DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,33 | 11,57 | 8,35 | 4,71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,77 | 12,77 | 9,41 | 11,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,27 | 0,27 | 0,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,00 | 3,30 | 3,31 | 2,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.445,00 | 1.299,73 | 1.341,45 | 852,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29,81 | -10,05 | 3,21 | -36,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,03 | 29,98 | 26,28 | 34,16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16,48 | 18,26 | 13,63 | 18,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,00 | 87,13 | 86,66 | 80,75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,49 | 80,25 | 79,69 | 77,77 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 235,38 | 237,26 | 265,44 | 224,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 988,43 | 1.165,63 | 1.124,41 | 2.262,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 88,58 | 78,77 | 48,03 | 108,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 968,26 | 1.066,80 | 1.107,87 | 1.705,98 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.990,17 | 1.600,60 | 1.902,09 | 2.222,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,08 | 1,73 | 1,88 | 2,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,55 | 0,40 | 0,47 | 0,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,20 | 0,19 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,04 | 2,34 | 2,34 | 1,40 |