|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9.690.618
|
9.188.856
|
11.657.004
|
15.096.329
|
14.716.249
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.697.043
|
763.140
|
704.349
|
1.619.024
|
490.674
|
|
1. Tiền
|
1.470.499
|
547.090
|
469.103
|
1.175.743
|
224.697
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
226.544
|
216.050
|
235.247
|
443.281
|
265.977
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.113.367
|
2.636.347
|
3.456.103
|
6.141.544
|
6.608.667
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
207.764
|
378.085
|
378.999
|
1.026.834
|
1.366.450
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-16.664
|
-54.482
|
-24.674
|
-49.771
|
-64.946
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.922.267
|
2.312.744
|
3.101.778
|
5.164.480
|
5.307.163
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.332.354
|
3.160.724
|
2.096.171
|
1.605.521
|
1.644.608
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
541.938
|
596.204
|
549.802
|
559.895
|
614.457
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
450.191
|
455.947
|
806.422
|
397.976
|
381.173
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.398.808
|
1.415.848
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.089.679
|
884.931
|
914.212
|
822.036
|
823.364
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-148.262
|
-192.205
|
-174.264
|
-174.385
|
-174.385
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.396.686
|
2.467.241
|
5.126.721
|
5.500.901
|
5.676.261
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.397.159
|
2.467.714
|
5.127.195
|
5.501.375
|
5.676.734
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-473
|
-473
|
-473
|
-473
|
-473
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
151.168
|
161.404
|
273.659
|
229.339
|
296.040
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.816
|
13.097
|
18.556
|
14.285
|
11.585
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
125.325
|
133.787
|
143.314
|
175.703
|
237.984
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8.026
|
14.519
|
6.178
|
6.207
|
6.267
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
105.610
|
33.144
|
40.204
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28.252.619
|
28.355.918
|
26.189.181
|
28.371.068
|
30.229.639
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.317.818
|
2.327.056
|
2.299.519
|
4.265.499
|
5.119.559
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
69.555
|
30.075
|
23.598
|
21.680
|
25.604
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
13.808
|
13.808
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.234.455
|
2.283.173
|
2.275.921
|
4.243.819
|
5.093.955
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
15.780.023
|
15.673.024
|
15.502.459
|
15.321.562
|
15.160.217
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
366.333
|
366.594
|
363.492
|
370.015
|
371.175
|
|
- Nguyên giá
|
521.262
|
526.351
|
525.612
|
536.292
|
541.120
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-154.929
|
-159.758
|
-162.120
|
-166.276
|
-169.945
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.413.690
|
15.306.431
|
15.138.967
|
14.951.546
|
14.789.042
|
|
- Nguyên giá
|
20.295.597
|
20.340.961
|
20.344.194
|
20.344.533
|
20.358.380
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.881.907
|
-5.034.530
|
-5.205.227
|
-5.392.987
|
-5.569.338
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
714.060
|
705.182
|
698.347
|
691.490
|
692.650
|
|
- Nguyên giá
|
825.205
|
822.958
|
822.958
|
822.958
|
831.077
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111.145
|
-117.776
|
-124.611
|
-131.468
|
-138.427
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.920.028
|
3.012.030
|
657.955
|
886.896
|
1.995.382
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.920.028
|
3.012.030
|
657.955
|
886.896
|
1.995.382
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.002.529
|
1.002.529
|
1.340.859
|
1.536.129
|
1.558.065
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
877.218
|
877.218
|
877.218
|
847.518
|
847.518
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24.688
|
-24.688
|
-24.688
|
-8.000
|
-8.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
150.000
|
150.000
|
488.329
|
696.611
|
718.547
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.518.161
|
5.636.097
|
5.690.042
|
5.669.493
|
5.703.766
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.385.401
|
4.525.335
|
4.638.477
|
4.663.435
|
4.750.940
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
454.920
|
487.175
|
482.232
|
490.975
|
491.997
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
677.841
|
623.587
|
569.333
|
515.083
|
460.829
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
37.943.237
|
37.544.774
|
37.846.184
|
43.467.397
|
44.945.888
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
26.056.261
|
25.578.307
|
25.346.640
|
30.511.829
|
31.728.609
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.132.945
|
7.407.838
|
6.994.920
|
8.388.195
|
9.661.907
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.402.897
|
3.958.704
|
4.808.364
|
6.061.507
|
7.098.307
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
690.313
|
495.641
|
430.033
|
511.369
|
816.308
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
145.264
|
116.294
|
113.714
|
122.329
|
139.667
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
60.776
|
75.797
|
44.148
|
59.984
|
62.716
|
|
6. Phải trả người lao động
|
32.803
|
41.090
|
29.356
|
36.675
|
36.571
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
148.780
|
133.160
|
182.702
|
168.997
|
127.087
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.493
|
4.300
|
2.289
|
537
|
2.353
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.964.042
|
1.904.813
|
725.377
|
749.153
|
705.784
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
632.400
|
632.400
|
632.400
|
632.400
|
632.400
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
53.178
|
45.640
|
26.538
|
45.245
|
40.713
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.923.316
|
18.170.469
|
18.351.719
|
22.123.634
|
22.066.702
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
92.039
|
86.496
|
84.779
|
84.567
|
83.742
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
15.947.297
|
16.219.581
|
16.893.581
|
18.473.186
|
18.436.895
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
1.587.318
|
1.551.678
|
1.062.087
|
3.257.480
|
3.234.508
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
280.656
|
292.220
|
293.400
|
300.404
|
301.609
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
8.710
|
8.768
|
10.658
|
824
|
2.817
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
7.297
|
11.726
|
7.214
|
7.173
|
7.131
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.886.976
|
11.966.467
|
12.499.545
|
12.955.568
|
13.217.279
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11.886.976
|
11.966.467
|
12.499.545
|
12.955.568
|
13.217.279
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6.249.390
|
6.254.504
|
6.719.853
|
6.719.853
|
6.719.853
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
33.056
|
33.056
|
33.056
|
33.056
|
33.056
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
942.962
|
942.962
|
942.962
|
1.221.428
|
1.221.428
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
68.086
|
68.086
|
68.086
|
68.086
|
68.086
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.608.843
|
1.630.010
|
1.639.375
|
1.627.488
|
1.634.084
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.611.417
|
1.606.045
|
1.618.399
|
1.597.664
|
1.597.685
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.574
|
23.965
|
20.976
|
29.824
|
36.399
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.977.979
|
3.031.189
|
3.089.552
|
3.278.996
|
3.534.111
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
37.943.237
|
37.544.774
|
37.846.184
|
43.467.397
|
44.945.888
|