|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.097.927
|
4.124.696
|
4.351.957
|
4.093.614
|
4.001.852
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44.967
|
21.853
|
352.961
|
99.280
|
92.448
|
|
1. Tiền
|
36.667
|
21.553
|
352.661
|
99.280
|
89.448
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.300
|
300
|
300
|
0
|
3.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.002.341
|
1.028.835
|
611.918
|
556.224
|
542.577
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
237.090
|
199.964
|
152.995
|
177.708
|
214.517
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
336.453
|
337.387
|
155.520
|
55.985
|
25.041
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
512.146
|
565.831
|
364.048
|
383.099
|
365.732
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-83.347
|
-74.347
|
-60.645
|
-60.568
|
-62.713
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.046.090
|
3.070.791
|
3.378.450
|
3.434.725
|
3.362.502
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.046.090
|
3.070.791
|
3.378.528
|
3.434.803
|
3.362.553
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-77
|
-77
|
-51
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.029
|
2.717
|
8.128
|
2.884
|
3.825
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
311
|
953
|
4.253
|
886
|
301
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.180
|
1.175
|
3.102
|
1.065
|
812
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.538
|
589
|
774
|
934
|
2.711
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
936.986
|
929.133
|
943.204
|
930.745
|
935.045
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.454
|
862
|
30
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.454
|
3.454
|
2.622
|
2.592
|
2.592
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-2.592
|
-2.592
|
-2.592
|
-2.592
|
|
II. Tài sản cố định
|
297.951
|
292.623
|
288.212
|
243.637
|
240.221
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
286.403
|
281.322
|
276.681
|
238.531
|
235.440
|
|
- Nguyên giá
|
407.302
|
407.433
|
409.947
|
333.681
|
334.733
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120.899
|
-126.111
|
-133.266
|
-95.150
|
-99.293
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.549
|
11.300
|
11.531
|
5.106
|
4.780
|
|
- Nguyên giá
|
16.511
|
16.511
|
17.036
|
9.572
|
9.572
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.963
|
-5.211
|
-5.505
|
-4.465
|
-4.791
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
280.999
|
280.999
|
280.999
|
280.999
|
286.644
|
|
- Nguyên giá
|
280.999
|
280.999
|
280.999
|
280.999
|
286.644
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
301.748
|
302.378
|
331.076
|
353.729
|
368.224
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
301.748
|
302.378
|
331.076
|
353.729
|
368.224
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15.469
|
15.470
|
15.857
|
16.601
|
7.945
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15.469
|
15.470
|
15.857
|
16.601
|
7.945
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37.365
|
36.801
|
27.031
|
35.779
|
32.011
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.783
|
30.368
|
27.031
|
31.030
|
24.387
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6.582
|
6.432
|
0
|
4.749
|
7.625
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.034.913
|
5.053.829
|
5.295.162
|
5.024.359
|
4.936.897
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.558.745
|
3.565.305
|
3.320.000
|
3.013.208
|
2.908.157
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.197.053
|
2.204.056
|
1.924.843
|
1.752.495
|
1.778.625
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.074.318
|
1.065.993
|
963.820
|
881.438
|
843.792
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
132.191
|
117.537
|
139.167
|
122.161
|
159.242
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
84.457
|
87.972
|
67.647
|
33.861
|
84.414
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
46.060
|
54.242
|
48.043
|
24.703
|
31.822
|
|
6. Phải trả người lao động
|
82.733
|
65.918
|
71.275
|
61.434
|
110.792
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
297.537
|
304.752
|
295.706
|
296.311
|
245.302
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.000
|
5.004
|
5.809
|
6.372
|
6.447
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
466.212
|
501.276
|
317.966
|
315.852
|
288.557
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.545
|
1.363
|
15.412
|
10.364
|
8.257
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.361.691
|
1.361.249
|
1.395.157
|
1.260.714
|
1.129.532
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
433.582
|
487.281
|
452.777
|
378.892
|
283.469
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
915.261
|
860.976
|
936.531
|
868.441
|
832.670
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12.849
|
12.992
|
5.849
|
13.380
|
13.393
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.476.168
|
1.488.524
|
1.975.162
|
2.011.151
|
2.028.740
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.476.168
|
1.488.524
|
1.975.162
|
2.011.151
|
2.028.740
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
952.594
|
952.594
|
1.618.075
|
1.618.075
|
1.618.075
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
35.628
|
35.628
|
59.209
|
59.209
|
59.209
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.993
|
2.449
|
3.978
|
2.701
|
3.976
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
57.489
|
57.489
|
64.160
|
64.356
|
65.438
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
387.922
|
406.032
|
192.627
|
226.269
|
247.011
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
273.477
|
385.551
|
163.492
|
159.826
|
134.495
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
114.445
|
20.481
|
29.135
|
66.443
|
112.516
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
38.542
|
34.332
|
37.113
|
40.541
|
35.031
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.034.913
|
5.053.829
|
5.295.162
|
5.024.359
|
4.936.897
|