Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 501.349 139.000 163.067 133.627 425.925
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9.511 435 7.102 926 337
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 491.837 138.565 155.965 132.701 425.588
4. Giá vốn hàng bán 375.119 90.123 88.785 66.371 316.392
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 116.719 48.443 67.180 66.330 109.196
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.000 1.345 2.983 1.585 2.515
7. Chi phí tài chính 6.048 4.714 9.016 8.391 7.390
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.225 4.714 9.016 8.391 7.390
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -351 6 387 744 -924
9. Chi phí bán hàng 9.197 4.859 8.168 7.592 17.019
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42.309 12.514 28.109 20.494 40.628
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 61.813 27.706 25.257 32.181 45.749
12. Thu nhập khác 226 95 200 44.295 713
13. Chi phí khác 5.088 258 7.671 42.315 704
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.862 -163 -7.471 1.980 9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 56.952 27.544 17.786 34.161 45.758
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10.046 5.438 6.474 3.889 12.458
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -608 489 -710 2.782 -2.863
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.438 5.928 5.764 6.671 9.595
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 47.514 21.616 12.022 27.490 36.162
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1.010 -2.271 4.758 2.256 2.477
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 48.524 23.887 7.265 25.234 33.686