1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,207
|
36,286
|
32,849
|
36,460
|
44,861
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
28,207
|
36,286
|
32,849
|
36,460
|
44,861
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,901
|
25,206
|
23,934
|
24,705
|
29,573
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,306
|
11,080
|
8,915
|
11,755
|
15,288
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,443
|
2,207
|
1,682
|
1,988
|
5,018
|
7. Chi phí tài chính
|
-1,864
|
569
|
-1,170
|
-102
|
3,547
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
395
|
|
-2,741
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,051
|
3,926
|
3,748
|
4,168
|
4,837
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,159
|
4,625
|
6,207
|
5,370
|
6,395
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,798
|
4,166
|
-930
|
4,307
|
5,526
|
12. Thu nhập khác
|
20
|
3
|
41
|
10
|
14
|
13. Chi phí khác
|
1,706
|
|
301
|
133
|
2,166
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,686
|
3
|
-260
|
-123
|
-2,152
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,112
|
4,169
|
-1,190
|
4,184
|
3,374
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
110
|
863
|
948
|
872
|
497
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-334
|
10
|
-167
|
-62
|
839
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-224
|
873
|
781
|
810
|
1,336
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,336
|
3,296
|
-1,970
|
3,374
|
2,037
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,336
|
3,296
|
-1,970
|
3,374
|
2,037
|