|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,739,272
|
8,577,909
|
8,960,820
|
10,492,713
|
9,690,618
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
724,715
|
1,353,624
|
746,132
|
2,032,544
|
1,697,043
|
|
1. Tiền
|
318,619
|
339,445
|
299,801
|
684,070
|
1,470,499
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
406,096
|
1,014,179
|
446,330
|
1,348,474
|
226,544
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
347,378
|
1,006,805
|
1,664,303
|
2,120,138
|
2,113,367
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
356,428
|
249,984
|
242,772
|
189,564
|
207,764
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-81,693
|
-61,898
|
-70,141
|
-72,174
|
-16,664
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
72,643
|
818,719
|
1,491,672
|
2,002,748
|
1,922,267
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,231,480
|
3,773,549
|
3,966,370
|
3,733,307
|
3,332,354
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
729,079
|
663,416
|
738,978
|
704,484
|
541,938
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
512,696
|
484,958
|
510,099
|
471,902
|
450,191
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,720,819
|
1,649,233
|
1,739,634
|
1,540,005
|
1,398,808
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,519,329
|
1,246,074
|
1,252,715
|
1,198,039
|
1,089,679
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-250,444
|
-270,132
|
-275,055
|
-181,123
|
-148,262
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,294,609
|
2,311,771
|
2,417,676
|
2,444,683
|
2,396,686
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,294,609
|
2,311,771
|
2,417,952
|
2,445,157
|
2,397,159
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-276
|
-473
|
-473
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
141,091
|
132,160
|
166,339
|
162,040
|
151,168
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
23,750
|
13,768
|
46,144
|
36,261
|
17,816
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
114,797
|
115,514
|
117,153
|
119,442
|
125,325
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,544
|
2,878
|
3,042
|
6,337
|
8,026
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
27,479,524
|
28,119,415
|
28,118,449
|
28,170,263
|
28,252,619
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,987,321
|
2,069,460
|
2,137,360
|
2,207,241
|
2,317,818
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
909
|
682
|
454
|
69,555
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
13,808
|
13,808
|
13,808
|
13,808
|
13,808
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,973,513
|
2,054,743
|
2,122,870
|
2,192,979
|
2,234,455
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16,393,615
|
16,263,338
|
16,090,206
|
15,955,968
|
15,780,023
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
377,273
|
380,122
|
374,744
|
370,656
|
366,333
|
|
- Nguyên giá
|
556,234
|
547,754
|
547,220
|
544,021
|
521,262
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-178,960
|
-167,632
|
-172,476
|
-173,364
|
-154,929
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,016,342
|
15,883,217
|
15,715,461
|
15,585,312
|
15,413,690
|
|
- Nguyên giá
|
20,215,522
|
20,245,943
|
20,251,849
|
20,294,000
|
20,295,597
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,199,180
|
-4,362,726
|
-4,536,388
|
-4,708,688
|
-4,881,907
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
725,472
|
718,395
|
727,532
|
720,918
|
714,060
|
|
- Nguyên giá
|
809,578
|
809,578
|
824,962
|
825,205
|
825,205
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,106
|
-91,183
|
-97,429
|
-104,287
|
-111,145
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,279,723
|
2,717,562
|
2,763,402
|
2,799,316
|
2,920,028
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,279,723
|
2,717,562
|
2,763,402
|
2,799,316
|
2,920,028
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,024,027
|
1,023,929
|
1,023,929
|
1,023,929
|
1,002,529
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
897,716
|
897,618
|
897,618
|
897,618
|
877,218
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24,688
|
-24,688
|
-24,688
|
-24,688
|
-24,688
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
151,000
|
151,000
|
151,000
|
151,000
|
150,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,119,624
|
4,455,725
|
4,589,672
|
4,730,795
|
4,840,321
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,860,295
|
4,046,313
|
4,175,739
|
4,277,125
|
4,385,401
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
259,330
|
409,412
|
413,933
|
453,670
|
454,920
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
949,741
|
871,006
|
786,348
|
732,094
|
677,841
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
35,218,796
|
36,697,325
|
37,079,268
|
38,662,975
|
37,943,237
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25,815,094
|
27,550,184
|
25,543,523
|
27,375,991
|
26,056,261
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,744,166
|
8,770,780
|
8,812,500
|
10,305,455
|
8,132,945
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4,269,816
|
4,711,545
|
4,950,673
|
6,354,842
|
4,402,897
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
503,568
|
682,069
|
686,889
|
797,970
|
690,313
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
231,753
|
158,305
|
207,888
|
166,267
|
145,264
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
97,081
|
90,178
|
83,629
|
81,380
|
60,776
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28,296
|
54,058
|
31,486
|
34,544
|
32,803
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
194,246
|
190,478
|
182,208
|
170,880
|
148,780
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
13,105
|
340
|
2,878
|
817
|
2,493
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,039,018
|
2,208,904
|
2,002,478
|
2,004,183
|
1,964,042
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
327,855
|
637,588
|
637,375
|
637,375
|
632,400
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39,428
|
37,316
|
26,995
|
57,198
|
53,178
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18,070,928
|
18,779,404
|
16,731,023
|
17,070,536
|
17,923,316
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
42,930
|
42,965
|
42,965
|
43,050
|
92,039
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,990,227
|
15,629,157
|
15,861,412
|
16,192,029
|
15,947,297
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
2,835,809
|
2,826,184
|
530,710
|
530,714
|
1,587,318
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
189,610
|
270,207
|
283,386
|
290,489
|
280,656
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,889
|
3,471
|
5,171
|
6,917
|
8,710
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
7,462
|
7,421
|
7,380
|
7,338
|
7,297
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,403,702
|
9,147,140
|
11,535,745
|
11,286,984
|
11,886,976
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,403,702
|
9,147,140
|
11,535,745
|
11,286,984
|
11,886,976
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,187,781
|
3,197,524
|
5,479,766
|
5,481,943
|
6,249,390
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
387,337
|
387,337
|
387,337
|
387,337
|
33,056
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
942,962
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,660
|
6,660
|
6,660
|
6,660
|
6,660
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
319,670
|
319,670
|
311,129
|
337,944
|
68,086
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,351,642
|
2,136,413
|
2,146,803
|
2,028,962
|
1,608,843
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,138,345
|
1,978,334
|
2,127,251
|
2,067,196
|
1,611,417
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
213,297
|
158,079
|
19,551
|
-38,234
|
-2,574
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,150,612
|
3,099,536
|
3,204,051
|
3,044,138
|
2,977,979
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
35,218,796
|
36,697,325
|
37,079,268
|
38,662,975
|
37,943,237
|