|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
501.349
|
139.000
|
163.067
|
133.627
|
425.925
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9.511
|
435
|
7.102
|
926
|
337
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
491.837
|
138.565
|
155.965
|
132.701
|
425.588
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
375.119
|
90.123
|
88.785
|
66.371
|
316.392
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
116.719
|
48.443
|
67.180
|
66.330
|
109.196
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.000
|
1.345
|
2.983
|
1.585
|
2.515
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.048
|
4.714
|
9.016
|
8.391
|
7.390
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.225
|
4.714
|
9.016
|
8.391
|
7.390
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-351
|
6
|
387
|
744
|
-924
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.197
|
4.859
|
8.168
|
7.592
|
17.019
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42.309
|
12.514
|
28.109
|
20.494
|
40.628
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
61.813
|
27.706
|
25.257
|
32.181
|
45.749
|
|
12. Thu nhập khác
|
226
|
95
|
200
|
44.295
|
713
|
|
13. Chi phí khác
|
5.088
|
258
|
7.671
|
42.315
|
704
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.862
|
-163
|
-7.471
|
1.980
|
9
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56.952
|
27.544
|
17.786
|
34.161
|
45.758
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10.046
|
5.438
|
6.474
|
3.889
|
12.458
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-608
|
489
|
-710
|
2.782
|
-2.863
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.438
|
5.928
|
5.764
|
6.671
|
9.595
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47.514
|
21.616
|
12.022
|
27.490
|
36.162
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.010
|
-2.271
|
4.758
|
2.256
|
2.477
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48.524
|
23.887
|
7.265
|
25.234
|
33.686
|