|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
184.357
|
94.127
|
43.968
|
53.872
|
106.704
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
184.357
|
94.127
|
43.968
|
53.872
|
106.704
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
190.857
|
92.137
|
43.153
|
52.708
|
104.765
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-6.499
|
1.990
|
815
|
1.164
|
1.940
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
985
|
209
|
5
|
2
|
59
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.877
|
3.769
|
1.248
|
177
|
1.706
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.877
|
3.769
|
1.248
|
177
|
1.706
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.987
|
3.262
|
4.425
|
4.345
|
4.401
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-14.379
|
-4.832
|
-4.854
|
-3.356
|
-4.108
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.890
|
5.723
|
6.471
|
6.139
|
7.111
|
|
13. Chi phí khác
|
1.096
|
769
|
1.485
|
2.720
|
2.913
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.794
|
4.954
|
4.987
|
3.420
|
4.198
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-12.585
|
122
|
133
|
64
|
89
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-12.585
|
122
|
133
|
64
|
89
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-12.585
|
122
|
133
|
64
|
|