単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -123,422 1,057,608 438,286 616,821 405,179
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,445,412 615,356 955,857 1,403,892 1,727,359
- Khấu hao TSCĐ 697,293 768,005 692,718 983,628 902,798
- Các khoản dự phòng 82,590 77,238 124,063 70,580 53,728
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -571,629 -1,594,506 -1,412,421 -768,547 -377,882
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,279,097 1,256,567 1,484,234 1,374,835 1,404,153
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -41,938 108,052 67,264 -256,605 -255,438
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,321,990 1,672,964 1,394,144 2,020,713 2,132,538
- Tăng, giảm các khoản phải thu 372,389 -355,264 -287,778 489,807 327,583
- Tăng, giảm hàng tồn kho -979,065 1,904,031 964,217 -102,939 -369,647
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 310,764 74,488 -1,439,774 -32,659 -293,969
- Tăng giảm chi phí trả trước -126,096 -219,888 -89,864 -69,044 -40,597
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -394,771 144,885 -127,761
- Tiền lãi vay phải trả -1,519,404 -1,560,328 -1,908,870 -1,886,219 -1,930,086
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -228,047 -162,426 -108,160 -96,789 -113,663
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -41,614 -43,421 -20,010 -20,182 -37,528
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -889,083 1,310,156 -1,890,866 447,573 -453,130
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -423,716 -399,950 -476,865 -376,893 -199,326
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,351 4,591 655 7,174 1,039
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -712,929 -1,549,898 -2,514,569 -3,520,435 -2,941,410
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 436,330 579,387 2,355,135 2,015,442 1,853,416
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -62,674 -228,213 -108,778 -415,951 -414,687
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,352,871 1,036,132 1,327,951 4,928 44,692
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 150,381 210,056 536,421 272,785 221,840
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 742,615 -347,894 1,119,949 -2,012,950 -1,434,437
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 413,465 563,767 13,136 1,029,961
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,199,682 3,755,704 16,840,849 9,791,077 8,060,261
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,785,047 -5,531,857 -15,474,451 -7,566,620 -7,180,275
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -521 -130 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -16,583 -1,430 -244,112 -519,304 -611,051
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 397,531 -1,364,247 1,686,053 1,718,289 1,298,896
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 251,063 -401,985 915,136 152,913 -588,670
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 438,748 689,232 275,743 1,200,712 1,351,810
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 689,811 287,246 1,190,879 1,353,624 763,140