|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8.577.909
|
8.960.820
|
10.492.713
|
9.690.618
|
9.188.856
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.353.624
|
746.132
|
2.032.544
|
1.697.043
|
763.140
|
|
1. Tiền
|
339.445
|
299.801
|
684.070
|
1.470.499
|
547.090
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.014.179
|
446.330
|
1.348.474
|
226.544
|
216.050
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.006.805
|
1.664.303
|
2.120.138
|
2.113.367
|
2.636.347
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
249.984
|
242.772
|
189.564
|
207.764
|
378.085
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-61.898
|
-70.141
|
-72.174
|
-16.664
|
-54.482
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
818.719
|
1.491.672
|
2.002.748
|
1.922.267
|
2.312.744
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.773.549
|
3.966.370
|
3.733.307
|
3.332.354
|
3.160.724
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
663.416
|
738.978
|
704.484
|
541.938
|
596.204
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
484.958
|
510.099
|
471.902
|
450.191
|
455.947
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.649.233
|
1.739.634
|
1.540.005
|
1.398.808
|
1.415.848
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.246.074
|
1.252.715
|
1.198.039
|
1.089.679
|
884.931
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-270.132
|
-275.055
|
-181.123
|
-148.262
|
-192.205
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.311.771
|
2.417.676
|
2.444.683
|
2.396.686
|
2.467.241
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.311.771
|
2.417.952
|
2.445.157
|
2.397.159
|
2.467.714
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-276
|
-473
|
-473
|
-473
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
132.160
|
166.339
|
162.040
|
151.168
|
161.404
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13.768
|
46.144
|
36.261
|
17.816
|
13.097
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
115.514
|
117.153
|
119.442
|
125.325
|
133.787
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.878
|
3.042
|
6.337
|
8.026
|
14.519
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28.119.415
|
28.118.449
|
28.170.263
|
28.252.619
|
28.355.918
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.069.460
|
2.137.360
|
2.207.241
|
2.317.818
|
2.327.056
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
909
|
682
|
454
|
69.555
|
30.075
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
13.808
|
13.808
|
13.808
|
13.808
|
13.808
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.054.743
|
2.122.870
|
2.192.979
|
2.234.455
|
2.283.173
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16.263.338
|
16.090.206
|
15.955.968
|
15.780.023
|
15.673.024
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
380.122
|
374.744
|
370.656
|
366.333
|
366.594
|
|
- Nguyên giá
|
547.754
|
547.220
|
544.021
|
521.262
|
526.351
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-167.632
|
-172.476
|
-173.364
|
-154.929
|
-159.758
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.883.217
|
15.715.461
|
15.585.312
|
15.413.690
|
15.306.431
|
|
- Nguyên giá
|
20.245.943
|
20.251.849
|
20.294.000
|
20.295.597
|
20.340.961
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.362.726
|
-4.536.388
|
-4.708.688
|
-4.881.907
|
-5.034.530
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
718.395
|
727.532
|
720.918
|
714.060
|
705.182
|
|
- Nguyên giá
|
809.578
|
824.962
|
825.205
|
825.205
|
822.958
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91.183
|
-97.429
|
-104.287
|
-111.145
|
-117.776
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.717.562
|
2.763.402
|
2.799.316
|
2.920.028
|
3.012.030
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.717.562
|
2.763.402
|
2.799.316
|
2.920.028
|
3.012.030
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.023.929
|
1.023.929
|
1.023.929
|
1.002.529
|
1.002.529
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
897.618
|
897.618
|
897.618
|
877.218
|
877.218
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24.688
|
-24.688
|
-24.688
|
-24.688
|
-24.688
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
151.000
|
151.000
|
151.000
|
150.000
|
150.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.326.731
|
5.376.020
|
5.462.889
|
5.518.161
|
5.636.097
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.046.313
|
4.175.739
|
4.277.125
|
4.385.401
|
4.525.335
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
409.412
|
413.933
|
453.670
|
454.920
|
487.175
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
871.006
|
786.348
|
732.094
|
677.841
|
623.587
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
36.697.325
|
37.079.268
|
38.662.975
|
37.943.237
|
37.544.774
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27.550.184
|
25.543.523
|
27.375.991
|
26.056.261
|
25.578.307
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.770.780
|
8.812.500
|
10.305.455
|
8.132.945
|
7.407.838
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.711.545
|
4.950.673
|
6.354.842
|
4.402.897
|
3.958.704
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
682.069
|
686.889
|
797.970
|
690.313
|
495.641
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
158.305
|
207.888
|
166.267
|
145.264
|
116.294
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
90.178
|
83.629
|
81.380
|
60.776
|
75.797
|
|
6. Phải trả người lao động
|
54.058
|
31.486
|
34.544
|
32.803
|
41.090
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
190.478
|
182.208
|
170.880
|
148.780
|
133.160
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
340
|
2.878
|
817
|
2.493
|
4.300
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.208.904
|
2.002.478
|
2.004.183
|
1.964.042
|
1.904.813
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
637.588
|
637.375
|
637.375
|
632.400
|
632.400
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
37.316
|
26.995
|
57.198
|
53.178
|
45.640
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18.779.404
|
16.731.023
|
17.070.536
|
17.923.316
|
18.170.469
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
42.965
|
42.965
|
43.050
|
92.039
|
86.496
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
15.629.157
|
15.861.412
|
16.192.029
|
15.947.297
|
16.219.581
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
2.826.184
|
530.710
|
530.714
|
1.587.318
|
1.551.678
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
270.207
|
283.386
|
290.489
|
280.656
|
292.220
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.471
|
5.171
|
6.917
|
8.710
|
8.768
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
7.421
|
7.380
|
7.338
|
7.297
|
11.726
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9.147.140
|
11.535.745
|
11.286.984
|
11.886.976
|
11.966.467
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9.147.140
|
11.535.745
|
11.286.984
|
11.886.976
|
11.966.467
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.197.524
|
5.479.766
|
5.481.943
|
6.249.390
|
6.254.504
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
387.337
|
387.337
|
387.337
|
33.056
|
33.056
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
942.962
|
942.962
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
319.670
|
311.129
|
337.944
|
68.086
|
68.086
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.136.413
|
2.146.803
|
2.028.962
|
1.608.843
|
1.630.010
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.978.334
|
2.127.251
|
2.067.196
|
1.611.417
|
1.606.045
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
158.079
|
19.551
|
-38.234
|
-2.574
|
23.965
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.099.536
|
3.204.051
|
3.044.138
|
2.977.979
|
3.031.189
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
36.697.325
|
37.079.268
|
38.662.975
|
37.943.237
|
37.544.774
|