Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9.690.618 9.188.856 11.657.004 15.096.329 14.716.249
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.697.043 763.140 704.349 1.619.024 490.674
1. Tiền 1.470.499 547.090 469.103 1.175.743 224.697
2. Các khoản tương đương tiền 226.544 216.050 235.247 443.281 265.977
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.113.367 2.636.347 3.456.103 6.141.544 6.608.667
1. Chứng khoán kinh doanh 207.764 378.085 378.999 1.026.834 1.366.450
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -16.664 -54.482 -24.674 -49.771 -64.946
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.922.267 2.312.744 3.101.778 5.164.480 5.307.163
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.332.354 3.160.724 2.096.171 1.605.521 1.644.608
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 541.938 596.204 549.802 559.895 614.457
2. Trả trước cho người bán 450.191 455.947 806.422 397.976 381.173
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.398.808 1.415.848 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.089.679 884.931 914.212 822.036 823.364
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -148.262 -192.205 -174.264 -174.385 -174.385
IV. Tổng hàng tồn kho 2.396.686 2.467.241 5.126.721 5.500.901 5.676.261
1. Hàng tồn kho 2.397.159 2.467.714 5.127.195 5.501.375 5.676.734
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -473 -473 -473 -473 -473
V. Tài sản ngắn hạn khác 151.168 161.404 273.659 229.339 296.040
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17.816 13.097 18.556 14.285 11.585
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 125.325 133.787 143.314 175.703 237.984
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8.026 14.519 6.178 6.207 6.267
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 105.610 33.144 40.204
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.252.619 28.355.918 26.189.181 28.371.068 30.229.639
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.317.818 2.327.056 2.299.519 4.265.499 5.119.559
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 69.555 30.075 23.598 21.680 25.604
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 13.808 13.808 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.234.455 2.283.173 2.275.921 4.243.819 5.093.955
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15.780.023 15.673.024 15.502.459 15.321.562 15.160.217
1. Tài sản cố định hữu hình 366.333 366.594 363.492 370.015 371.175
- Nguyên giá 521.262 526.351 525.612 536.292 541.120
- Giá trị hao mòn lũy kế -154.929 -159.758 -162.120 -166.276 -169.945
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.413.690 15.306.431 15.138.967 14.951.546 14.789.042
- Nguyên giá 20.295.597 20.340.961 20.344.194 20.344.533 20.358.380
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.881.907 -5.034.530 -5.205.227 -5.392.987 -5.569.338
III. Bất động sản đầu tư 714.060 705.182 698.347 691.490 692.650
- Nguyên giá 825.205 822.958 822.958 822.958 831.077
- Giá trị hao mòn lũy kế -111.145 -117.776 -124.611 -131.468 -138.427
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.920.028 3.012.030 657.955 886.896 1.995.382
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.920.028 3.012.030 657.955 886.896 1.995.382
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.002.529 1.002.529 1.340.859 1.536.129 1.558.065
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 877.218 877.218 877.218 847.518 847.518
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24.688 -24.688 -24.688 -8.000 -8.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 150.000 150.000 488.329 696.611 718.547
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.518.161 5.636.097 5.690.042 5.669.493 5.703.766
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.385.401 4.525.335 4.638.477 4.663.435 4.750.940
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 454.920 487.175 482.232 490.975 491.997
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 677.841 623.587 569.333 515.083 460.829
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 37.943.237 37.544.774 37.846.184 43.467.397 44.945.888
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26.056.261 25.578.307 25.346.640 30.511.829 31.728.609
I. Nợ ngắn hạn 8.132.945 7.407.838 6.994.920 8.388.195 9.661.907
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.402.897 3.958.704 4.808.364 6.061.507 7.098.307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 690.313 495.641 430.033 511.369 816.308
4. Người mua trả tiền trước 145.264 116.294 113.714 122.329 139.667
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60.776 75.797 44.148 59.984 62.716
6. Phải trả người lao động 32.803 41.090 29.356 36.675 36.571
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 148.780 133.160 182.702 168.997 127.087
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.493 4.300 2.289 537 2.353
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.964.042 1.904.813 725.377 749.153 705.784
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 632.400 632.400 632.400 632.400 632.400
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 53.178 45.640 26.538 45.245 40.713
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17.923.316 18.170.469 18.351.719 22.123.634 22.066.702
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 92.039 86.496 84.779 84.567 83.742
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15.947.297 16.219.581 16.893.581 18.473.186 18.436.895
7. Trái phiếu chuyển đổi 1.587.318 1.551.678 1.062.087 3.257.480 3.234.508
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 280.656 292.220 293.400 300.404 301.609
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 8.710 8.768 10.658 824 2.817
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 7.297 11.726 7.214 7.173 7.131
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11.886.976 11.966.467 12.499.545 12.955.568 13.217.279
I. Vốn chủ sở hữu 11.886.976 11.966.467 12.499.545 12.955.568 13.217.279
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6.249.390 6.254.504 6.719.853 6.719.853 6.719.853
2. Thặng dư vốn cổ phần 33.056 33.056 33.056 33.056 33.056
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 942.962 942.962 942.962 1.221.428 1.221.428
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6.660 6.660 6.660 6.660 6.660
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 68.086 68.086 68.086 68.086 68.086
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.608.843 1.630.010 1.639.375 1.627.488 1.634.084
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.611.417 1.606.045 1.618.399 1.597.664 1.597.685
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.574 23.965 20.976 29.824 36.399
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.977.979 3.031.189 3.089.552 3.278.996 3.534.111
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 37.943.237 37.544.774 37.846.184 43.467.397 44.945.888