Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184.357 94.127 43.968 53.872 106.704
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 184.357 94.127 43.968 53.872 106.704
4. Giá vốn hàng bán 190.857 92.137 43.153 52.708 104.765
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -6.499 1.990 815 1.164 1.940
6. Doanh thu hoạt động tài chính 985 209 5 2 59
7. Chi phí tài chính 5.877 3.769 1.248 177 1.706
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.877 3.769 1.248 177 1.706
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.987 3.262 4.425 4.345 4.401
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -14.379 -4.832 -4.854 -3.356 -4.108
12. Thu nhập khác 2.890 5.723 6.471 6.139 7.111
13. Chi phí khác 1.096 769 1.485 2.720 2.913
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.794 4.954 4.987 3.420 4.198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -12.585 122 133 64 89
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -12.585 122 133 64 89
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -12.585 122 133 64