1.265
|
-1.102
|
1.099
|
-484
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
2.775
|
|
600
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.837
|
5.952
|
3.351
|
4.222
|
4.563
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.395
|
6.774
|
7.263
|
7.683
|
7.323
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.526
|
8.950
|
8.417
|
10.005
|
6.831
|
|
12. Thu nhập khác
|
14
|
28
|
52
|
48
|
996
|
|
13. Chi phí khác
|
2.166
|
-6
|
6
|
180
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.152
|
34
|
46
|
-132
|
996
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.374
|
8.984
|
8.463
|
9.873
|
7.827
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
497
|
1.591
|
1.414
|
1.425
|
1.478
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
839
|
-36
|
122
|
355
|
-107
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.336
|
1.555
|
1.536
|
1.780
|
1.371
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.037
|
7.429
|
6.928
|
8.093
|
6.456
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.037
|
7.429
|
6.928
|
8.093
|
6.456
|